Foot trên giây bình phương → Galileo (ft/s² → Gal)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft/s² sang Gal với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft/s² = 30.48 Gal
1 Foot trên giây bình phương (ft/s²) = 30.48 Galileo (Gal).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Galileo → Foot trên giây bình phương. 1 Gal = 0.032808398950131 ft/s². Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Gia tốc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot trên giây bình phương sang Galileo: giá trị theo Gal = giá trị theo ft/s² × 30.48.

Công thức Galileo sang Foot trên giây bình phương: giá trị theo ft/s² = giá trị theo Gal × 0.032808398950131.

Cách chuyển đổi Foot trên giây bình phương sang Galileo

Để chuyển đổi Foot trên giây bình phương sang Galileo, nhân giá trị theo ft/s² với 30.48. Kết quả sẽ ở Gal.

Ví dụ: 1 ft/s² = 30.48 Gal và 10 ft/s² = 304.8 Gal.

Foot trên giây bình phương là gì?

Foot trên giây bình phương (ft/s²): Gia tốc trong phép tính dùng foot. 1 ft/s² = 0,3048 m/s².

Galileo là gì?

Galileo (Gal): Đơn vị gia tốc nhỏ dùng đo trọng lực. 1 Gal = 1 cm/s² = 0,01 m/s².

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu galileo trong 1 foot trên giây bình phương?

Có 30.48 Gal trong 1 ft/s².

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot trên giây bình phương sang galileo?

Nhân giá trị theo ft/s² với 30.48 để nhận giá trị theo Gal.

Foot trên giây bình phương → đơn vị Gia tốc khác

Foot trên giây bình phương → Galileo Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot trên giây bình phương sang Galileo và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft/s²GalLàm tròn
1 ft/s²30.48 Gal30.4800
2 ft/s²60.96 Gal60.9600
3 ft/s²91.44 Gal91.4400
4 ft/s²121.92 Gal121.9200
5 ft/s²152.4 Gal152.4000
10 ft/s²304.8 Gal304.8000
12 ft/s²365.76 Gal365.7600
15 ft/s²457.2 Gal457.2000
20 ft/s²609.6 Gal609.6000
25 ft/s²762 Gal762.0000
30 ft/s²914.4 Gal914.4000
40 ft/s²1219.2 Gal1219.2000
50 ft/s²1524 Gal1524.0000
75 ft/s²2286 Gal2286.0000
100 ft/s²3048 Gal3048.0000
200 ft/s²6096 Gal6096.0000
250 ft/s²7620 Gal7620.0000
500 ft/s²15240 Gal15240.0000
750 ft/s²22860 Gal22860.0000
1000 ft/s²30480 Gal30480.0000
2500 ft/s²76200 Gal76200.0000
5000 ft/s²152400 Gal152400.0000
10000 ft/s²304800 Gal304800.0000

Galileo → Foot trên giây bình phương Bảng

Galft/s²Làm tròn
1 Gal0.032808398950131 ft/s²0.0328
2 Gal0.065616797900262 ft/s²0.0656
3 Gal0.098425196850394 ft/s²0.0984
4 Gal0.13123359580052 ft/s²0.1312
5 Gal0.16404199475066 ft/s²0.1640
10 Gal0.32808398950131 ft/s²0.3281
12 Gal0.39370078740157 ft/s²0.3937
15 Gal0.49212598425197 ft/s²0.4921
20 Gal0.65616797900262 ft/s²0.6562
25 Gal0.82020997375328 ft/s²0.8202
30 Gal0.98425196850394 ft/s²0.9843
40 Gal1.3123359580052 ft/s²1.3123
50 Gal1.6404199475066 ft/s²1.6404
75 Gal2.4606299212598 ft/s²2.4606
100 Gal3.2808398950131 ft/s²3.2808
200 Gal6.5616797900262 ft/s²6.5617
250 Gal8.2020997375328 ft/s²8.2021
500 Gal16.404199475066 ft/s²16.4042
750 Gal24.606299212598 ft/s²24.6063
1000 Gal32.808398950131 ft/s²32.8084
2500 Gal82.020997375328 ft/s²82.0210
5000 Gal164.04199475066 ft/s²164.0420
10000 Gal328.08398950131 ft/s²328.0840

Galileo → Foot trên giây bình phương

Giá trị ngược lại là 1 Gal = 0.032808398950131 ft/s².