Độ C → Độ F (°C → °F)

Trang chuyển đổi trực tiếp °C sang °F với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 °C = 33.8 °F
1 Độ C (°C) = 33.8 Độ F (°F).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Độ F → Độ C. 1 °F = -17.222222222222 °C. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Nhiệt độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

T(°F) = T(°C) × 9 / 5 + 32

T(°C) = (T(°F) − 32) × 5 / 9

Cách chuyển đổi Độ C sang Độ F

Thay nhiệt độ vào công thức: T(°F) = T(°C) × 9 / 5 + 32. Điểm không của các thang có thể khác nhau; chỉ nhân một hệ số không phải lúc nào cũng đủ.

Ví dụ: 1 °C = 33.8 °F và 10 °C = 50 °F.

Độ C là gì?

Độ C (°C): Dùng trong thời tiết và nhiệt độ hằng ngày. Độ lớn khoảng chia bằng kelvin nhưng điểm không khác nhau. 0 °C = 273,15 K.

Độ F là gì?

Độ F (°F): Phổ biến trong thời tiết ở Mỹ và một số lò nướng. Cần trừ 32 trước khi đổi sang Celsius. 32 °F = 0 °C; 212 °F = 100 °C.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Độ f trong 1 Độ c?

Có 33.8 °F trong 1 °C.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi Độ c sang Độ f?

Thay nhiệt độ vào công thức: T(°F) = T(°C) × 9 / 5 + 32. Điểm không của các thang có thể khác nhau; chỉ nhân một hệ số không phải lúc nào cũng đủ.

Độ C → đơn vị Nhiệt độ khác

Độ C → Độ F Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Độ C sang Độ F và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

°C°FLàm tròn
1 °C33.8 °F33.8000
2 °C35.6 °F35.6000
3 °C37.4 °F37.4000
4 °C39.2 °F39.2000
5 °C41 °F41.0000
6 °C42.8 °F42.8000
7 °C44.6 °F44.6000
8 °C46.4 °F46.4000
9 °C48.2 °F48.2000
10 °C50 °F50.0000
12 °C53.6 °F53.6000
15 °C59 °F59.0000
20 °C68 °F68.0000
25 °C77 °F77.0000
30 °C86 °F86.0000
40 °C104 °F104.0000
50 °C122 °F122.0000
75 °C167 °F167.0000
100 °C212 °F212.0000
200 °C392 °F392.0000
500 °C932 °F932.0000
1000 °C1832 °F1832.0000

Độ F → Độ C Bảng

°F°CLàm tròn
1 °F-17.222222222222 °C-17.2222
2 °F-16.666666666667 °C-16.6667
3 °F-16.111111111111 °C-16.1111
4 °F-15.555555555556 °C-15.5556
5 °F-15 °C-15.0000
6 °F-14.444444444444 °C-14.4444
7 °F-13.888888888889 °C-13.8889
8 °F-13.333333333333 °C-13.3333
9 °F-12.777777777778 °C-12.7778
10 °F-12.222222222222 °C-12.2222
12 °F-11.111111111111 °C-11.1111
15 °F-9.4444444444444 °C-9.4444
20 °F-6.6666666666667 °C-6.6667
25 °F-3.8888888888889 °C-3.8889
30 °F-1.1111111111111 °C-1.1111
40 °F4.4444444444444 °C4.4444
50 °F10 °C10.0000
75 °F23.888888888889 °C23.8889
100 °F37.777777777778 °C37.7778
200 °F93.333333333333 °C93.3333
500 °F260 °C260.0000
1000 °F537.77777777778 °C537.7778

Độ F → Độ C

Giá trị ngược lại là 1 °F = -17.222222222222 °C.