1 m/s² = 3.2808398950131 ft/s²
1 Mét trên giây bình phương (m/s²) = 3.2808398950131 Foot trên giây bình phương (ft/s²).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot trên giây bình phương → Mét trên giây bình phương. 1 ft/s² = 0.3048 m/s². Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Gia tốc bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét trên giây bình phương sang Foot trên giây bình phương: giá trị theo ft/s² = giá trị theo m/s² × 3.2808398950131.
Công thức Foot trên giây bình phương sang Mét trên giây bình phương: giá trị theo m/s² = giá trị theo ft/s² × 0.3048.
Cách chuyển đổi Mét trên giây bình phương sang Foot trên giây bình phương
Để chuyển đổi Mét trên giây bình phương sang Foot trên giây bình phương, nhân giá trị theo m/s² với 3.2808398950131. Kết quả sẽ ở ft/s².
Ví dụ: 1 m/s² = 3.2808398950131 ft/s² và 10 m/s² = 32.808398950131 ft/s².
Mét trên giây bình phương là gì?
Mét trên giây bình phương (m/s²): Thay đổi vận tốc mỗi giây trong SI. 1 m/s² = 1 (m/s)/s.
Foot trên giây bình phương là gì?
Foot trên giây bình phương (ft/s²): Gia tốc trong phép tính dùng foot. 1 ft/s² = 0,3048 m/s².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot trên giây bình phương trong 1 mét trên giây bình phương?
Có 3.2808398950131 ft/s² trong 1 m/s².
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét trên giây bình phương sang foot trên giây bình phương?
Nhân giá trị theo m/s² với 3.2808398950131 để nhận giá trị theo ft/s².
Mét trên giây bình phương → đơn vị Gia tốc khác
- 1 mét trên giây bình phương → foot trên giây bình phương = 3.2808398950131 foot trên giây bình phương
- 1 mét trên giây bình phương → galileo = 100 galileo
- 1 mét trên giây bình phương → gia tốc trọng trường tiêu chuẩn = 0.101971621 gia tốc trọng trường tiêu chuẩn
- 1 mét trên giây bình phương → inch trên giây bình phương = 39.370078740157 inch trên giây bình phương
Mét trên giây bình phương → Foot trên giây bình phương Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét trên giây bình phương sang Foot trên giây bình phương và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m/s² | ft/s² | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m/s² | 3.2808398950131 ft/s² | 3.2808 |
| 2 m/s² | 6.5616797900262 ft/s² | 6.5617 |
| 3 m/s² | 9.8425196850394 ft/s² | 9.8425 |
| 4 m/s² | 13.123359580052 ft/s² | 13.1234 |
| 5 m/s² | 16.404199475066 ft/s² | 16.4042 |
| 10 m/s² | 32.808398950131 ft/s² | 32.8084 |
| 12 m/s² | 39.370078740157 ft/s² | 39.3701 |
| 15 m/s² | 49.212598425197 ft/s² | 49.2126 |
| 20 m/s² | 65.616797900262 ft/s² | 65.6168 |
| 25 m/s² | 82.020997375328 ft/s² | 82.0210 |
| 30 m/s² | 98.425196850394 ft/s² | 98.4252 |
| 40 m/s² | 131.23359580052 ft/s² | 131.2336 |
| 50 m/s² | 164.04199475066 ft/s² | 164.0420 |
| 75 m/s² | 246.06299212598 ft/s² | 246.0630 |
| 100 m/s² | 328.08398950131 ft/s² | 328.0840 |
| 200 m/s² | 656.16797900262 ft/s² | 656.1680 |
| 250 m/s² | 820.20997375328 ft/s² | 820.2100 |
| 500 m/s² | 1640.4199475066 ft/s² | 1640.4199 |
| 750 m/s² | 2460.6299212598 ft/s² | 2460.6299 |
| 1000 m/s² | 3280.8398950131 ft/s² | 3280.8399 |
| 2500 m/s² | 8202.0997375328 ft/s² | 8202.0997 |
| 5000 m/s² | 16404.199475066 ft/s² | 16404.1995 |
| 10000 m/s² | 32808.398950131 ft/s² | 32808.3990 |
Foot trên giây bình phương → Mét trên giây bình phương Bảng
| ft/s² | m/s² | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ft/s² | 0.3048 m/s² | 0.3048 |
| 2 ft/s² | 0.6096 m/s² | 0.6096 |
| 3 ft/s² | 0.9144 m/s² | 0.9144 |
| 4 ft/s² | 1.2192 m/s² | 1.2192 |
| 5 ft/s² | 1.524 m/s² | 1.5240 |
| 10 ft/s² | 3.048 m/s² | 3.0480 |
| 12 ft/s² | 3.6576 m/s² | 3.6576 |
| 15 ft/s² | 4.572 m/s² | 4.5720 |
| 20 ft/s² | 6.096 m/s² | 6.0960 |
| 25 ft/s² | 7.62 m/s² | 7.6200 |
| 30 ft/s² | 9.144 m/s² | 9.1440 |
| 40 ft/s² | 12.192 m/s² | 12.1920 |
| 50 ft/s² | 15.24 m/s² | 15.2400 |
| 75 ft/s² | 22.86 m/s² | 22.8600 |
| 100 ft/s² | 30.48 m/s² | 30.4800 |
| 200 ft/s² | 60.96 m/s² | 60.9600 |
| 250 ft/s² | 76.2 m/s² | 76.2000 |
| 500 ft/s² | 152.4 m/s² | 152.4000 |
| 750 ft/s² | 228.6 m/s² | 228.6000 |
| 1000 ft/s² | 304.8 m/s² | 304.8000 |
| 2500 ft/s² | 762 m/s² | 762.0000 |
| 5000 ft/s² | 1524 m/s² | 1524.0000 |
| 10000 ft/s² | 3048 m/s² | 3048.0000 |
Foot trên giây bình phương → Mét trên giây bình phương
Giá trị ngược lại là 1 ft/s² = 0.3048 m/s².