1 mmol = 0.001 mol
1 Millimole (mmol) = 0.001 Mole (mol).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mole → Millimole. 1 mol = 1000 mmol. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lượng chất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Millimole sang Mole: giá trị theo mol = giá trị theo mmol × 0.001.
Công thức Mole sang Millimole: giá trị theo mmol = giá trị theo mol × 1000.
Cách chuyển đổi Millimole sang Mole
Để chuyển đổi Millimole sang Mole, nhân giá trị theo mmol với 0.001. Kết quả sẽ ở mol.
Ví dụ: 1 mmol = 0.001 mol và 10 mmol = 0.01 mol.
Millimole là gì?
Millimole (mmol): Lượng trong phòng thí nghiệm nhỏ hơn một mol. Một mol chứa đúng 6,02214076 × 10²³ thực thể xác định; đổi sang khối lượng cần khối lượng mol. 1 mmol = 0,001 mol.
Mole là gì?
Mole (mol): Lượng chất SI đếm các hạt xác định. Một mol chứa đúng 6,02214076 × 10²³ thực thể xác định; đổi sang khối lượng cần khối lượng mol. 1 mol = 1000 mmol.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mole trong 1 millimole?
Có 0.001 mol trong 1 mmol.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi millimole sang mole?
Nhân giá trị theo mmol với 0.001 để nhận giá trị theo mol.
Millimole → đơn vị Lượng chất khác
- 1 millimole → mole = 0.001 mole
- 1 millimole → micromol = 1000 micromol
- 1 millimole = 1.0E-6 kilomol
Millimole → Mole Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Millimole sang Mole và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mmol | mol | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mmol | 0.001 mol | 0.0010 |
| 2 mmol | 0.002 mol | 0.0020 |
| 3 mmol | 0.003 mol | 0.0030 |
| 4 mmol | 0.004 mol | 0.0040 |
| 5 mmol | 0.005 mol | 0.0050 |
| 10 mmol | 0.01 mol | 0.0100 |
| 12 mmol | 0.012 mol | 0.0120 |
| 15 mmol | 0.015 mol | 0.0150 |
| 20 mmol | 0.02 mol | 0.0200 |
| 25 mmol | 0.025 mol | 0.0250 |
| 30 mmol | 0.03 mol | 0.0300 |
| 40 mmol | 0.04 mol | 0.0400 |
| 50 mmol | 0.05 mol | 0.0500 |
| 75 mmol | 0.075 mol | 0.0750 |
| 100 mmol | 0.1 mol | 0.1000 |
| 200 mmol | 0.2 mol | 0.2000 |
| 250 mmol | 0.25 mol | 0.2500 |
| 500 mmol | 0.5 mol | 0.5000 |
| 750 mmol | 0.75 mol | 0.7500 |
| 1000 mmol | 1 mol | 1.0000 |
| 2500 mmol | 2.5 mol | 2.5000 |
| 5000 mmol | 5 mol | 5.0000 |
| 10000 mmol | 10 mol | 10.0000 |
Mole → Millimole Bảng
| mol | mmol | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mol | 1000 mmol | 1000.0000 |
| 2 mol | 2000 mmol | 2000.0000 |
| 3 mol | 3000 mmol | 3000.0000 |
| 4 mol | 4000 mmol | 4000.0000 |
| 5 mol | 5000 mmol | 5000.0000 |
| 10 mol | 10000 mmol | 10000.0000 |
| 12 mol | 12000 mmol | 12000.0000 |
| 15 mol | 15000 mmol | 15000.0000 |
| 20 mol | 20000 mmol | 20000.0000 |
| 25 mol | 25000 mmol | 25000.0000 |
| 30 mol | 30000 mmol | 30000.0000 |
| 40 mol | 40000 mmol | 40000.0000 |
| 50 mol | 50000 mmol | 50000.0000 |
| 75 mol | 75000 mmol | 75000.0000 |
| 100 mol | 100000 mmol | 100000.0000 |
| 200 mol | 200000 mmol | 200000.0000 |
| 250 mol | 250000 mmol | 250000.0000 |
| 500 mol | 500000 mmol | 500000.0000 |
| 750 mol | 750000 mmol | 750000.0000 |
| 1000 mol | 1000000 mmol | 1000000.0000 |
| 2500 mol | 2500000 mmol | 2500000.0000 |
| 5000 mol | 5000000 mmol | 5000000.0000 |
| 10000 mol | 10000000 mmol | 10000000.0000 |
Mole → Millimole
Giá trị ngược lại là 1 mol = 1000 mmol.