1 ha = 0.01 km2
1 Hecta (ha) = 0.01 Kilômét vuông (km2).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét vuông → Hecta. 1 km2 = 100 ha. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Hecta sang Kilômét vuông: giá trị theo km2 = giá trị theo ha × 0.01.
Công thức Kilômét vuông sang Hecta: giá trị theo ha = giá trị theo km2 × 100.
Cách chuyển đổi Hecta sang Kilômét vuông
Để chuyển đổi Hecta sang Kilômét vuông, nhân giá trị theo ha với 0.01. Kết quả sẽ ở km2.
Ví dụ: 1 ha = 0.01 km2 và 10 ha = 0.1 km2.
Hecta là gì?
Hecta (ha): Diện tích hình vuông cạnh một trăm mét, dùng cho đồng ruộng và rừng. 1 ha = 10000 m².
Kilômét vuông là gì?
Kilômét vuông (km²): Diện tích hình vuông cạnh một kilômét, dùng cho thành phố và hồ. 1 km² = 1000000 m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilômét vuông trong 1 hecta?
Có 0.01 km2 trong 1 ha.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi hecta sang kilômét vuông?
Nhân giá trị theo ha với 0.01 để nhận giá trị theo km2.
Hecta → đơn vị Diện tích khác
- 1 hecta → mét vuông = 10000 mét vuông
- 1 hecta → kilômét vuông = 0.01 kilômét vuông
- 1 hecta = 100000000 xentimét vuông
- 1 hecta = 10000000000 milimét vuông
- 1 hecta → mẫu anh = 2.4710540725936 mẫu anh
- 1 hecta → dặm vuông = 0.0038610215859254 dặm vuông
- 1 hecta = 11959.900463011 yard vuông
- 1 hecta = 107639.1041671 foot vuông
- 1 hecta = 15500031.000062 inch vuông
Hecta → Kilômét vuông Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Hecta sang Kilômét vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ha | km2 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ha | 0.01 km2 | 0.0100 |
| 2 ha | 0.02 km2 | 0.0200 |
| 3 ha | 0.03 km2 | 0.0300 |
| 4 ha | 0.04 km2 | 0.0400 |
| 5 ha | 0.05 km2 | 0.0500 |
| 10 ha | 0.1 km2 | 0.1000 |
| 12 ha | 0.12 km2 | 0.1200 |
| 15 ha | 0.15 km2 | 0.1500 |
| 20 ha | 0.2 km2 | 0.2000 |
| 25 ha | 0.25 km2 | 0.2500 |
| 30 ha | 0.3 km2 | 0.3000 |
| 40 ha | 0.4 km2 | 0.4000 |
| 50 ha | 0.5 km2 | 0.5000 |
| 75 ha | 0.75 km2 | 0.7500 |
| 100 ha | 1 km2 | 1.0000 |
| 200 ha | 2 km2 | 2.0000 |
| 250 ha | 2.5 km2 | 2.5000 |
| 500 ha | 5 km2 | 5.0000 |
| 750 ha | 7.5 km2 | 7.5000 |
| 1000 ha | 10 km2 | 10.0000 |
| 2500 ha | 25 km2 | 25.0000 |
| 5000 ha | 50 km2 | 50.0000 |
| 10000 ha | 100 km2 | 100.0000 |
Kilômét vuông → Hecta Bảng
| km2 | ha | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km2 | 100 ha | 100.0000 |
| 2 km2 | 200 ha | 200.0000 |
| 3 km2 | 300 ha | 300.0000 |
| 4 km2 | 400 ha | 400.0000 |
| 5 km2 | 500 ha | 500.0000 |
| 10 km2 | 1000 ha | 1000.0000 |
| 12 km2 | 1200 ha | 1200.0000 |
| 15 km2 | 1500 ha | 1500.0000 |
| 20 km2 | 2000 ha | 2000.0000 |
| 25 km2 | 2500 ha | 2500.0000 |
| 30 km2 | 3000 ha | 3000.0000 |
| 40 km2 | 4000 ha | 4000.0000 |
| 50 km2 | 5000 ha | 5000.0000 |
| 75 km2 | 7500 ha | 7500.0000 |
| 100 km2 | 10000 ha | 10000.0000 |
| 200 km2 | 20000 ha | 20000.0000 |
| 250 km2 | 25000 ha | 25000.0000 |
| 500 km2 | 50000 ha | 50000.0000 |
| 750 km2 | 75000 ha | 75000.0000 |
| 1000 km2 | 100000 ha | 100000.0000 |
| 2500 km2 | 250000 ha | 250000.0000 |
| 5000 km2 | 500000 ha | 500000.0000 |
| 10000 km2 | 1000000 ha | 1000000.0000 |
Kilômét vuông → Hecta
Giá trị ngược lại là 1 km2 = 100 ha.