Bit mỗi giây → Byte mỗi giây (bps → B/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp bps sang B/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 bps = 0.125 B/s
1 Bit mỗi giây (bps) = 0.125 Byte mỗi giây (B/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Byte mỗi giây → Bit mỗi giây. 1 B/s = 8 bps. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Truyền dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Bit mỗi giây sang Byte mỗi giây: giá trị theo B/s = giá trị theo bps × 0.125.

Công thức Byte mỗi giây sang Bit mỗi giây: giá trị theo bps = giá trị theo B/s × 8.

Cách chuyển đổi Bit mỗi giây sang Byte mỗi giây

Để chuyển đổi Bit mỗi giây sang Byte mỗi giây, nhân giá trị theo bps với 0.125. Kết quả sẽ ở B/s.

Ví dụ: 1 bps = 0.125 B/s và 10 bps = 1.25 B/s.

Bit mỗi giây là gì?

Bit mỗi giây (bps): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Bit: Một chữ số nhị phân có hai trạng thái, thường là 0 hoặc 1. 8 bit/s = 1 B/s.

Byte mỗi giây là gì?

Byte mỗi giây (B/s): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Byte: Tám bit; một ký tự có thể cần nhiều byte tùy cách mã hóa. 1 B/s = 8 bit/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu byte mỗi giây trong 1 bit mỗi giây?

Có 0.125 B/s trong 1 bps.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi bit mỗi giây sang byte mỗi giây?

Nhân giá trị theo bps với 0.125 để nhận giá trị theo B/s.

Bit mỗi giây → đơn vị Truyền dữ liệu khác

Bit mỗi giây → Byte mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Bit mỗi giây sang Byte mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

bpsB/sLàm tròn
1 bps0.125 B/s0.1250
2 bps0.25 B/s0.2500
3 bps0.375 B/s0.3750
4 bps0.5 B/s0.5000
5 bps0.625 B/s0.6250
10 bps1.25 B/s1.2500
12 bps1.5 B/s1.5000
15 bps1.875 B/s1.8750
20 bps2.5 B/s2.5000
25 bps3.125 B/s3.1250
30 bps3.75 B/s3.7500
40 bps5 B/s5.0000
50 bps6.25 B/s6.2500
75 bps9.375 B/s9.3750
100 bps12.5 B/s12.5000
200 bps25 B/s25.0000
250 bps31.25 B/s31.2500
500 bps62.5 B/s62.5000
750 bps93.75 B/s93.7500
1000 bps125 B/s125.0000
2500 bps312.5 B/s312.5000
5000 bps625 B/s625.0000
10000 bps1250 B/s1250.0000

Byte mỗi giây → Bit mỗi giây Bảng

B/sbpsLàm tròn
1 B/s8 bps8.0000
2 B/s16 bps16.0000
3 B/s24 bps24.0000
4 B/s32 bps32.0000
5 B/s40 bps40.0000
10 B/s80 bps80.0000
12 B/s96 bps96.0000
15 B/s120 bps120.0000
20 B/s160 bps160.0000
25 B/s200 bps200.0000
30 B/s240 bps240.0000
40 B/s320 bps320.0000
50 B/s400 bps400.0000
75 B/s600 bps600.0000
100 B/s800 bps800.0000
200 B/s1600 bps1600.0000
250 B/s2000 bps2000.0000
500 B/s4000 bps4000.0000
750 B/s6000 bps6000.0000
1000 B/s8000 bps8000.0000
2500 B/s20000 bps20000.0000
5000 B/s40000 bps40000.0000
10000 B/s80000 bps80000.0000

Byte mỗi giây → Bit mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 B/s = 8 bps.