1 GB/s = 8000 Mbps
1 Gigabyte mỗi giây (GB/s) = 8000 Megabit mỗi giây (Mbps).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Megabit mỗi giây → Gigabyte mỗi giây. 1 Mbps = 0.000125 GB/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Truyền dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Gigabyte mỗi giây sang Megabit mỗi giây: giá trị theo Mbps = giá trị theo GB/s × 8000.
Công thức Megabit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây: giá trị theo GB/s = giá trị theo Mbps × 0.000125.
Cách chuyển đổi Gigabyte mỗi giây sang Megabit mỗi giây
Để chuyển đổi Gigabyte mỗi giây sang Megabit mỗi giây, nhân giá trị theo GB/s với 8000. Kết quả sẽ ở Mbps.
Ví dụ: 1 GB/s = 8000 Mbps và 10 GB/s = 80000 Mbps.
Gigabyte mỗi giây là gì?
Gigabyte mỗi giây (GB/s): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Gigabyte: Một tỷ byte, phổ biến cho tải xuống và dung lượng công bố. 1 GB/s = 8 000 000 000 bps.
Megabit mỗi giây là gì?
Megabit mỗi giây (Mbps): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Megabit: Một triệu bit, không phải byte; chia tám để được byte. 1 Mbps = 1 000 000 bps.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu megabit mỗi giây trong 1 gigabyte mỗi giây?
Có 8000 Mbps trong 1 GB/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi gigabyte mỗi giây sang megabit mỗi giây?
Nhân giá trị theo GB/s với 8000 để nhận giá trị theo Mbps.
Gigabyte mỗi giây → đơn vị Truyền dữ liệu khác
- 1 gigabyte mỗi giây = 8000000000 bit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây = 8000000 kilobit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → megabit mỗi giây = 8000 megabit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → gigabit mỗi giây = 8 gigabit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → terabit mỗi giây = 0.008 terabit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây = 1000000000 byte mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây = 1000000 kilobyte mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → megabyte mỗi giây = 1000 megabyte mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây = 7812500 kibibit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → mebibit mỗi giây = 7629.39453125 mebibit mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây = 976562.5 kibibyte mỗi giây
- 1 gigabyte mỗi giây → mebibyte mỗi giây = 953.67431640625 mebibyte mỗi giây
Gigabyte mỗi giây → Megabit mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gigabyte mỗi giây sang Megabit mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| GB/s | Mbps | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 GB/s | 8000 Mbps | 8000.0000 |
| 2 GB/s | 16000 Mbps | 16000.0000 |
| 3 GB/s | 24000 Mbps | 24000.0000 |
| 4 GB/s | 32000 Mbps | 32000.0000 |
| 5 GB/s | 40000 Mbps | 40000.0000 |
| 10 GB/s | 80000 Mbps | 80000.0000 |
| 12 GB/s | 96000 Mbps | 96000.0000 |
| 15 GB/s | 120000 Mbps | 120000.0000 |
| 20 GB/s | 160000 Mbps | 160000.0000 |
| 25 GB/s | 200000 Mbps | 200000.0000 |
| 30 GB/s | 240000 Mbps | 240000.0000 |
| 40 GB/s | 320000 Mbps | 320000.0000 |
| 50 GB/s | 400000 Mbps | 400000.0000 |
| 75 GB/s | 600000 Mbps | 600000.0000 |
| 100 GB/s | 800000 Mbps | 800000.0000 |
| 200 GB/s | 1600000 Mbps | 1600000.0000 |
| 250 GB/s | 2000000 Mbps | 2000000.0000 |
| 500 GB/s | 4000000 Mbps | 4000000.0000 |
| 750 GB/s | 6000000 Mbps | 6000000.0000 |
| 1000 GB/s | 8000000 Mbps | 8000000.0000 |
| 2500 GB/s | 20000000 Mbps | 20000000.0000 |
| 5000 GB/s | 40000000 Mbps | 40000000.0000 |
| 10000 GB/s | 80000000 Mbps | 80000000.0000 |
Megabit mỗi giây → Gigabyte mỗi giây Bảng
| Mbps | GB/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Mbps | 0.000125 GB/s | 0.0001 |
| 2 Mbps | 0.00025 GB/s | 0.0003 |
| 3 Mbps | 0.000375 GB/s | 0.0004 |
| 4 Mbps | 0.0005 GB/s | 0.0005 |
| 5 Mbps | 0.000625 GB/s | 0.0006 |
| 10 Mbps | 0.00125 GB/s | 0.0013 |
| 12 Mbps | 0.0015 GB/s | 0.0015 |
| 15 Mbps | 0.001875 GB/s | 0.0019 |
| 20 Mbps | 0.0025 GB/s | 0.0025 |
| 25 Mbps | 0.003125 GB/s | 0.0031 |
| 30 Mbps | 0.00375 GB/s | 0.0038 |
| 40 Mbps | 0.005 GB/s | 0.0050 |
| 50 Mbps | 0.00625 GB/s | 0.0063 |
| 75 Mbps | 0.009375 GB/s | 0.0094 |
| 100 Mbps | 0.0125 GB/s | 0.0125 |
| 200 Mbps | 0.025 GB/s | 0.0250 |
| 250 Mbps | 0.03125 GB/s | 0.0313 |
| 500 Mbps | 0.0625 GB/s | 0.0625 |
| 750 Mbps | 0.09375 GB/s | 0.0938 |
| 1000 Mbps | 0.125 GB/s | 0.1250 |
| 2500 Mbps | 0.3125 GB/s | 0.3125 |
| 5000 Mbps | 0.625 GB/s | 0.6250 |
| 10000 Mbps | 1.25 GB/s | 1.2500 |
Megabit mỗi giây → Gigabyte mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 Mbps = 0.000125 GB/s.