Mebibit mỗi giây → Gigabyte mỗi giây (Mibps → GB/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp Mibps sang GB/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 Mibps = 0.000131072 GB/s
1 Mebibit mỗi giây (Mibps) = 0.000131072 Gigabyte mỗi giây (GB/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gigabyte mỗi giây → Mebibit mỗi giây. 1 GB/s = 7629.39453125 Mibps. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Truyền dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mebibit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây: giá trị theo GB/s = giá trị theo Mibps × 0.000131072.

Công thức Gigabyte mỗi giây sang Mebibit mỗi giây: giá trị theo Mibps = giá trị theo GB/s × 7629.39453125.

Cách chuyển đổi Mebibit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây

Để chuyển đổi Mebibit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây, nhân giá trị theo Mibps với 0.000131072. Kết quả sẽ ở GB/s.

Ví dụ: 1 Mibps = 0.000131072 GB/s và 10 Mibps = 0.00131072 GB/s.

Mebibit mỗi giây là gì?

Mebibit mỗi giây (Mibps): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Mebibit: 2²⁰ bit; tiền tố nhị phân phân biệt với megabit. 1 Mibps = 1 048 576 bps.

Gigabyte mỗi giây là gì?

Gigabyte mỗi giây (GB/s): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Gigabyte: Một tỷ byte, phổ biến cho tải xuống và dung lượng công bố. 1 GB/s = 8 000 000 000 bps.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gigabyte mỗi giây trong 1 mebibit mỗi giây?

Có 0.000131072 GB/s trong 1 Mibps.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mebibit mỗi giây sang gigabyte mỗi giây?

Nhân giá trị theo Mibps với 0.000131072 để nhận giá trị theo GB/s.

Mebibit mỗi giây → đơn vị Truyền dữ liệu khác

Mebibit mỗi giây → Gigabyte mỗi giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mebibit mỗi giây sang Gigabyte mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

MibpsGB/sLàm tròn
1 Mibps0.000131072 GB/s0.0001
2 Mibps0.000262144 GB/s0.0003
3 Mibps0.000393216 GB/s0.0004
4 Mibps0.000524288 GB/s0.0005
5 Mibps0.00065536 GB/s0.0007
10 Mibps0.00131072 GB/s0.0013
12 Mibps0.001572864 GB/s0.0016
15 Mibps0.00196608 GB/s0.0020
20 Mibps0.00262144 GB/s0.0026
25 Mibps0.0032768 GB/s0.0033
30 Mibps0.00393216 GB/s0.0039
40 Mibps0.00524288 GB/s0.0052
50 Mibps0.0065536 GB/s0.0066
75 Mibps0.0098304 GB/s0.0098
100 Mibps0.0131072 GB/s0.0131
200 Mibps0.0262144 GB/s0.0262
250 Mibps0.032768 GB/s0.0328
500 Mibps0.065536 GB/s0.0655
750 Mibps0.098304 GB/s0.0983
1000 Mibps0.131072 GB/s0.1311
2500 Mibps0.32768 GB/s0.3277
5000 Mibps0.65536 GB/s0.6554
10000 Mibps1.31072 GB/s1.3107

Gigabyte mỗi giây → Mebibit mỗi giây Bảng

GB/sMibpsLàm tròn
1 GB/s7629.39453125 Mibps7629.3945
2 GB/s15258.7890625 Mibps15258.7891
3 GB/s22888.18359375 Mibps22888.1836
4 GB/s30517.578125 Mibps30517.5781
5 GB/s38146.97265625 Mibps38146.9727
10 GB/s76293.9453125 Mibps76293.9453
12 GB/s91552.734375 Mibps91552.7344
15 GB/s114440.91796875 Mibps114440.9180
20 GB/s152587.890625 Mibps152587.8906
25 GB/s190734.86328125 Mibps190734.8633
30 GB/s228881.8359375 Mibps228881.8359
40 GB/s305175.78125 Mibps305175.7813
50 GB/s381469.7265625 Mibps381469.7266
75 GB/s572204.58984375 Mibps572204.5898
100 GB/s762939.453125 Mibps762939.4531
200 GB/s1525878.90625 Mibps1525878.9063
250 GB/s1907348.6328125 Mibps1907348.6328
500 GB/s3814697.265625 Mibps3814697.2656
750 GB/s5722045.8984375 Mibps5722045.8984
1000 GB/s7629394.53125 Mibps7629394.5313
2500 GB/s19073486.328125 Mibps19073486.3281
5000 GB/s38146972.65625 Mibps38146972.6563
10000 GB/s76293945.3125 Mibps76293945.3125

Gigabyte mỗi giây → Mebibit mỗi giây

Giá trị ngược lại là 1 GB/s = 7629.39453125 Mibps.