1 Mbps = 0.11920928955078 MiB/s
1 Megabit mỗi giây (Mbps) = 0.11920928955078 Mebibyte mỗi giây (MiB/s).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mebibyte mỗi giây → Megabit mỗi giây. 1 MiB/s = 8.388608 Mbps. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Truyền dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Megabit mỗi giây sang Mebibyte mỗi giây: giá trị theo MiB/s = giá trị theo Mbps × 0.11920928955078.
Công thức Mebibyte mỗi giây sang Megabit mỗi giây: giá trị theo Mbps = giá trị theo MiB/s × 8.388608.
Cách chuyển đổi Megabit mỗi giây sang Mebibyte mỗi giây
Để chuyển đổi Megabit mỗi giây sang Mebibyte mỗi giây, nhân giá trị theo Mbps với 0.11920928955078. Kết quả sẽ ở MiB/s.
Ví dụ: 1 Mbps = 0.11920928955078 MiB/s và 10 Mbps = 1.1920928955078 MiB/s.
Megabit mỗi giây là gì?
Megabit mỗi giây (Mbps): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Megabit: Một triệu bit, không phải byte; chia tám để được byte. 1 Mbps = 1 000 000 bps.
Mebibyte mỗi giây là gì?
Mebibyte mỗi giây (MiB/s): Tốc độ truyền: lượng được nêu trong một giây. Mebibyte: 2²⁰ byte, thang nhị phân rõ ràng cho tệp và bộ nhớ. 1 MiB/s = 8 388 608 bps.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mebibyte mỗi giây trong 1 megabit mỗi giây?
Có 0.11920928955078 MiB/s trong 1 Mbps.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi megabit mỗi giây sang mebibyte mỗi giây?
Nhân giá trị theo Mbps với 0.11920928955078 để nhận giá trị theo MiB/s.
Megabit mỗi giây → đơn vị Truyền dữ liệu khác
- 1 megabit mỗi giây = 1000000 bit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → kilobit mỗi giây = 1000 kilobit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → gigabit mỗi giây = 0.001 gigabit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây = 1.0E-6 terabit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây = 125000 byte mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → kilobyte mỗi giây = 125 kilobyte mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → megabyte mỗi giây = 0.125 megabyte mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → gigabyte mỗi giây = 0.000125 gigabyte mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → kibibit mỗi giây = 976.5625 kibibit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → mebibit mỗi giây = 0.95367431640625 mebibit mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → kibibyte mỗi giây = 122.0703125 kibibyte mỗi giây
- 1 megabit mỗi giây → mebibyte mỗi giây = 0.11920928955078 mebibyte mỗi giây
Megabit mỗi giây → Mebibyte mỗi giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megabit mỗi giây sang Mebibyte mỗi giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Mbps | MiB/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Mbps | 0.11920928955078 MiB/s | 0.1192 |
| 2 Mbps | 0.23841857910156 MiB/s | 0.2384 |
| 3 Mbps | 0.35762786865234 MiB/s | 0.3576 |
| 4 Mbps | 0.47683715820312 MiB/s | 0.4768 |
| 5 Mbps | 0.59604644775391 MiB/s | 0.5960 |
| 10 Mbps | 1.1920928955078 MiB/s | 1.1921 |
| 12 Mbps | 1.4305114746094 MiB/s | 1.4305 |
| 15 Mbps | 1.7881393432617 MiB/s | 1.7881 |
| 20 Mbps | 2.3841857910156 MiB/s | 2.3842 |
| 25 Mbps | 2.9802322387695 MiB/s | 2.9802 |
| 30 Mbps | 3.5762786865234 MiB/s | 3.5763 |
| 40 Mbps | 4.7683715820312 MiB/s | 4.7684 |
| 50 Mbps | 5.9604644775391 MiB/s | 5.9605 |
| 75 Mbps | 8.9406967163086 MiB/s | 8.9407 |
| 100 Mbps | 11.920928955078 MiB/s | 11.9209 |
| 200 Mbps | 23.841857910156 MiB/s | 23.8419 |
| 250 Mbps | 29.802322387695 MiB/s | 29.8023 |
| 500 Mbps | 59.604644775391 MiB/s | 59.6046 |
| 750 Mbps | 89.406967163086 MiB/s | 89.4070 |
| 1000 Mbps | 119.20928955078 MiB/s | 119.2093 |
| 2500 Mbps | 298.02322387695 MiB/s | 298.0232 |
| 5000 Mbps | 596.04644775391 MiB/s | 596.0464 |
| 10000 Mbps | 1192.0928955078 MiB/s | 1192.0929 |
Mebibyte mỗi giây → Megabit mỗi giây Bảng
| MiB/s | Mbps | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 MiB/s | 8.388608 Mbps | 8.3886 |
| 2 MiB/s | 16.777216 Mbps | 16.7772 |
| 3 MiB/s | 25.165824 Mbps | 25.1658 |
| 4 MiB/s | 33.554432 Mbps | 33.5544 |
| 5 MiB/s | 41.94304 Mbps | 41.9430 |
| 10 MiB/s | 83.88608 Mbps | 83.8861 |
| 12 MiB/s | 100.663296 Mbps | 100.6633 |
| 15 MiB/s | 125.82912 Mbps | 125.8291 |
| 20 MiB/s | 167.77216 Mbps | 167.7722 |
| 25 MiB/s | 209.7152 Mbps | 209.7152 |
| 30 MiB/s | 251.65824 Mbps | 251.6582 |
| 40 MiB/s | 335.54432 Mbps | 335.5443 |
| 50 MiB/s | 419.4304 Mbps | 419.4304 |
| 75 MiB/s | 629.1456 Mbps | 629.1456 |
| 100 MiB/s | 838.8608 Mbps | 838.8608 |
| 200 MiB/s | 1677.7216 Mbps | 1677.7216 |
| 250 MiB/s | 2097.152 Mbps | 2097.1520 |
| 500 MiB/s | 4194.304 Mbps | 4194.3040 |
| 750 MiB/s | 6291.456 Mbps | 6291.4560 |
| 1000 MiB/s | 8388.608 Mbps | 8388.6080 |
| 2500 MiB/s | 20971.52 Mbps | 20971.5200 |
| 5000 MiB/s | 41943.04 Mbps | 41943.0400 |
| 10000 MiB/s | 83886.08 Mbps | 83886.0800 |
Mebibyte mỗi giây → Megabit mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 MiB/s = 8.388608 Mbps.