Gibibit → Gibibyte (Gibit → GiB)

Trang chuyển đổi trực tiếp Gibit sang GiB với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 Gibit = 0.125 GiB
1 Gibibit (Gibit) = 0.125 Gibibyte (GiB).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gibibyte → Gibibit. 1 GiB = 8 Gibit. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gibibit sang Gibibyte: giá trị theo GiB = giá trị theo Gibit × 0.125.

Công thức Gibibyte sang Gibibit: giá trị theo Gibit = giá trị theo GiB × 8.

Cách chuyển đổi Gibibit sang Gibibyte

Để chuyển đổi Gibibit sang Gibibyte, nhân giá trị theo Gibit với 0.125. Kết quả sẽ ở GiB.

Ví dụ: 1 Gibit = 0.125 GiB và 10 Gibit = 1.25 GiB.

Gibibit là gì?

Gibibit (Gibit): 2³⁰ bit; vẫn đếm bit, không phải byte. 1 Gibit = 1 073 741 824 bit.

Gibibyte là gì?

Gibibyte (GiB): 2³⁰ byte; giải thích khác biệt với gigabyte thập phân công bố. 1 GiB = 8 589 934 592 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gibibyte trong 1 gibibit?

Có 0.125 GiB trong 1 Gibit.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gibibit sang gibibyte?

Nhân giá trị theo Gibit với 0.125 để nhận giá trị theo GiB.

Gibibit → đơn vị Dữ liệu khác

Gibibit → Gibibyte Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gibibit sang Gibibyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

GibitGiBLàm tròn
1 Gibit0.125 GiB0.1250
2 Gibit0.25 GiB0.2500
3 Gibit0.375 GiB0.3750
4 Gibit0.5 GiB0.5000
5 Gibit0.625 GiB0.6250
10 Gibit1.25 GiB1.2500
12 Gibit1.5 GiB1.5000
15 Gibit1.875 GiB1.8750
20 Gibit2.5 GiB2.5000
25 Gibit3.125 GiB3.1250
30 Gibit3.75 GiB3.7500
40 Gibit5 GiB5.0000
50 Gibit6.25 GiB6.2500
75 Gibit9.375 GiB9.3750
100 Gibit12.5 GiB12.5000
200 Gibit25 GiB25.0000
250 Gibit31.25 GiB31.2500
500 Gibit62.5 GiB62.5000
750 Gibit93.75 GiB93.7500
1000 Gibit125 GiB125.0000
2500 Gibit312.5 GiB312.5000
5000 Gibit625 GiB625.0000
10000 Gibit1250 GiB1250.0000

Gibibyte → Gibibit Bảng

GiBGibitLàm tròn
1 GiB8 Gibit8.0000
2 GiB16 Gibit16.0000
3 GiB24 Gibit24.0000
4 GiB32 Gibit32.0000
5 GiB40 Gibit40.0000
10 GiB80 Gibit80.0000
12 GiB96 Gibit96.0000
15 GiB120 Gibit120.0000
20 GiB160 Gibit160.0000
25 GiB200 Gibit200.0000
30 GiB240 Gibit240.0000
40 GiB320 Gibit320.0000
50 GiB400 Gibit400.0000
75 GiB600 Gibit600.0000
100 GiB800 Gibit800.0000
200 GiB1600 Gibit1600.0000
250 GiB2000 Gibit2000.0000
500 GiB4000 Gibit4000.0000
750 GiB6000 Gibit6000.0000
1000 GiB8000 Gibit8000.0000
2500 GiB20000 Gibit20000.0000
5000 GiB40000 Gibit40000.0000
10000 GiB80000 Gibit80000.0000

Gibibyte → Gibibit

Giá trị ngược lại là 1 GiB = 8 Gibit.