Gibibyte → Mebibyte (GiB → MiB)

Trang chuyển đổi trực tiếp GiB sang MiB với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 GiB = 1024 MiB
1 Gibibyte (GiB) = 1024 Mebibyte (MiB).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mebibyte → Gibibyte. 1 MiB = 0.0009765625 GiB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gibibyte sang Mebibyte: giá trị theo MiB = giá trị theo GiB × 1024.

Công thức Mebibyte sang Gibibyte: giá trị theo GiB = giá trị theo MiB × 0.0009765625.

Cách chuyển đổi Gibibyte sang Mebibyte

Để chuyển đổi Gibibyte sang Mebibyte, nhân giá trị theo GiB với 1024. Kết quả sẽ ở MiB.

Ví dụ: 1 GiB = 1024 MiB và 10 GiB = 10240 MiB.

Gibibyte là gì?

Gibibyte (GiB): 2³⁰ byte; giải thích khác biệt với gigabyte thập phân công bố. 1 GiB = 8 589 934 592 bit.

Mebibyte là gì?

Mebibyte (MiB): 2²⁰ byte, thang nhị phân rõ ràng cho tệp và bộ nhớ. 1 MiB = 8 388 608 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mebibyte trong 1 gibibyte?

Có 1024 MiB trong 1 GiB.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gibibyte sang mebibyte?

Nhân giá trị theo GiB với 1024 để nhận giá trị theo MiB.

Gibibyte → đơn vị Dữ liệu khác

Gibibyte → Mebibyte Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gibibyte sang Mebibyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

GiBMiBLàm tròn
1 GiB1024 MiB1024.0000
2 GiB2048 MiB2048.0000
3 GiB3072 MiB3072.0000
4 GiB4096 MiB4096.0000
5 GiB5120 MiB5120.0000
10 GiB10240 MiB10240.0000
12 GiB12288 MiB12288.0000
15 GiB15360 MiB15360.0000
20 GiB20480 MiB20480.0000
25 GiB25600 MiB25600.0000
30 GiB30720 MiB30720.0000
40 GiB40960 MiB40960.0000
50 GiB51200 MiB51200.0000
75 GiB76800 MiB76800.0000
100 GiB102400 MiB102400.0000
200 GiB204800 MiB204800.0000
250 GiB256000 MiB256000.0000
500 GiB512000 MiB512000.0000
750 GiB768000 MiB768000.0000
1000 GiB1024000 MiB1024000.0000
2500 GiB2560000 MiB2560000.0000
5000 GiB5120000 MiB5120000.0000
10000 GiB10240000 MiB10240000.0000

Mebibyte → Gibibyte Bảng

MiBGiBLàm tròn
1 MiB0.0009765625 GiB0.0010
2 MiB0.001953125 GiB0.0020
3 MiB0.0029296875 GiB0.0029
4 MiB0.00390625 GiB0.0039
5 MiB0.0048828125 GiB0.0049
10 MiB0.009765625 GiB0.0098
12 MiB0.01171875 GiB0.0117
15 MiB0.0146484375 GiB0.0146
20 MiB0.01953125 GiB0.0195
25 MiB0.0244140625 GiB0.0244
30 MiB0.029296875 GiB0.0293
40 MiB0.0390625 GiB0.0391
50 MiB0.048828125 GiB0.0488
75 MiB0.0732421875 GiB0.0732
100 MiB0.09765625 GiB0.0977
200 MiB0.1953125 GiB0.1953
250 MiB0.244140625 GiB0.2441
500 MiB0.48828125 GiB0.4883
750 MiB0.732421875 GiB0.7324
1000 MiB0.9765625 GiB0.9766
2500 MiB2.44140625 GiB2.4414
5000 MiB4.8828125 GiB4.8828
10000 MiB9.765625 GiB9.7656

Mebibyte → Gibibyte

Giá trị ngược lại là 1 MiB = 0.0009765625 GiB.