Gigabyte → Kilobyte (GB → KB)

Trang chuyển đổi trực tiếp GB sang KB với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 GB = 1000000 KB
1 Gigabyte (GB) = 1000000 Kilobyte (KB).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilobyte → Gigabyte. 1 KB = 1.0E-6 GB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Gigabyte sang Kilobyte: giá trị theo KB = giá trị theo GB × 1000000.

Công thức Kilobyte sang Gigabyte: giá trị theo GB = giá trị theo KB × 1.0E-6.

Cách chuyển đổi Gigabyte sang Kilobyte

Để chuyển đổi Gigabyte sang Kilobyte, nhân giá trị theo GB với 1000000. Kết quả sẽ ở KB.

Ví dụ: 1 GB = 1000000 KB và 10 GB = 10000000 KB.

Gigabyte là gì?

Gigabyte (GB): Một tỷ byte, phổ biến cho tải xuống và dung lượng công bố. 1 GB = 8 000 000 000 bit.

Kilobyte là gì?

Kilobyte (kB): Một nghìn byte, tiện cho tệp văn bản nhỏ. 1 kB = 8 000 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilobyte trong 1 gigabyte?

Có 1000000 KB trong 1 GB.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi gigabyte sang kilobyte?

Nhân giá trị theo GB với 1000000 để nhận giá trị theo KB.

Gigabyte → đơn vị Dữ liệu khác

Gigabyte → Kilobyte Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Gigabyte sang Kilobyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

GBKBLàm tròn
1 GB1000000 KB1000000.0000
2 GB2000000 KB2000000.0000
3 GB3000000 KB3000000.0000
4 GB4000000 KB4000000.0000
5 GB5000000 KB5000000.0000
10 GB10000000 KB10000000.0000
12 GB12000000 KB12000000.0000
15 GB15000000 KB15000000.0000
20 GB20000000 KB20000000.0000
25 GB25000000 KB25000000.0000
30 GB30000000 KB30000000.0000
40 GB40000000 KB40000000.0000
50 GB50000000 KB50000000.0000
75 GB75000000 KB75000000.0000
100 GB100000000 KB100000000.0000
200 GB200000000 KB200000000.0000
250 GB250000000 KB250000000.0000
500 GB500000000 KB500000000.0000
750 GB750000000 KB750000000.0000
1000 GB1000000000 KB1000000000.0000
2500 GB2500000000 KB2500000000.0000
5000 GB5000000000 KB5000000000.0000
10000 GB10000000000 KB10000000000.0000

Kilobyte → Gigabyte Bảng

KBGBLàm tròn
1 KB1.0E-6 GB0.0000
2 KB2.0E-6 GB0.0000
3 KB3.0E-6 GB0.0000
4 KB4.0E-6 GB0.0000
5 KB5.0E-6 GB0.0000
10 KB1.0E-5 GB0.0000
12 KB1.2E-5 GB0.0000
15 KB1.5E-5 GB0.0000
20 KB2.0E-5 GB0.0000
25 KB2.5E-5 GB0.0000
30 KB3.0E-5 GB0.0000
40 KB4.0E-5 GB0.0000
50 KB5.0E-5 GB0.0001
75 KB7.5E-5 GB0.0001
100 KB0.0001 GB0.0001
200 KB0.0002 GB0.0002
250 KB0.00025 GB0.0003
500 KB0.0005 GB0.0005
750 KB0.00075 GB0.0008
1000 KB0.001 GB0.0010
2500 KB0.0025 GB0.0025
5000 KB0.005 GB0.0050
10000 KB0.01 GB0.0100

Kilobyte → Gigabyte

Giá trị ngược lại là 1 KB = 1.0E-6 GB.