1 KB = 0.001 MB
1 Kilobyte (KB) = 0.001 Megabyte (MB).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Megabyte → Kilobyte. 1 MB = 1000 KB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilobyte sang Megabyte: giá trị theo MB = giá trị theo KB × 0.001.
Công thức Megabyte sang Kilobyte: giá trị theo KB = giá trị theo MB × 1000.
Cách chuyển đổi Kilobyte sang Megabyte
Để chuyển đổi Kilobyte sang Megabyte, nhân giá trị theo KB với 0.001. Kết quả sẽ ở MB.
Ví dụ: 1 KB = 0.001 MB và 10 KB = 0.01 MB.
Kilobyte là gì?
Kilobyte (kB): Một nghìn byte, tiện cho tệp văn bản nhỏ. 1 kB = 8 000 bit.
Megabyte là gì?
Megabyte (MB): Một triệu byte, thường dùng cho ảnh và âm thanh. 1 MB = 8 000 000 bit.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu megabyte trong 1 kilobyte?
Có 0.001 MB trong 1 KB.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilobyte sang megabyte?
Nhân giá trị theo KB với 0.001 để nhận giá trị theo MB.
Kilobyte → đơn vị Dữ liệu khác
- 1 kilobyte → bit = 8000 bit
- 1 kilobyte → kilobit = 8 kilobit
- 1 kilobyte → megabit = 0.008 megabit
- 1 kilobyte = 8.0E-6 gigabit
- 1 kilobyte = 8.0E-9 terabit
- 1 kilobyte → kibibit = 7.8125 kibibit
- 1 kilobyte → mebibit = 0.00762939453125 mebibit
- 1 kilobyte = 7.4505805969238E-6 gibibit
- 1 kilobyte = 7.2759576141834E-9 tebibit
- 1 kilobyte → byte = 1000 byte
- 1 kilobyte → megabyte = 0.001 megabyte
- 1 kilobyte = 1.0E-6 gigabyte
- 1 kilobyte = 1.0E-9 terabyte
- 1 kilobyte = 1.0E-12 petabyte
- 1 kilobyte → kibibyte = 0.9765625 kibibyte
- 1 kilobyte → mebibyte = 0.00095367431640625 mebibyte
- 1 kilobyte = 9.3132257461548E-7 gibibyte
- 1 kilobyte = 9.0949470177293E-10 tebibyte
Kilobyte → Megabyte Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilobyte sang Megabyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| KB | MB | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 KB | 0.001 MB | 0.0010 |
| 2 KB | 0.002 MB | 0.0020 |
| 3 KB | 0.003 MB | 0.0030 |
| 4 KB | 0.004 MB | 0.0040 |
| 5 KB | 0.005 MB | 0.0050 |
| 10 KB | 0.01 MB | 0.0100 |
| 12 KB | 0.012 MB | 0.0120 |
| 15 KB | 0.015 MB | 0.0150 |
| 20 KB | 0.02 MB | 0.0200 |
| 25 KB | 0.025 MB | 0.0250 |
| 30 KB | 0.03 MB | 0.0300 |
| 40 KB | 0.04 MB | 0.0400 |
| 50 KB | 0.05 MB | 0.0500 |
| 75 KB | 0.075 MB | 0.0750 |
| 100 KB | 0.1 MB | 0.1000 |
| 200 KB | 0.2 MB | 0.2000 |
| 250 KB | 0.25 MB | 0.2500 |
| 500 KB | 0.5 MB | 0.5000 |
| 750 KB | 0.75 MB | 0.7500 |
| 1000 KB | 1 MB | 1.0000 |
| 2500 KB | 2.5 MB | 2.5000 |
| 5000 KB | 5 MB | 5.0000 |
| 10000 KB | 10 MB | 10.0000 |
Megabyte → Kilobyte Bảng
| MB | KB | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 MB | 1000 KB | 1000.0000 |
| 2 MB | 2000 KB | 2000.0000 |
| 3 MB | 3000 KB | 3000.0000 |
| 4 MB | 4000 KB | 4000.0000 |
| 5 MB | 5000 KB | 5000.0000 |
| 10 MB | 10000 KB | 10000.0000 |
| 12 MB | 12000 KB | 12000.0000 |
| 15 MB | 15000 KB | 15000.0000 |
| 20 MB | 20000 KB | 20000.0000 |
| 25 MB | 25000 KB | 25000.0000 |
| 30 MB | 30000 KB | 30000.0000 |
| 40 MB | 40000 KB | 40000.0000 |
| 50 MB | 50000 KB | 50000.0000 |
| 75 MB | 75000 KB | 75000.0000 |
| 100 MB | 100000 KB | 100000.0000 |
| 200 MB | 200000 KB | 200000.0000 |
| 250 MB | 250000 KB | 250000.0000 |
| 500 MB | 500000 KB | 500000.0000 |
| 750 MB | 750000 KB | 750000.0000 |
| 1000 MB | 1000000 KB | 1000000.0000 |
| 2500 MB | 2500000 KB | 2500000.0000 |
| 5000 MB | 5000000 KB | 5000000.0000 |
| 10000 MB | 10000000 KB | 10000000.0000 |
Megabyte → Kilobyte
Giá trị ngược lại là 1 MB = 1000 KB.