1 Mibit = 128 KiB
1 Mebibit (Mibit) = 128 Kibibyte (KiB).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kibibyte → Mebibit. 1 KiB = 0.0078125 Mibit. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mebibit sang Kibibyte: giá trị theo KiB = giá trị theo Mibit × 128.
Công thức Kibibyte sang Mebibit: giá trị theo Mibit = giá trị theo KiB × 0.0078125.
Cách chuyển đổi Mebibit sang Kibibyte
Để chuyển đổi Mebibit sang Kibibyte, nhân giá trị theo Mibit với 128. Kết quả sẽ ở KiB.
Ví dụ: 1 Mibit = 128 KiB và 10 Mibit = 1280 KiB.
Mebibit là gì?
Mebibit (Mibit): 2²⁰ bit; tiền tố nhị phân phân biệt với megabit. 1 Mibit = 1 048 576 bit.
Kibibyte là gì?
Kibibyte (KiB): 1024 byte cho khối nhớ và tệp nhị phân nhỏ. 1 KiB = 8 192 bit.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kibibyte trong 1 mebibit?
Có 128 KiB trong 1 Mibit.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mebibit sang kibibyte?
Nhân giá trị theo Mibit với 128 để nhận giá trị theo KiB.
Mebibit → đơn vị Dữ liệu khác
- 1 mebibit = 1048576 bit
- 1 mebibit → kilobit = 1048.576 kilobit
- 1 mebibit → megabit = 1.048576 megabit
- 1 mebibit → gigabit = 0.001048576 gigabit
- 1 mebibit = 1.048576E-6 terabit
- 1 mebibit → kibibit = 1024 kibibit
- 1 mebibit → gibibit = 0.0009765625 gibibit
- 1 mebibit = 9.5367431640625E-7 tebibit
- 1 mebibit = 131072 byte
- 1 mebibit → kilobyte = 131.072 kilobyte
- 1 mebibit → megabyte = 0.131072 megabyte
- 1 mebibit → gigabyte = 0.000131072 gigabyte
- 1 mebibit = 1.31072E-7 terabyte
- 1 mebibit = 1.31072E-10 petabyte
- 1 mebibit → kibibyte = 128 kibibyte
- 1 mebibit → mebibyte = 0.125 mebibyte
- 1 mebibit → gibibyte = 0.0001220703125 gibibyte
- 1 mebibit = 1.1920928955078E-7 tebibyte
Mebibit → Kibibyte Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mebibit sang Kibibyte và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Mibit | KiB | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Mibit | 128 KiB | 128.0000 |
| 2 Mibit | 256 KiB | 256.0000 |
| 3 Mibit | 384 KiB | 384.0000 |
| 4 Mibit | 512 KiB | 512.0000 |
| 5 Mibit | 640 KiB | 640.0000 |
| 10 Mibit | 1280 KiB | 1280.0000 |
| 12 Mibit | 1536 KiB | 1536.0000 |
| 15 Mibit | 1920 KiB | 1920.0000 |
| 20 Mibit | 2560 KiB | 2560.0000 |
| 25 Mibit | 3200 KiB | 3200.0000 |
| 30 Mibit | 3840 KiB | 3840.0000 |
| 40 Mibit | 5120 KiB | 5120.0000 |
| 50 Mibit | 6400 KiB | 6400.0000 |
| 75 Mibit | 9600 KiB | 9600.0000 |
| 100 Mibit | 12800 KiB | 12800.0000 |
| 200 Mibit | 25600 KiB | 25600.0000 |
| 250 Mibit | 32000 KiB | 32000.0000 |
| 500 Mibit | 64000 KiB | 64000.0000 |
| 750 Mibit | 96000 KiB | 96000.0000 |
| 1000 Mibit | 128000 KiB | 128000.0000 |
| 2500 Mibit | 320000 KiB | 320000.0000 |
| 5000 Mibit | 640000 KiB | 640000.0000 |
| 10000 Mibit | 1280000 KiB | 1280000.0000 |
Kibibyte → Mebibit Bảng
| KiB | Mibit | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 KiB | 0.0078125 Mibit | 0.0078 |
| 2 KiB | 0.015625 Mibit | 0.0156 |
| 3 KiB | 0.0234375 Mibit | 0.0234 |
| 4 KiB | 0.03125 Mibit | 0.0313 |
| 5 KiB | 0.0390625 Mibit | 0.0391 |
| 10 KiB | 0.078125 Mibit | 0.0781 |
| 12 KiB | 0.09375 Mibit | 0.0938 |
| 15 KiB | 0.1171875 Mibit | 0.1172 |
| 20 KiB | 0.15625 Mibit | 0.1563 |
| 25 KiB | 0.1953125 Mibit | 0.1953 |
| 30 KiB | 0.234375 Mibit | 0.2344 |
| 40 KiB | 0.3125 Mibit | 0.3125 |
| 50 KiB | 0.390625 Mibit | 0.3906 |
| 75 KiB | 0.5859375 Mibit | 0.5859 |
| 100 KiB | 0.78125 Mibit | 0.7813 |
| 200 KiB | 1.5625 Mibit | 1.5625 |
| 250 KiB | 1.953125 Mibit | 1.9531 |
| 500 KiB | 3.90625 Mibit | 3.9063 |
| 750 KiB | 5.859375 Mibit | 5.8594 |
| 1000 KiB | 7.8125 Mibit | 7.8125 |
| 2500 KiB | 19.53125 Mibit | 19.5313 |
| 5000 KiB | 39.0625 Mibit | 39.0625 |
| 10000 KiB | 78.125 Mibit | 78.1250 |
Kibibyte → Mebibit
Giá trị ngược lại là 1 KiB = 0.0078125 Mibit.