Terabyte → Terabit (TB → Tbit)

Trang chuyển đổi trực tiếp TB sang Tbit với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 TB = 8 Tbit
1 Terabyte (TB) = 8 Terabit (Tbit).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Terabit → Terabyte. 1 Tbit = 0.125 TB. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Dữ liệu bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Terabyte sang Terabit: giá trị theo Tbit = giá trị theo TB × 8.

Công thức Terabit sang Terabyte: giá trị theo TB = giá trị theo Tbit × 0.125.

Cách chuyển đổi Terabyte sang Terabit

Để chuyển đổi Terabyte sang Terabit, nhân giá trị theo TB với 8. Kết quả sẽ ở Tbit.

Ví dụ: 1 TB = 8 Tbit và 10 TB = 80 Tbit.

Terabyte là gì?

Terabyte (TB): Một nghìn tỷ byte, phổ biến cho ổ đĩa và sao lưu. 1 TB = 8 000 000 000 000 bit.

Terabit là gì?

Terabit (Tbit): Một nghìn tỷ bit cho lượng thông tin truyền rất lớn. 1 Tbit = 1 000 000 000 000 bit.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu terabit trong 1 terabyte?

Có 8 Tbit trong 1 TB.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi terabyte sang terabit?

Nhân giá trị theo TB với 8 để nhận giá trị theo Tbit.

Terabyte → đơn vị Dữ liệu khác

Terabyte → Terabit Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Terabyte sang Terabit và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

TBTbitLàm tròn
1 TB8 Tbit8.0000
2 TB16 Tbit16.0000
3 TB24 Tbit24.0000
4 TB32 Tbit32.0000
5 TB40 Tbit40.0000
10 TB80 Tbit80.0000
12 TB96 Tbit96.0000
15 TB120 Tbit120.0000
20 TB160 Tbit160.0000
25 TB200 Tbit200.0000
30 TB240 Tbit240.0000
40 TB320 Tbit320.0000
50 TB400 Tbit400.0000
75 TB600 Tbit600.0000
100 TB800 Tbit800.0000
200 TB1600 Tbit1600.0000
250 TB2000 Tbit2000.0000
500 TB4000 Tbit4000.0000
750 TB6000 Tbit6000.0000
1000 TB8000 Tbit8000.0000
2500 TB20000 Tbit20000.0000
5000 TB40000 Tbit40000.0000
10000 TB80000 Tbit80000.0000

Terabit → Terabyte Bảng

TbitTBLàm tròn
1 Tbit0.125 TB0.1250
2 Tbit0.25 TB0.2500
3 Tbit0.375 TB0.3750
4 Tbit0.5 TB0.5000
5 Tbit0.625 TB0.6250
10 Tbit1.25 TB1.2500
12 Tbit1.5 TB1.5000
15 Tbit1.875 TB1.8750
20 Tbit2.5 TB2.5000
25 Tbit3.125 TB3.1250
30 Tbit3.75 TB3.7500
40 Tbit5 TB5.0000
50 Tbit6.25 TB6.2500
75 Tbit9.375 TB9.3750
100 Tbit12.5 TB12.5000
200 Tbit25 TB25.0000
250 Tbit31.25 TB31.2500
500 Tbit62.5 TB62.5000
750 Tbit93.75 TB93.7500
1000 Tbit125 TB125.0000
2500 Tbit312.5 TB312.5000
5000 Tbit625 TB625.0000
10000 Tbit1250 TB1250.0000

Terabit → Terabyte

Giá trị ngược lại là 1 Tbit = 0.125 TB.