1 kg/m³ = 0.001 g/cm³
1 Kilôgam trên mét khối (kg/m³) = 0.001 Gam trên xentimét khối (g/cm³).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gam trên xentimét khối → Kilôgam trên mét khối. 1 g/cm³ = 1000 kg/m³. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Mật độ bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilôgam trên mét khối sang Gam trên xentimét khối: giá trị theo g/cm³ = giá trị theo kg/m³ × 0.001.
Công thức Gam trên xentimét khối sang Kilôgam trên mét khối: giá trị theo kg/m³ = giá trị theo g/cm³ × 1000.
Cách chuyển đổi Kilôgam trên mét khối sang Gam trên xentimét khối
Để chuyển đổi Kilôgam trên mét khối sang Gam trên xentimét khối, nhân giá trị theo kg/m³ với 0.001. Kết quả sẽ ở g/cm³.
Ví dụ: 1 kg/m³ = 0.001 g/cm³ và 10 kg/m³ = 0.01 g/cm³.
Kilôgam trên mét khối là gì?
Kilôgam trên mét khối (kg/m³): Khối lượng riêng SI của khí, chất lỏng và chất rắn. 1 kg/m³ = 1 g/L.
Gam trên xentimét khối là gì?
Gam trên xentimét khối (g/cm³): Thang gọn cho chất rắn và mẫu phòng thí nghiệm. 1 g/cm³ = 1 g/mL = 1000 kg/m³.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu gam trên xentimét khối trong 1 kilôgam trên mét khối?
Có 0.001 g/cm³ trong 1 kg/m³.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam trên mét khối sang gam trên xentimét khối?
Nhân giá trị theo kg/m³ với 0.001 để nhận giá trị theo g/cm³.
Kilôgam trên mét khối → đơn vị Mật độ khác
- 1 kilôgam trên mét khối → gam trên xentimét khối = 0.001 gam trên xentimét khối
- 1 kilôgam trên mét khối → gam trên mililít = 0.001 gam trên mililít
- 1 kilôgam trên mét khối → pound trên foot khối = 0.062427960576145 pound trên foot khối
- 1 kilôgam trên mét khối = 3.61272920001E-5 pound trên inch khối
Kilôgam trên mét khối → Gam trên xentimét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilôgam trên mét khối sang Gam trên xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kg/m³ | g/cm³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kg/m³ | 0.001 g/cm³ | 0.0010 |
| 2 kg/m³ | 0.002 g/cm³ | 0.0020 |
| 3 kg/m³ | 0.003 g/cm³ | 0.0030 |
| 4 kg/m³ | 0.004 g/cm³ | 0.0040 |
| 5 kg/m³ | 0.005 g/cm³ | 0.0050 |
| 10 kg/m³ | 0.01 g/cm³ | 0.0100 |
| 12 kg/m³ | 0.012 g/cm³ | 0.0120 |
| 15 kg/m³ | 0.015 g/cm³ | 0.0150 |
| 20 kg/m³ | 0.02 g/cm³ | 0.0200 |
| 25 kg/m³ | 0.025 g/cm³ | 0.0250 |
| 30 kg/m³ | 0.03 g/cm³ | 0.0300 |
| 40 kg/m³ | 0.04 g/cm³ | 0.0400 |
| 50 kg/m³ | 0.05 g/cm³ | 0.0500 |
| 75 kg/m³ | 0.075 g/cm³ | 0.0750 |
| 100 kg/m³ | 0.1 g/cm³ | 0.1000 |
| 200 kg/m³ | 0.2 g/cm³ | 0.2000 |
| 250 kg/m³ | 0.25 g/cm³ | 0.2500 |
| 500 kg/m³ | 0.5 g/cm³ | 0.5000 |
| 750 kg/m³ | 0.75 g/cm³ | 0.7500 |
| 1000 kg/m³ | 1 g/cm³ | 1.0000 |
| 2500 kg/m³ | 2.5 g/cm³ | 2.5000 |
| 5000 kg/m³ | 5 g/cm³ | 5.0000 |
| 10000 kg/m³ | 10 g/cm³ | 10.0000 |
Gam trên xentimét khối → Kilôgam trên mét khối Bảng
| g/cm³ | kg/m³ | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 g/cm³ | 1000 kg/m³ | 1000.0000 |
| 2 g/cm³ | 2000 kg/m³ | 2000.0000 |
| 3 g/cm³ | 3000 kg/m³ | 3000.0000 |
| 4 g/cm³ | 4000 kg/m³ | 4000.0000 |
| 5 g/cm³ | 5000 kg/m³ | 5000.0000 |
| 10 g/cm³ | 10000 kg/m³ | 10000.0000 |
| 12 g/cm³ | 12000 kg/m³ | 12000.0000 |
| 15 g/cm³ | 15000 kg/m³ | 15000.0000 |
| 20 g/cm³ | 20000 kg/m³ | 20000.0000 |
| 25 g/cm³ | 25000 kg/m³ | 25000.0000 |
| 30 g/cm³ | 30000 kg/m³ | 30000.0000 |
| 40 g/cm³ | 40000 kg/m³ | 40000.0000 |
| 50 g/cm³ | 50000 kg/m³ | 50000.0000 |
| 75 g/cm³ | 75000 kg/m³ | 75000.0000 |
| 100 g/cm³ | 100000 kg/m³ | 100000.0000 |
| 200 g/cm³ | 200000 kg/m³ | 200000.0000 |
| 250 g/cm³ | 250000 kg/m³ | 250000.0000 |
| 500 g/cm³ | 500000 kg/m³ | 500000.0000 |
| 750 g/cm³ | 750000 kg/m³ | 750000.0000 |
| 1000 g/cm³ | 1000000 kg/m³ | 1000000.0000 |
| 2500 g/cm³ | 2500000 kg/m³ | 2500000.0000 |
| 5000 g/cm³ | 5000000 kg/m³ | 5000000.0000 |
| 10000 g/cm³ | 10000000 kg/m³ | 10000000.0000 |
Gam trên xentimét khối → Kilôgam trên mét khối
Giá trị ngược lại là 1 g/cm³ = 1000 kg/m³.