1 Ah = 3600 C
1 Ampere-hour (Ah) = 3600 Coulomb (C).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Coulomb → Ampere-hour. 1 C = 0.00027777777777778 Ah. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Điện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Ampere-hour sang Coulomb: giá trị theo C = giá trị theo Ah × 3600.
Công thức Coulomb sang Ampere-hour: giá trị theo Ah = giá trị theo C × 0.00027777777777778.
Cách chuyển đổi Ampere-hour sang Coulomb
Để chuyển đổi Ampere-hour sang Coulomb, nhân giá trị theo Ah với 3600. Kết quả sẽ ở C.
Ví dụ: 1 Ah = 3600 C và 10 Ah = 36000 C.
Ampere-hour là gì?
Ampere-hour (Ah): Dung lượng điện tích pin; thời gian cấp phụ thuộc dòng tải. Năng lượng pin còn phụ thuộc điện áp; riêng Ah hoặc mAh không cho biết watt-giờ. 1 Ah = 1 A × 1 h = 3600 C.
Coulomb là gì?
Coulomb (C): Điện tích SI: một ampere trong một giây. Năng lượng pin còn phụ thuộc điện áp; riêng Ah hoặc mAh không cho biết watt-giờ. 1 C = 1 A·s; 3600 C = 1 Ah.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu coulomb trong 1 ampere-hour?
Có 3600 C trong 1 Ah.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi ampere-hour sang coulomb?
Nhân giá trị theo Ah với 3600 để nhận giá trị theo C.
Ampere-hour → đơn vị Điện tích khác
- 1 ampere-hour → milliampere-hour = 1000 milliampere-hour
- 1 ampere-hour → coulomb = 3600 coulomb
Ampere-hour → Coulomb Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Ampere-hour sang Coulomb và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| Ah | C | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 Ah | 3600 C | 3600.0000 |
| 2 Ah | 7200 C | 7200.0000 |
| 3 Ah | 10800 C | 10800.0000 |
| 4 Ah | 14400 C | 14400.0000 |
| 5 Ah | 18000 C | 18000.0000 |
| 10 Ah | 36000 C | 36000.0000 |
| 12 Ah | 43200 C | 43200.0000 |
| 15 Ah | 54000 C | 54000.0000 |
| 20 Ah | 72000 C | 72000.0000 |
| 25 Ah | 90000 C | 90000.0000 |
| 30 Ah | 108000 C | 108000.0000 |
| 40 Ah | 144000 C | 144000.0000 |
| 50 Ah | 180000 C | 180000.0000 |
| 75 Ah | 270000 C | 270000.0000 |
| 100 Ah | 360000 C | 360000.0000 |
| 200 Ah | 720000 C | 720000.0000 |
| 250 Ah | 900000 C | 900000.0000 |
| 500 Ah | 1800000 C | 1800000.0000 |
| 750 Ah | 2700000 C | 2700000.0000 |
| 1000 Ah | 3600000 C | 3600000.0000 |
| 2500 Ah | 9000000 C | 9000000.0000 |
| 5000 Ah | 18000000 C | 18000000.0000 |
| 10000 Ah | 36000000 C | 36000000.0000 |
Coulomb → Ampere-hour Bảng
| C | Ah | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 C | 0.00027777777777778 Ah | 0.0003 |
| 2 C | 0.00055555555555556 Ah | 0.0006 |
| 3 C | 0.00083333333333333 Ah | 0.0008 |
| 4 C | 0.0011111111111111 Ah | 0.0011 |
| 5 C | 0.0013888888888889 Ah | 0.0014 |
| 10 C | 0.0027777777777778 Ah | 0.0028 |
| 12 C | 0.0033333333333333 Ah | 0.0033 |
| 15 C | 0.0041666666666667 Ah | 0.0042 |
| 20 C | 0.0055555555555556 Ah | 0.0056 |
| 25 C | 0.0069444444444444 Ah | 0.0069 |
| 30 C | 0.0083333333333333 Ah | 0.0083 |
| 40 C | 0.011111111111111 Ah | 0.0111 |
| 50 C | 0.013888888888889 Ah | 0.0139 |
| 75 C | 0.020833333333333 Ah | 0.0208 |
| 100 C | 0.027777777777778 Ah | 0.0278 |
| 200 C | 0.055555555555556 Ah | 0.0556 |
| 250 C | 0.069444444444444 Ah | 0.0694 |
| 500 C | 0.13888888888889 Ah | 0.1389 |
| 750 C | 0.20833333333333 Ah | 0.2083 |
| 1000 C | 0.27777777777778 Ah | 0.2778 |
| 2500 C | 0.69444444444444 Ah | 0.6944 |
| 5000 C | 1.3888888888889 Ah | 1.3889 |
| 10000 C | 2.7777777777778 Ah | 2.7778 |
Coulomb → Ampere-hour
Giá trị ngược lại là 1 C = 0.00027777777777778 Ah.