Milliampere-hour → Coulomb (mAh → C)

Trang chuyển đổi trực tiếp mAh sang C với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 mAh = 3.6 C
1 Milliampere-hour (mAh) = 3.6 Coulomb (C).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Coulomb → Milliampere-hour. 1 C = 0.27777777777778 mAh. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Điện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Milliampere-hour sang Coulomb: giá trị theo C = giá trị theo mAh × 3.6.

Công thức Coulomb sang Milliampere-hour: giá trị theo mAh = giá trị theo C × 0.27777777777778.

Cách chuyển đổi Milliampere-hour sang Coulomb

Để chuyển đổi Milliampere-hour sang Coulomb, nhân giá trị theo mAh với 3.6. Kết quả sẽ ở C.

Ví dụ: 1 mAh = 3.6 C và 10 mAh = 36 C.

Milliampere-hour là gì?

Milliampere-hour (mAh): Thang điện tích nhỏ hơn của pin di động. Năng lượng pin còn phụ thuộc điện áp; riêng Ah hoặc mAh không cho biết watt-giờ. 1 mAh = 0,001 Ah = 3,6 C.

Coulomb là gì?

Coulomb (C): Điện tích SI: một ampere trong một giây. Năng lượng pin còn phụ thuộc điện áp; riêng Ah hoặc mAh không cho biết watt-giờ. 1 C = 1 A·s; 3600 C = 1 Ah.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu coulomb trong 1 milliampere-hour?

Có 3.6 C trong 1 mAh.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi milliampere-hour sang coulomb?

Nhân giá trị theo mAh với 3.6 để nhận giá trị theo C.

Milliampere-hour → đơn vị Điện tích khác

Milliampere-hour → Coulomb Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Milliampere-hour sang Coulomb và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

mAhCLàm tròn
1 mAh3.6 C3.6000
2 mAh7.2 C7.2000
3 mAh10.8 C10.8000
4 mAh14.4 C14.4000
5 mAh18 C18.0000
10 mAh36 C36.0000
12 mAh43.2 C43.2000
15 mAh54 C54.0000
20 mAh72 C72.0000
25 mAh90 C90.0000
30 mAh108 C108.0000
40 mAh144 C144.0000
50 mAh180 C180.0000
75 mAh270 C270.0000
100 mAh360 C360.0000
200 mAh720 C720.0000
250 mAh900 C900.0000
500 mAh1800 C1800.0000
750 mAh2700 C2700.0000
1000 mAh3600 C3600.0000
2500 mAh9000 C9000.0000
5000 mAh18000 C18000.0000
10000 mAh36000 C36000.0000

Coulomb → Milliampere-hour Bảng

CmAhLàm tròn
1 C0.27777777777778 mAh0.2778
2 C0.55555555555556 mAh0.5556
3 C0.83333333333333 mAh0.8333
4 C1.1111111111111 mAh1.1111
5 C1.3888888888889 mAh1.3889
10 C2.7777777777778 mAh2.7778
12 C3.3333333333333 mAh3.3333
15 C4.1666666666667 mAh4.1667
20 C5.5555555555556 mAh5.5556
25 C6.9444444444444 mAh6.9444
30 C8.3333333333333 mAh8.3333
40 C11.111111111111 mAh11.1111
50 C13.888888888889 mAh13.8889
75 C20.833333333333 mAh20.8333
100 C27.777777777778 mAh27.7778
200 C55.555555555556 mAh55.5556
250 C69.444444444444 mAh69.4444
500 C138.88888888889 mAh138.8889
750 C208.33333333333 mAh208.3333
1000 C277.77777777778 mAh277.7778
2500 C694.44444444444 mAh694.4444
5000 C1388.8888888889 mAh1388.8889
10000 C2777.7777777778 mAh2777.7778

Coulomb → Milliampere-hour

Giá trị ngược lại là 1 C = 0.27777777777778 mAh.