Megaohm → Gigaohm (MΩ → GΩ)

Trang chuyển đổi trực tiếp MΩ sang GΩ với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 MΩ = 0.001 GΩ
1 Megaohm (MΩ) = 0.001 Gigaohm (GΩ).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Gigaohm → Megaohm. 1 GΩ = 1000 MΩ. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Điện trở bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Megaohm sang Gigaohm: giá trị theo GΩ = giá trị theo MΩ × 0.001.

Công thức Gigaohm sang Megaohm: giá trị theo MΩ = giá trị theo GΩ × 1000.

Cách chuyển đổi Megaohm sang Gigaohm

Để chuyển đổi Megaohm sang Gigaohm, nhân giá trị theo MΩ với 0.001. Kết quả sẽ ở GΩ.

Ví dụ: 1 MΩ = 0.001 GΩ và 10 MΩ = 0.01 GΩ.

Megaohm là gì?

Megaohm (MΩ): Điện trở cao của cách điện và mạch đo. 1 MΩ = 1 000 000 Ω.

Gigaohm là gì?

Gigaohm (GΩ): Điện trở rất cao của vật cách điện và thiết bị nhạy. 1 GΩ = 1 000 000 000 Ω.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu gigaohm trong 1 megaohm?

Có 0.001 GΩ trong 1 MΩ.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi megaohm sang gigaohm?

Nhân giá trị theo MΩ với 0.001 để nhận giá trị theo GΩ.

Megaohm → đơn vị Điện trở khác

Megaohm → Gigaohm Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megaohm sang Gigaohm và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

MΩGΩLàm tròn
1 MΩ0.001 GΩ0.0010
2 MΩ0.002 GΩ0.0020
3 MΩ0.003 GΩ0.0030
4 MΩ0.004 GΩ0.0040
5 MΩ0.005 GΩ0.0050
10 MΩ0.01 GΩ0.0100
12 MΩ0.012 GΩ0.0120
15 MΩ0.015 GΩ0.0150
20 MΩ0.02 GΩ0.0200
25 MΩ0.025 GΩ0.0250
30 MΩ0.03 GΩ0.0300
40 MΩ0.04 GΩ0.0400
50 MΩ0.05 GΩ0.0500
75 MΩ0.075 GΩ0.0750
100 MΩ0.1 GΩ0.1000
200 MΩ0.2 GΩ0.2000
250 MΩ0.25 GΩ0.2500
500 MΩ0.5 GΩ0.5000
750 MΩ0.75 GΩ0.7500
1000 MΩ1 GΩ1.0000
2500 MΩ2.5 GΩ2.5000
5000 MΩ5 GΩ5.0000
10000 MΩ10 GΩ10.0000

Gigaohm → Megaohm Bảng

GΩMΩLàm tròn
1 GΩ1000 MΩ1000.0000
2 GΩ2000 MΩ2000.0000
3 GΩ3000 MΩ3000.0000
4 GΩ4000 MΩ4000.0000
5 GΩ5000 MΩ5000.0000
10 GΩ10000 MΩ10000.0000
12 GΩ12000 MΩ12000.0000
15 GΩ15000 MΩ15000.0000
20 GΩ20000 MΩ20000.0000
25 GΩ25000 MΩ25000.0000
30 GΩ30000 MΩ30000.0000
40 GΩ40000 MΩ40000.0000
50 GΩ50000 MΩ50000.0000
75 GΩ75000 MΩ75000.0000
100 GΩ100000 MΩ100000.0000
200 GΩ200000 MΩ200000.0000
250 GΩ250000 MΩ250000.0000
500 GΩ500000 MΩ500000.0000
750 GΩ750000 MΩ750000.0000
1000 GΩ1000000 MΩ1000000.0000
2500 GΩ2500000 MΩ2500000.0000
5000 GΩ5000000 MΩ5000000.0000
10000 GΩ10000000 MΩ10000000.0000

Gigaohm → Megaohm

Giá trị ngược lại là 1 GΩ = 1000 MΩ.