1 mV = 0.001 V
1 Millivolt (mV) = 0.001 Volt (V).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Volt → Millivolt. 1 V = 1000 mV. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Điện áp bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Millivolt sang Volt: giá trị theo V = giá trị theo mV × 0.001.
Công thức Volt sang Millivolt: giá trị theo mV = giá trị theo V × 1000.
Cách chuyển đổi Millivolt sang Volt
Để chuyển đổi Millivolt sang Volt, nhân giá trị theo mV với 0.001. Kết quả sẽ ở V.
Ví dụ: 1 mV = 0.001 V và 10 mV = 0.01 V.
Millivolt là gì?
Millivolt (mV): Điện áp nhỏ của cảm biến và sụt áp. 1 mV = 0,001 V.
Volt là gì?
Volt (V): Hiệu điện thế một joule trên coulomb. 1 V = 1 J/C = 1000 mV.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu volt trong 1 millivolt?
Có 0.001 V trong 1 mV.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi millivolt sang volt?
Nhân giá trị theo mV với 0.001 để nhận giá trị theo V.
Millivolt → đơn vị Điện áp khác
- 1 millivolt → volt = 0.001 volt
- 1 millivolt → microvolt = 1000 microvolt
- 1 millivolt = 1.0E-6 kilovolt
- 1 millivolt = 1.0E-9 megavolt
Millivolt → Volt Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Millivolt sang Volt và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mV | V | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mV | 0.001 V | 0.0010 |
| 2 mV | 0.002 V | 0.0020 |
| 3 mV | 0.003 V | 0.0030 |
| 4 mV | 0.004 V | 0.0040 |
| 5 mV | 0.005 V | 0.0050 |
| 10 mV | 0.01 V | 0.0100 |
| 12 mV | 0.012 V | 0.0120 |
| 15 mV | 0.015 V | 0.0150 |
| 20 mV | 0.02 V | 0.0200 |
| 25 mV | 0.025 V | 0.0250 |
| 30 mV | 0.03 V | 0.0300 |
| 40 mV | 0.04 V | 0.0400 |
| 50 mV | 0.05 V | 0.0500 |
| 75 mV | 0.075 V | 0.0750 |
| 100 mV | 0.1 V | 0.1000 |
| 200 mV | 0.2 V | 0.2000 |
| 250 mV | 0.25 V | 0.2500 |
| 500 mV | 0.5 V | 0.5000 |
| 750 mV | 0.75 V | 0.7500 |
| 1000 mV | 1 V | 1.0000 |
| 2500 mV | 2.5 V | 2.5000 |
| 5000 mV | 5 V | 5.0000 |
| 10000 mV | 10 V | 10.0000 |
Volt → Millivolt Bảng
| V | mV | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 V | 1000 mV | 1000.0000 |
| 2 V | 2000 mV | 2000.0000 |
| 3 V | 3000 mV | 3000.0000 |
| 4 V | 4000 mV | 4000.0000 |
| 5 V | 5000 mV | 5000.0000 |
| 10 V | 10000 mV | 10000.0000 |
| 12 V | 12000 mV | 12000.0000 |
| 15 V | 15000 mV | 15000.0000 |
| 20 V | 20000 mV | 20000.0000 |
| 25 V | 25000 mV | 25000.0000 |
| 30 V | 30000 mV | 30000.0000 |
| 40 V | 40000 mV | 40000.0000 |
| 50 V | 50000 mV | 50000.0000 |
| 75 V | 75000 mV | 75000.0000 |
| 100 V | 100000 mV | 100000.0000 |
| 200 V | 200000 mV | 200000.0000 |
| 250 V | 250000 mV | 250000.0000 |
| 500 V | 500000 mV | 500000.0000 |
| 750 V | 750000 mV | 750000.0000 |
| 1000 V | 1000000 mV | 1000000.0000 |
| 2500 V | 2500000 mV | 2500000.0000 |
| 5000 V | 5000000 mV | 5000000.0000 |
| 10000 V | 10000000 mV | 10000000.0000 |
Volt → Millivolt
Giá trị ngược lại là 1 V = 1000 mV.