Megajoule → Đơn vị nhiệt Anh (MJ → Btu)

Trang chuyển đổi trực tiếp MJ sang Btu với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 MJ = 947.81339449889 Btu
1 Megajoule (MJ) = 947.81339449889 Đơn vị nhiệt Anh (Btu).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Đơn vị nhiệt Anh → Megajoule. 1 Btu = 0.00105506 MJ. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Năng lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Megajoule sang Đơn vị nhiệt Anh: giá trị theo Btu = giá trị theo MJ × 947.81339449889.

Công thức Đơn vị nhiệt Anh sang Megajoule: giá trị theo MJ = giá trị theo Btu × 0.00105506.

Cách chuyển đổi Megajoule sang Đơn vị nhiệt Anh

Để chuyển đổi Megajoule sang Đơn vị nhiệt Anh, nhân giá trị theo MJ với 947.81339449889. Kết quả sẽ ở Btu.

Ví dụ: 1 MJ = 947.81339449889 Btu và 10 MJ = 9478.1339449889 Btu.

Megajoule là gì?

Megajoule (MJ): Thang năng lượng cho nhiên liệu và sưởi ấm. 1 MJ = 1000 kJ = 1 000 000 J.

Đơn vị nhiệt Anh là gì?

Đơn vị nhiệt Anh (Btu): Đơn vị nhiệt trong thông số kỹ thuật; Btu/h đo công suất. 1 Btu ≈ 1055,06 J.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu Đơn vị nhiệt anh trong 1 megajoule?

Có 947.81339449889 Btu trong 1 MJ.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi megajoule sang Đơn vị nhiệt anh?

Nhân giá trị theo MJ với 947.81339449889 để nhận giá trị theo Btu.

Megajoule → đơn vị Năng lượng khác

Megajoule → Đơn vị nhiệt Anh Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megajoule sang Đơn vị nhiệt Anh và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

MJBtuLàm tròn
1 MJ947.81339449889 Btu947.8134
2 MJ1895.6267889978 Btu1895.6268
3 MJ2843.4401834967 Btu2843.4402
4 MJ3791.2535779956 Btu3791.2536
5 MJ4739.0669724945 Btu4739.0670
10 MJ9478.1339449889 Btu9478.1339
12 MJ11373.760733987 Btu11373.7607
15 MJ14217.200917483 Btu14217.2009
20 MJ18956.267889978 Btu18956.2679
25 MJ23695.334862472 Btu23695.3349
30 MJ28434.401834967 Btu28434.4018
40 MJ37912.535779956 Btu37912.5358
50 MJ47390.669724945 Btu47390.6697
75 MJ71086.004587417 Btu71086.0046
100 MJ94781.339449889 Btu94781.3394
200 MJ189562.67889978 Btu189562.6789
250 MJ236953.34862472 Btu236953.3486
500 MJ473906.69724945 Btu473906.6972
750 MJ710860.04587417 Btu710860.0459
1000 MJ947813.39449889 Btu947813.3945
2500 MJ2369533.4862472 Btu2369533.4862
5000 MJ4739066.9724945 Btu4739066.9725
10000 MJ9478133.9449889 Btu9478133.9450

Đơn vị nhiệt Anh → Megajoule Bảng

BtuMJLàm tròn
1 Btu0.00105506 MJ0.0011
2 Btu0.00211012 MJ0.0021
3 Btu0.00316518 MJ0.0032
4 Btu0.00422024 MJ0.0042
5 Btu0.0052753 MJ0.0053
10 Btu0.0105506 MJ0.0106
12 Btu0.01266072 MJ0.0127
15 Btu0.0158259 MJ0.0158
20 Btu0.0211012 MJ0.0211
25 Btu0.0263765 MJ0.0264
30 Btu0.0316518 MJ0.0317
40 Btu0.0422024 MJ0.0422
50 Btu0.052753 MJ0.0528
75 Btu0.0791295 MJ0.0791
100 Btu0.105506 MJ0.1055
200 Btu0.211012 MJ0.2110
250 Btu0.263765 MJ0.2638
500 Btu0.52753 MJ0.5275
750 Btu0.791295 MJ0.7913
1000 Btu1.05506 MJ1.0551
2500 Btu2.63765 MJ2.6377
5000 Btu5.2753 MJ5.2753
10000 Btu10.5506 MJ10.5506

Đơn vị nhiệt Anh → Megajoule

Giá trị ngược lại là 1 Btu = 0.00105506 MJ.