1 m³/s = 2118.8800026907 cfm
1 Mét khối mỗi giây (m³/s) = 2118.8800026907 Foot khối mỗi phút (cfm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giây. 1 cfm = 0.00047194744333333 m³/s. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Mét khối mỗi giây sang Foot khối mỗi phút: giá trị theo cfm = giá trị theo m³/s × 2118.8800026907.
Công thức Foot khối mỗi phút sang Mét khối mỗi giây: giá trị theo m³/s = giá trị theo cfm × 0.00047194744333333.
Cách chuyển đổi Mét khối mỗi giây sang Foot khối mỗi phút
Để chuyển đổi Mét khối mỗi giây sang Foot khối mỗi phút, nhân giá trị theo m³/s với 2118.8800026907. Kết quả sẽ ở cfm.
Ví dụ: 1 m³/s = 2118.8800026907 cfm và 10 m³/s = 21188.800026907 cfm.
Mét khối mỗi giây là gì?
Mét khối mỗi giây (m³/s): Lưu lượng thể tích lớn, như dòng sông. 1 m³/s = 1000 L/s = 3600 m³/h.
Foot khối mỗi phút là gì?
Foot khối mỗi phút (cfm): Lưu lượng khí của quạt và hệ thống thông gió. 1 cfm ≈ 0,000471947443 m³/s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu foot khối mỗi phút trong 1 mét khối mỗi giây?
Có 2118.8800026907 cfm trong 1 m³/s.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi mét khối mỗi giây sang foot khối mỗi phút?
Nhân giá trị theo m³/s với 2118.8800026907 để nhận giá trị theo cfm.
Mét khối mỗi giây → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 mét khối mỗi giây → mét khối mỗi giờ = 3600 mét khối mỗi giờ
- 1 mét khối mỗi giây → lít mỗi giây = 1000 lít mỗi giây
- 1 mét khối mỗi giây = 60000 lít mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giây → foot khối mỗi phút = 2118.8800026907 foot khối mỗi phút
- 1 mét khối mỗi giây = 15850.330611479 gallon mỹ mỗi phút
Mét khối mỗi giây → Foot khối mỗi phút Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét khối mỗi giây sang Foot khối mỗi phút và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| m³/s | cfm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/s | 2118.8800026907 cfm | 2118.8800 |
| 2 m³/s | 4237.7600053814 cfm | 4237.7600 |
| 3 m³/s | 6356.6400080721 cfm | 6356.6400 |
| 4 m³/s | 8475.5200107628 cfm | 8475.5200 |
| 5 m³/s | 10594.400013453 cfm | 10594.4000 |
| 10 m³/s | 21188.800026907 cfm | 21188.8000 |
| 12 m³/s | 25426.560032288 cfm | 25426.5600 |
| 15 m³/s | 31783.20004036 cfm | 31783.2000 |
| 20 m³/s | 42377.600053814 cfm | 42377.6001 |
| 25 m³/s | 52972.000067267 cfm | 52972.0001 |
| 30 m³/s | 63566.400080721 cfm | 63566.4001 |
| 40 m³/s | 84755.200107628 cfm | 84755.2001 |
| 50 m³/s | 105944.00013453 cfm | 105944.0001 |
| 75 m³/s | 158916.0002018 cfm | 158916.0002 |
| 100 m³/s | 211888.00026907 cfm | 211888.0003 |
| 200 m³/s | 423776.00053814 cfm | 423776.0005 |
| 250 m³/s | 529720.00067267 cfm | 529720.0007 |
| 500 m³/s | 1059440.0013453 cfm | 1059440.0013 |
| 750 m³/s | 1589160.002018 cfm | 1589160.0020 |
| 1000 m³/s | 2118880.0026907 cfm | 2118880.0027 |
| 2500 m³/s | 5297200.0067267 cfm | 5297200.0067 |
| 5000 m³/s | 10594400.013453 cfm | 10594400.0135 |
| 10000 m³/s | 21188800.026907 cfm | 21188800.0269 |
Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giây Bảng
| cfm | m³/s | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cfm | 0.00047194744333333 m³/s | 0.0005 |
| 2 cfm | 0.00094389488666667 m³/s | 0.0009 |
| 3 cfm | 0.00141584233 m³/s | 0.0014 |
| 4 cfm | 0.0018877897733333 m³/s | 0.0019 |
| 5 cfm | 0.0023597372166667 m³/s | 0.0024 |
| 10 cfm | 0.0047194744333333 m³/s | 0.0047 |
| 12 cfm | 0.00566336932 m³/s | 0.0057 |
| 15 cfm | 0.00707921165 m³/s | 0.0071 |
| 20 cfm | 0.0094389488666667 m³/s | 0.0094 |
| 25 cfm | 0.011798686083333 m³/s | 0.0118 |
| 30 cfm | 0.0141584233 m³/s | 0.0142 |
| 40 cfm | 0.018877897733333 m³/s | 0.0189 |
| 50 cfm | 0.023597372166667 m³/s | 0.0236 |
| 75 cfm | 0.03539605825 m³/s | 0.0354 |
| 100 cfm | 0.047194744333333 m³/s | 0.0472 |
| 200 cfm | 0.094389488666667 m³/s | 0.0944 |
| 250 cfm | 0.11798686083333 m³/s | 0.1180 |
| 500 cfm | 0.23597372166667 m³/s | 0.2360 |
| 750 cfm | 0.3539605825 m³/s | 0.3540 |
| 1000 cfm | 0.47194744333333 m³/s | 0.4719 |
| 2500 cfm | 1.1798686083333 m³/s | 1.1799 |
| 5000 cfm | 2.3597372166667 m³/s | 2.3597 |
| 10000 cfm | 4.7194744333333 m³/s | 4.7195 |
Foot khối mỗi phút → Mét khối mỗi giây
Giá trị ngược lại là 1 cfm = 0.00047194744333333 m³/s.