1 L/min = 0.06 m³/h
1 Lít mỗi phút (L/min) = 0.06 Mét khối mỗi giờ (m³/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi phút. 1 m³/h = 16.666666666667 L/min. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Lưu lượng bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ: giá trị theo m³/h = giá trị theo L/min × 0.06.
Công thức Mét khối mỗi giờ sang Lít mỗi phút: giá trị theo L/min = giá trị theo m³/h × 16.666666666667.
Cách chuyển đổi Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ
Để chuyển đổi Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ, nhân giá trị theo L/min với 0.06. Kết quả sẽ ở m³/h.
Ví dụ: 1 L/min = 0.06 m³/h và 10 L/min = 0.6 m³/h.
Lít mỗi phút là gì?
Lít mỗi phút (L/min): Tiện cho vòi nước, vòi sen và bơm nhỏ. 1 L/min = 60 L/h.
Mét khối mỗi giờ là gì?
Mét khối mỗi giờ (m³/h): Thể tích mỗi giờ trong hệ thống nước và thông gió. 1 m³/h = 1000 L/h ≈ 16,6667 L/min.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu mét khối mỗi giờ trong 1 lít mỗi phút?
Có 0.06 m³/h trong 1 L/min.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi lít mỗi phút sang mét khối mỗi giờ?
Nhân giá trị theo L/min với 0.06 để nhận giá trị theo m³/h.
Lít mỗi phút → đơn vị Lưu lượng khác
- 1 lít mỗi phút = 1.6666666666667E-5 mét khối mỗi giây
- 1 lít mỗi phút → mét khối mỗi giờ = 0.06 mét khối mỗi giờ
- 1 lít mỗi phút → lít mỗi giây = 0.016666666666667 lít mỗi giây
- 1 lít mỗi phút → foot khối mỗi phút = 0.035314666711512 foot khối mỗi phút
- 1 lít mỗi phút → gallon mỹ mỗi phút = 0.26417217685799 gallon mỹ mỗi phút
Lít mỗi phút → Mét khối mỗi giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lít mỗi phút sang Mét khối mỗi giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| L/min | m³/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 L/min | 0.06 m³/h | 0.0600 |
| 2 L/min | 0.12 m³/h | 0.1200 |
| 3 L/min | 0.18 m³/h | 0.1800 |
| 4 L/min | 0.24 m³/h | 0.2400 |
| 5 L/min | 0.3 m³/h | 0.3000 |
| 10 L/min | 0.6 m³/h | 0.6000 |
| 12 L/min | 0.72 m³/h | 0.7200 |
| 15 L/min | 0.9 m³/h | 0.9000 |
| 20 L/min | 1.2 m³/h | 1.2000 |
| 25 L/min | 1.5 m³/h | 1.5000 |
| 30 L/min | 1.8 m³/h | 1.8000 |
| 40 L/min | 2.4 m³/h | 2.4000 |
| 50 L/min | 3 m³/h | 3.0000 |
| 75 L/min | 4.5 m³/h | 4.5000 |
| 100 L/min | 6 m³/h | 6.0000 |
| 200 L/min | 12 m³/h | 12.0000 |
| 250 L/min | 15 m³/h | 15.0000 |
| 500 L/min | 30 m³/h | 30.0000 |
| 750 L/min | 45 m³/h | 45.0000 |
| 1000 L/min | 60 m³/h | 60.0000 |
| 2500 L/min | 150 m³/h | 150.0000 |
| 5000 L/min | 300 m³/h | 300.0000 |
| 10000 L/min | 600 m³/h | 600.0000 |
Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi phút Bảng
| m³/h | L/min | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 m³/h | 16.666666666667 L/min | 16.6667 |
| 2 m³/h | 33.333333333333 L/min | 33.3333 |
| 3 m³/h | 50 L/min | 50.0000 |
| 4 m³/h | 66.666666666667 L/min | 66.6667 |
| 5 m³/h | 83.333333333333 L/min | 83.3333 |
| 10 m³/h | 166.66666666667 L/min | 166.6667 |
| 12 m³/h | 200 L/min | 200.0000 |
| 15 m³/h | 250 L/min | 250.0000 |
| 20 m³/h | 333.33333333333 L/min | 333.3333 |
| 25 m³/h | 416.66666666667 L/min | 416.6667 |
| 30 m³/h | 500 L/min | 500.0000 |
| 40 m³/h | 666.66666666667 L/min | 666.6667 |
| 50 m³/h | 833.33333333333 L/min | 833.3333 |
| 75 m³/h | 1250 L/min | 1250.0000 |
| 100 m³/h | 1666.6666666667 L/min | 1666.6667 |
| 200 m³/h | 3333.3333333333 L/min | 3333.3333 |
| 250 m³/h | 4166.6666666667 L/min | 4166.6667 |
| 500 m³/h | 8333.3333333333 L/min | 8333.3333 |
| 750 m³/h | 12500 L/min | 12500.0000 |
| 1000 m³/h | 16666.666666667 L/min | 16666.6667 |
| 2500 m³/h | 41666.666666667 L/min | 41666.6667 |
| 5000 m³/h | 83333.333333333 L/min | 83333.3333 |
| 10000 m³/h | 166666.66666667 L/min | 166666.6667 |
Mét khối mỗi giờ → Lít mỗi phút
Giá trị ngược lại là 1 m³/h = 16.666666666667 L/min.