Độ rọi Bộ chuyển đổi đơn vị
Chuyển đổi các đơn vị Độ rọi thông dụng.
Các trang khác theo danh mục
Bảng chuyển đổi chéo Độ rọi
Chuyển đổi các đơn vị Độ rọi thông dụng.
| Lux | Foot-candle |
|---|---|
| 1 | 0.092903040000084 |
| 2 | 0.18580608000017 |
| 3 | 0.27870912000025 |
| 4 | 0.37161216000034 |
| 5 | 0.46451520000042 |
| 6 | 0.5574182400005 |
| 7 | 0.65032128000059 |
| 8 | 0.74322432000067 |
| 9 | 0.83612736000076 |
| 10 | 0.92903040000084 |
| 20 | 1.8580608000017 |
| 30 | 2.7870912000025 |
| 40 | 3.7161216000034 |
| 50 | 4.6451520000042 |
| 100 | 9.2903040000084 |
| 500 | 46.451520000042 |
| 1000 | 92.903040000084 |