Lux → Foot-candle (lx → fc)

Trang chuyển đổi trực tiếp lx sang fc với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 lx = 0.092903040000084 fc
1 Lux (lx) = 0.092903040000084 Foot-candle (fc).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Foot-candle → Lux. 1 fc = 10.7639104167 lx. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Độ rọi bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Lux sang Foot-candle: giá trị theo fc = giá trị theo lx × 0.092903040000084.

Công thức Foot-candle sang Lux: giá trị theo lx = giá trị theo fc × 10.7639104167.

Cách chuyển đổi Lux sang Foot-candle

Để chuyển đổi Lux sang Foot-candle, nhân giá trị theo lx với 0.092903040000084. Kết quả sẽ ở fc.

Ví dụ: 1 lx = 0.092903040000084 fc và 10 lx = 0.92903040000084 fc.

Lux là gì?

Lux (lx): Độ rọi bàn và sàn: lumen trên mét vuông. 1 lx = 1 lm/m².

Foot-candle là gì?

Foot-candle (fc): Độ rọi trên foot vuông trong thiết kế Mỹ. 1 fc = 1 lm/ft² ≈ 10,7639 lx.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu foot-candle trong 1 lux?

Có 0.092903040000084 fc trong 1 lx.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi lux sang foot-candle?

Nhân giá trị theo lx với 0.092903040000084 để nhận giá trị theo fc.

Lux → đơn vị Độ rọi khác

Lux → Foot-candle Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Lux sang Foot-candle và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

lxfcLàm tròn
1 lx0.092903040000084 fc0.0929
2 lx0.18580608000017 fc0.1858
3 lx0.27870912000025 fc0.2787
4 lx0.37161216000034 fc0.3716
5 lx0.46451520000042 fc0.4645
10 lx0.92903040000084 fc0.9290
12 lx1.114836480001 fc1.1148
15 lx1.3935456000013 fc1.3935
20 lx1.8580608000017 fc1.8581
25 lx2.3225760000021 fc2.3226
30 lx2.7870912000025 fc2.7871
40 lx3.7161216000034 fc3.7161
50 lx4.6451520000042 fc4.6452
75 lx6.9677280000063 fc6.9677
100 lx9.2903040000084 fc9.2903
200 lx18.580608000017 fc18.5806
250 lx23.225760000021 fc23.2258
500 lx46.451520000042 fc46.4515
750 lx69.677280000063 fc69.6773
1000 lx92.903040000084 fc92.9030
2500 lx232.25760000021 fc232.2576
5000 lx464.51520000042 fc464.5152
10000 lx929.03040000084 fc929.0304

Foot-candle → Lux Bảng

fclxLàm tròn
1 fc10.7639104167 lx10.7639
2 fc21.5278208334 lx21.5278
3 fc32.2917312501 lx32.2917
4 fc43.0556416668 lx43.0556
5 fc53.8195520835 lx53.8196
10 fc107.639104167 lx107.6391
12 fc129.1669250004 lx129.1669
15 fc161.4586562505 lx161.4587
20 fc215.278208334 lx215.2782
25 fc269.0977604175 lx269.0978
30 fc322.917312501 lx322.9173
40 fc430.556416668 lx430.5564
50 fc538.195520835 lx538.1955
75 fc807.2932812525 lx807.2933
100 fc1076.39104167 lx1076.3910
200 fc2152.78208334 lx2152.7821
250 fc2690.977604175 lx2690.9776
500 fc5381.95520835 lx5381.9552
750 fc8072.932812525 lx8072.9328
1000 fc10763.9104167 lx10763.9104
2500 fc26909.77604175 lx26909.7760
5000 fc53819.5520835 lx53819.5521
10000 fc107639.104167 lx107639.1042

Foot-candle → Lux

Giá trị ngược lại là 1 fc = 10.7639104167 lx.