1 cm = 1.0E-5 km
1 Xentimét (cm) = 1.0E-5 Kilômét (km).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét → Xentimét. 1 km = 100000 cm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Xentimét sang Kilômét: giá trị theo km = giá trị theo cm × 1.0E-5.
Công thức Kilômét sang Xentimét: giá trị theo cm = giá trị theo km × 100000.
Cách chuyển đổi Xentimét sang Kilômét
Để chuyển đổi Xentimét sang Kilômét, nhân giá trị theo cm với 1.0E-5. Kết quả sẽ ở km.
Ví dụ: 1 cm = 1.0E-5 km và 10 cm = 0.0001 km.
Xentimét là gì?
Xentimét (cm): Bằng một phần trăm mét. Tiện để đo bằng thước, ghi chiều rộng cuốn sách hoặc chiều cao của người. 1 cm = 10 mm = 0,01 m.
Kilômét là gì?
Kilômét (km): Bằng một nghìn mét. Dùng cho đường bộ, lộ trình đi bộ và khoảng cách giữa các thành phố. 1 km = 1000 m = 100000 cm.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilômét trong 1 xentimét?
Có 1.0E-5 km trong 1 cm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét sang kilômét?
Nhân giá trị theo cm với 1.0E-5 để nhận giá trị theo km.
Xentimét → đơn vị Chiều dài khác
- 1 xentimét → mét = 0.01 mét
- 1 xentimét → kilômét = 1.0E-5 kilômét
- 1 xentimét → Đềximét = 0.1 Đềximét
- 1 xentimét → milimét = 10 milimét
- 1 xentimét → micrômét = 10000 micrômét
- 1 xentimét = 10000000 nanômét
- 1 xentimét = 10000000000 picômét
- 1 xentimét = 5.3995680345572E-6 hải lý
- 1 xentimét = 6.2137119223733E-6 dặm
- 1 xentimét → sải anh (fathom) = 0.0054680664916885 sải anh (fathom)
- 1 xentimét → yard = 0.010936132983377 yard
- 1 xentimét → foot = 0.032808398950131 foot
- 1 xentimét → inch = 0.39370078740157 inch
- 1 xentimét → hand = 0.098425196850394 hand
- 1 xentimét = 6.6845871222684E-14 Đơn vị thiên văn
- 1 xentimét = 1.0570008340246E-18 năm ánh sáng
- 1 xentimét = 3.2407792894443E-19 parsec
Xentimét → Kilômét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Xentimét sang Kilômét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cm | km | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm | 1.0E-5 km | 0.0000 |
| 2 cm | 2.0E-5 km | 0.0000 |
| 3 cm | 3.0E-5 km | 0.0000 |
| 4 cm | 4.0E-5 km | 0.0000 |
| 5 cm | 5.0E-5 km | 0.0001 |
| 10 cm | 0.0001 km | 0.0001 |
| 12 cm | 0.00012 km | 0.0001 |
| 15 cm | 0.00015 km | 0.0002 |
| 20 cm | 0.0002 km | 0.0002 |
| 25 cm | 0.00025 km | 0.0003 |
| 30 cm | 0.0003 km | 0.0003 |
| 40 cm | 0.0004 km | 0.0004 |
| 50 cm | 0.0005 km | 0.0005 |
| 75 cm | 0.00075 km | 0.0008 |
| 100 cm | 0.001 km | 0.0010 |
| 200 cm | 0.002 km | 0.0020 |
| 250 cm | 0.0025 km | 0.0025 |
| 500 cm | 0.005 km | 0.0050 |
| 750 cm | 0.0075 km | 0.0075 |
| 1000 cm | 0.01 km | 0.0100 |
| 2500 cm | 0.025 km | 0.0250 |
| 5000 cm | 0.05 km | 0.0500 |
| 10000 cm | 0.1 km | 0.1000 |
Kilômét → Xentimét Bảng
| km | cm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 km | 100000 cm | 100000.0000 |
| 2 km | 200000 cm | 200000.0000 |
| 3 km | 300000 cm | 300000.0000 |
| 4 km | 400000 cm | 400000.0000 |
| 5 km | 500000 cm | 500000.0000 |
| 10 km | 1000000 cm | 1000000.0000 |
| 12 km | 1200000 cm | 1200000.0000 |
| 15 km | 1500000 cm | 1500000.0000 |
| 20 km | 2000000 cm | 2000000.0000 |
| 25 km | 2500000 cm | 2500000.0000 |
| 30 km | 3000000 cm | 3000000.0000 |
| 40 km | 4000000 cm | 4000000.0000 |
| 50 km | 5000000 cm | 5000000.0000 |
| 75 km | 7500000 cm | 7500000.0000 |
| 100 km | 10000000 cm | 10000000.0000 |
| 200 km | 20000000 cm | 20000000.0000 |
| 250 km | 25000000 cm | 25000000.0000 |
| 500 km | 50000000 cm | 50000000.0000 |
| 750 km | 75000000 cm | 75000000.0000 |
| 1000 km | 100000000 cm | 100000000.0000 |
| 2500 km | 250000000 cm | 250000000.0000 |
| 5000 km | 500000000 cm | 500000000.0000 |
| 10000 km | 1000000000 cm | 1000000000.0000 |
Kilômét → Xentimét
Giá trị ngược lại là 1 km = 100000 cm.