1 nm = 0.001 μm
1 Nanômét (nm) = 0.001 Micrômét (μm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Micrômét → Nanômét. 1 μm = 1000 nm. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Nanômét sang Micrômét: giá trị theo μm = giá trị theo nm × 0.001.
Công thức Micrômét sang Nanômét: giá trị theo nm = giá trị theo μm × 1000.
Cách chuyển đổi Nanômét sang Micrômét
Để chuyển đổi Nanômét sang Micrômét, nhân giá trị theo nm với 0.001. Kết quả sẽ ở μm.
Ví dụ: 1 nm = 0.001 μm và 10 nm = 0.01 μm.
Nanômét là gì?
Nanômét (nm): Bằng một phần tỷ mét. Dùng cho bước sóng ánh sáng, màng mỏng và cấu trúc nano. 1 nm = 0,001 μm = 10⁻⁹ m.
Micrômét là gì?
Micrômét (μm): Bằng một phần triệu mét, còn gọi là micron. Diễn tả kích thước tế bào, sợi mảnh và lớp phủ mỏng. 1 μm = 0,001 mm = 10⁻⁶ m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu micrômét trong 1 nanômét?
Có 0.001 μm trong 1 nm.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi nanômét sang micrômét?
Nhân giá trị theo nm với 0.001 để nhận giá trị theo μm.
Nanômét → đơn vị Chiều dài khác
- 1 nanômét = 1.0E-9 mét
- 1 nanômét = 1.0E-12 kilômét
- 1 nanômét = 1.0E-8 Đềximét
- 1 nanômét = 1.0E-7 xentimét
- 1 nanômét = 1.0E-6 milimét
- 1 nanômét → micrômét = 0.001 micrômét
- 1 nanômét → picômét = 1000 picômét
- 1 nanômét = 5.3995680345572E-13 hải lý
- 1 nanômét = 6.2137119223733E-13 dặm
- 1 nanômét = 5.4680664916885E-10 sải anh (fathom)
- 1 nanômét = 1.0936132983377E-9 yard
- 1 nanômét = 3.2808398950131E-9 foot
- 1 nanômét = 3.9370078740157E-8 inch
- 1 nanômét = 9.8425196850394E-9 hand
- 1 nanômét = 6.6845871222684E-21 Đơn vị thiên văn
- 1 nanômét = 1.0570008340246E-25 năm ánh sáng
- 1 nanômét = 3.2407792894443E-26 parsec
Nanômét → Micrômét Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Nanômét sang Micrômét và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| nm | μm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 nm | 0.001 μm | 0.0010 |
| 2 nm | 0.002 μm | 0.0020 |
| 3 nm | 0.003 μm | 0.0030 |
| 4 nm | 0.004 μm | 0.0040 |
| 5 nm | 0.005 μm | 0.0050 |
| 10 nm | 0.01 μm | 0.0100 |
| 12 nm | 0.012 μm | 0.0120 |
| 15 nm | 0.015 μm | 0.0150 |
| 20 nm | 0.02 μm | 0.0200 |
| 25 nm | 0.025 μm | 0.0250 |
| 30 nm | 0.03 μm | 0.0300 |
| 40 nm | 0.04 μm | 0.0400 |
| 50 nm | 0.05 μm | 0.0500 |
| 75 nm | 0.075 μm | 0.0750 |
| 100 nm | 0.1 μm | 0.1000 |
| 200 nm | 0.2 μm | 0.2000 |
| 250 nm | 0.25 μm | 0.2500 |
| 500 nm | 0.5 μm | 0.5000 |
| 750 nm | 0.75 μm | 0.7500 |
| 1000 nm | 1 μm | 1.0000 |
| 2500 nm | 2.5 μm | 2.5000 |
| 5000 nm | 5 μm | 5.0000 |
| 10000 nm | 10 μm | 10.0000 |
Micrômét → Nanômét Bảng
| μm | nm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 μm | 1000 nm | 1000.0000 |
| 2 μm | 2000 nm | 2000.0000 |
| 3 μm | 3000 nm | 3000.0000 |
| 4 μm | 4000 nm | 4000.0000 |
| 5 μm | 5000 nm | 5000.0000 |
| 10 μm | 10000 nm | 10000.0000 |
| 12 μm | 12000 nm | 12000.0000 |
| 15 μm | 15000 nm | 15000.0000 |
| 20 μm | 20000 nm | 20000.0000 |
| 25 μm | 25000 nm | 25000.0000 |
| 30 μm | 30000 nm | 30000.0000 |
| 40 μm | 40000 nm | 40000.0000 |
| 50 μm | 50000 nm | 50000.0000 |
| 75 μm | 75000 nm | 75000.0000 |
| 100 μm | 100000 nm | 100000.0000 |
| 200 μm | 200000 nm | 200000.0000 |
| 250 μm | 250000 nm | 250000.0000 |
| 500 μm | 500000 nm | 500000.0000 |
| 750 μm | 750000 nm | 750000.0000 |
| 1000 μm | 1000000 nm | 1000000.0000 |
| 2500 μm | 2500000 nm | 2500000.0000 |
| 5000 μm | 5000000 nm | 5000000.0000 |
| 10000 μm | 10000000 nm | 10000000.0000 |
Micrômét → Nanômét
Giá trị ngược lại là 1 μm = 1000 nm.