1 pc = 3.2615637771675 ly
1 Parsec (pc) = 3.2615637771675 Năm ánh sáng (ly).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Năm ánh sáng → Parsec. 1 ly = 0.30660139378555 pc. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Chiều dài bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Parsec sang Năm ánh sáng: giá trị theo ly = giá trị theo pc × 3.2615637771675.
Công thức Năm ánh sáng sang Parsec: giá trị theo pc = giá trị theo ly × 0.30660139378555.
Cách chuyển đổi Parsec sang Năm ánh sáng
Để chuyển đổi Parsec sang Năm ánh sáng, nhân giá trị theo pc với 3.2615637771675. Kết quả sẽ ở ly.
Ví dụ: 1 pc = 3.2615637771675 ly và 10 pc = 32.615637771675 ly.
Parsec là gì?
Parsec (pc): Đơn vị khoảng cách thiên văn xấp xỉ 3,26 năm ánh sáng. Kiloparsec và megaparsec dùng cho khoảng cách lớn hơn. 1 pc ≈ 3,0856775814914 × 10¹⁶ m ≈ 3,26156 ly.
Năm ánh sáng là gì?
Năm ánh sáng (ly): Quãng đường ánh sáng đi trong chân không trong một năm Julius. Đây là đơn vị độ dài, không phải thời gian, thường dùng giữa các sao. 1 ly = 9460730472580800 m.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu năm ánh sáng trong 1 parsec?
Có 3.2615637771675 ly trong 1 pc.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi parsec sang năm ánh sáng?
Nhân giá trị theo pc với 3.2615637771675 để nhận giá trị theo ly.
Parsec → đơn vị Chiều dài khác
- 1 parsec = 3.0856775814914E+16 mét
- 1 parsec = 30856775814914 kilômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+17 Đềximét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+18 xentimét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+19 milimét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+22 micrômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+25 nanômét
- 1 parsec = 3.0856775814914E+28 picômét
- 1 parsec = 16661326033971 hải lý
- 1 parsec = 19173511576713 dặm
- 1 parsec = 1.6872690187508E+16 sải anh (fathom)
- 1 parsec = 3.3745380375015E+16 yard
- 1 parsec = 1.0123614112505E+17 foot
- 1 parsec = 1.2148336935006E+18 inch
- 1 parsec = 3.0370842337514E+17 hand
- 1 parsec = 206264.8062471 Đơn vị thiên văn
- 1 parsec → năm ánh sáng = 3.2615637771675 năm ánh sáng
Parsec → Năm ánh sáng Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Parsec sang Năm ánh sáng và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| pc | ly | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 pc | 3.2615637771675 ly | 3.2616 |
| 2 pc | 6.5231275543349 ly | 6.5231 |
| 3 pc | 9.7846913315024 ly | 9.7847 |
| 4 pc | 13.04625510867 ly | 13.0463 |
| 5 pc | 16.307818885837 ly | 16.3078 |
| 10 pc | 32.615637771675 ly | 32.6156 |
| 12 pc | 39.13876532601 ly | 39.1388 |
| 15 pc | 48.923456657512 ly | 48.9235 |
| 20 pc | 65.231275543349 ly | 65.2313 |
| 25 pc | 81.539094429187 ly | 81.5391 |
| 30 pc | 97.846913315024 ly | 97.8469 |
| 40 pc | 130.4625510867 ly | 130.4626 |
| 50 pc | 163.07818885837 ly | 163.0782 |
| 75 pc | 244.61728328756 ly | 244.6173 |
| 100 pc | 326.15637771675 ly | 326.1564 |
| 200 pc | 652.31275543349 ly | 652.3128 |
| 250 pc | 815.39094429187 ly | 815.3909 |
| 500 pc | 1630.7818885837 ly | 1630.7819 |
| 750 pc | 2446.1728328756 ly | 2446.1728 |
| 1000 pc | 3261.5637771675 ly | 3261.5638 |
| 2500 pc | 8153.9094429187 ly | 8153.9094 |
| 5000 pc | 16307.818885837 ly | 16307.8189 |
| 10000 pc | 32615.637771675 ly | 32615.6378 |
Năm ánh sáng → Parsec Bảng
| ly | pc | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ly | 0.30660139378555 pc | 0.3066 |
| 2 ly | 0.61320278757109 pc | 0.6132 |
| 3 ly | 0.91980418135664 pc | 0.9198 |
| 4 ly | 1.2264055751422 pc | 1.2264 |
| 5 ly | 1.5330069689277 pc | 1.5330 |
| 10 ly | 3.0660139378555 pc | 3.0660 |
| 12 ly | 3.6792167254266 pc | 3.6792 |
| 15 ly | 4.5990209067832 pc | 4.5990 |
| 20 ly | 6.1320278757109 pc | 6.1320 |
| 25 ly | 7.6650348446387 pc | 7.6650 |
| 30 ly | 9.1980418135664 pc | 9.1980 |
| 40 ly | 12.264055751422 pc | 12.2641 |
| 50 ly | 15.330069689277 pc | 15.3301 |
| 75 ly | 22.995104533916 pc | 22.9951 |
| 100 ly | 30.660139378555 pc | 30.6601 |
| 200 ly | 61.320278757109 pc | 61.3203 |
| 250 ly | 76.650348446387 pc | 76.6503 |
| 500 ly | 153.30069689277 pc | 153.3007 |
| 750 ly | 229.95104533916 pc | 229.9510 |
| 1000 ly | 306.60139378555 pc | 306.6014 |
| 2500 ly | 766.50348446387 pc | 766.5035 |
| 5000 ly | 1533.0069689277 pc | 1533.0070 |
| 10000 ly | 3066.0139378555 pc | 3066.0139 |
Năm ánh sáng → Parsec
Giá trị ngược lại là 1 ly = 0.30660139378555 pc.