1 kW = 3412.1416331279 BTU/h
1 Kilowatt (kW) = 3412.1416331279 BTU trên giờ (BTU/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng BTU trên giờ → Kilowatt. 1 BTU/h = 0.00029307107017222 kW. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilowatt sang BTU trên giờ: giá trị theo BTU/h = giá trị theo kW × 3412.1416331279.
Công thức BTU trên giờ sang Kilowatt: giá trị theo kW = giá trị theo BTU/h × 0.00029307107017222.
Cách chuyển đổi Kilowatt sang BTU trên giờ
Để chuyển đổi Kilowatt sang BTU trên giờ, nhân giá trị theo kW với 3412.1416331279. Kết quả sẽ ở BTU/h.
Ví dụ: 1 kW = 3412.1416331279 BTU/h và 10 kW = 34121.416331279 BTU/h.
Kilowatt là gì?
Kilowatt (kW): Dùng cho máy sưởi và động cơ; năng lượng còn phụ thuộc thời gian. 1 kW = 1 000 W.
BTU trên giờ là gì?
BTU trên giờ (BTU/h): Công suất sưởi hoặc làm lạnh; khác Btu, đây là năng lượng trên thời gian. 1 BTU/h ≈ 0,29307107 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu btu trên giờ trong 1 kilowatt?
Có 3412.1416331279 BTU/h trong 1 kW.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilowatt sang btu trên giờ?
Nhân giá trị theo kW với 3412.1416331279 để nhận giá trị theo BTU/h.
Kilowatt → đơn vị Công suất khác
- 1 kilowatt → watt = 1000 watt
- 1 kilowatt → megawatt = 0.001 megawatt
- 1 kilowatt = 1000000 miliwatt
- 1 kilowatt → mã lực = 1.341022089595 mã lực
- 1 kilowatt → btu trên giờ = 3412.1416331279 btu trên giờ
Kilowatt → BTU trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilowatt sang BTU trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kW | BTU/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kW | 3412.1416331279 BTU/h | 3412.1416 |
| 2 kW | 6824.2832662559 BTU/h | 6824.2833 |
| 3 kW | 10236.424899384 BTU/h | 10236.4249 |
| 4 kW | 13648.566532512 BTU/h | 13648.5665 |
| 5 kW | 17060.70816564 BTU/h | 17060.7082 |
| 10 kW | 34121.416331279 BTU/h | 34121.4163 |
| 12 kW | 40945.699597535 BTU/h | 40945.6996 |
| 15 kW | 51182.124496919 BTU/h | 51182.1245 |
| 20 kW | 68242.832662559 BTU/h | 68242.8327 |
| 25 kW | 85303.540828199 BTU/h | 85303.5408 |
| 30 kW | 102364.24899384 BTU/h | 102364.2490 |
| 40 kW | 136485.66532512 BTU/h | 136485.6653 |
| 50 kW | 170607.0816564 BTU/h | 170607.0817 |
| 75 kW | 255910.6224846 BTU/h | 255910.6225 |
| 100 kW | 341214.16331279 BTU/h | 341214.1633 |
| 200 kW | 682428.32662559 BTU/h | 682428.3266 |
| 250 kW | 853035.40828199 BTU/h | 853035.4083 |
| 500 kW | 1706070.816564 BTU/h | 1706070.8166 |
| 750 kW | 2559106.224846 BTU/h | 2559106.2248 |
| 1000 kW | 3412141.6331279 BTU/h | 3412141.6331 |
| 2500 kW | 8530354.0828199 BTU/h | 8530354.0828 |
| 5000 kW | 17060708.16564 BTU/h | 17060708.1656 |
| 10000 kW | 34121416.331279 BTU/h | 34121416.3313 |
BTU trên giờ → Kilowatt Bảng
| BTU/h | kW | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 BTU/h | 0.00029307107017222 kW | 0.0003 |
| 2 BTU/h | 0.00058614214034444 kW | 0.0006 |
| 3 BTU/h | 0.00087921321051667 kW | 0.0009 |
| 4 BTU/h | 0.0011722842806889 kW | 0.0012 |
| 5 BTU/h | 0.0014653553508611 kW | 0.0015 |
| 10 BTU/h | 0.0029307107017222 kW | 0.0029 |
| 12 BTU/h | 0.0035168528420667 kW | 0.0035 |
| 15 BTU/h | 0.0043960660525833 kW | 0.0044 |
| 20 BTU/h | 0.0058614214034444 kW | 0.0059 |
| 25 BTU/h | 0.0073267767543056 kW | 0.0073 |
| 30 BTU/h | 0.0087921321051667 kW | 0.0088 |
| 40 BTU/h | 0.011722842806889 kW | 0.0117 |
| 50 BTU/h | 0.014653553508611 kW | 0.0147 |
| 75 BTU/h | 0.021980330262917 kW | 0.0220 |
| 100 BTU/h | 0.029307107017222 kW | 0.0293 |
| 200 BTU/h | 0.058614214034444 kW | 0.0586 |
| 250 BTU/h | 0.073267767543056 kW | 0.0733 |
| 500 BTU/h | 0.14653553508611 kW | 0.1465 |
| 750 BTU/h | 0.21980330262917 kW | 0.2198 |
| 1000 BTU/h | 0.29307107017222 kW | 0.2931 |
| 2500 BTU/h | 0.73267767543056 kW | 0.7327 |
| 5000 BTU/h | 1.4653553508611 kW | 1.4654 |
| 10000 BTU/h | 2.9307107017222 kW | 2.9307 |
BTU trên giờ → Kilowatt
Giá trị ngược lại là 1 BTU/h = 0.00029307107017222 kW.