1 MW = 1000 kW
1 Megawatt (MW) = 1000 Kilowatt (kW).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilowatt → Megawatt. 1 kW = 0.001 MW. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Megawatt sang Kilowatt: giá trị theo kW = giá trị theo MW × 1000.
Công thức Kilowatt sang Megawatt: giá trị theo MW = giá trị theo kW × 0.001.
Cách chuyển đổi Megawatt sang Kilowatt
Để chuyển đổi Megawatt sang Kilowatt, nhân giá trị theo MW với 1000. Kết quả sẽ ở kW.
Ví dụ: 1 MW = 1000 kW và 10 MW = 10000 kW.
Megawatt là gì?
Megawatt (MW): Dùng cho công suất nhà máy điện và dòng công suất lớn. 1 MW = 1 000 000 W.
Kilowatt là gì?
Kilowatt (kW): Dùng cho máy sưởi và động cơ; năng lượng còn phụ thuộc thời gian. 1 kW = 1 000 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu kilowatt trong 1 megawatt?
Có 1000 kW trong 1 MW.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi megawatt sang kilowatt?
Nhân giá trị theo MW với 1000 để nhận giá trị theo kW.
Megawatt → đơn vị Công suất khác
- 1 megawatt = 1000000 watt
- 1 megawatt → kilowatt = 1000 kilowatt
- 1 megawatt = 1000000000 miliwatt
- 1 megawatt → mã lực = 1341.022089595 mã lực
- 1 megawatt = 3412141.6331279 btu trên giờ
Megawatt → Kilowatt Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Megawatt sang Kilowatt và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| MW | kW | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 MW | 1000 kW | 1000.0000 |
| 2 MW | 2000 kW | 2000.0000 |
| 3 MW | 3000 kW | 3000.0000 |
| 4 MW | 4000 kW | 4000.0000 |
| 5 MW | 5000 kW | 5000.0000 |
| 10 MW | 10000 kW | 10000.0000 |
| 12 MW | 12000 kW | 12000.0000 |
| 15 MW | 15000 kW | 15000.0000 |
| 20 MW | 20000 kW | 20000.0000 |
| 25 MW | 25000 kW | 25000.0000 |
| 30 MW | 30000 kW | 30000.0000 |
| 40 MW | 40000 kW | 40000.0000 |
| 50 MW | 50000 kW | 50000.0000 |
| 75 MW | 75000 kW | 75000.0000 |
| 100 MW | 100000 kW | 100000.0000 |
| 200 MW | 200000 kW | 200000.0000 |
| 250 MW | 250000 kW | 250000.0000 |
| 500 MW | 500000 kW | 500000.0000 |
| 750 MW | 750000 kW | 750000.0000 |
| 1000 MW | 1000000 kW | 1000000.0000 |
| 2500 MW | 2500000 kW | 2500000.0000 |
| 5000 MW | 5000000 kW | 5000000.0000 |
| 10000 MW | 10000000 kW | 10000000.0000 |
Kilowatt → Megawatt Bảng
| kW | MW | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kW | 0.001 MW | 0.0010 |
| 2 kW | 0.002 MW | 0.0020 |
| 3 kW | 0.003 MW | 0.0030 |
| 4 kW | 0.004 MW | 0.0040 |
| 5 kW | 0.005 MW | 0.0050 |
| 10 kW | 0.01 MW | 0.0100 |
| 12 kW | 0.012 MW | 0.0120 |
| 15 kW | 0.015 MW | 0.0150 |
| 20 kW | 0.02 MW | 0.0200 |
| 25 kW | 0.025 MW | 0.0250 |
| 30 kW | 0.03 MW | 0.0300 |
| 40 kW | 0.04 MW | 0.0400 |
| 50 kW | 0.05 MW | 0.0500 |
| 75 kW | 0.075 MW | 0.0750 |
| 100 kW | 0.1 MW | 0.1000 |
| 200 kW | 0.2 MW | 0.2000 |
| 250 kW | 0.25 MW | 0.2500 |
| 500 kW | 0.5 MW | 0.5000 |
| 750 kW | 0.75 MW | 0.7500 |
| 1000 kW | 1 MW | 1.0000 |
| 2500 kW | 2.5 MW | 2.5000 |
| 5000 kW | 5 MW | 5.0000 |
| 10000 kW | 10 MW | 10.0000 |
Kilowatt → Megawatt
Giá trị ngược lại là 1 kW = 0.001 MW.