1 mW = 0.0034121416331279 BTU/h
1 Miliwatt (mW) = 0.0034121416331279 BTU trên giờ (BTU/h).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng BTU trên giờ → Miliwatt. 1 BTU/h = 293.07107017222 mW. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Công suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Miliwatt sang BTU trên giờ: giá trị theo BTU/h = giá trị theo mW × 0.0034121416331279.
Công thức BTU trên giờ sang Miliwatt: giá trị theo mW = giá trị theo BTU/h × 293.07107017222.
Cách chuyển đổi Miliwatt sang BTU trên giờ
Để chuyển đổi Miliwatt sang BTU trên giờ, nhân giá trị theo mW với 0.0034121416331279. Kết quả sẽ ở BTU/h.
Ví dụ: 1 mW = 0.0034121416331279 BTU/h và 10 mW = 0.034121416331279 BTU/h.
Miliwatt là gì?
Miliwatt (mW): Dùng cho mạch nhỏ và công suất quang. 1 mW = 0,001 W.
BTU trên giờ là gì?
BTU trên giờ (BTU/h): Công suất sưởi hoặc làm lạnh; khác Btu, đây là năng lượng trên thời gian. 1 BTU/h ≈ 0,29307107 W.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu btu trên giờ trong 1 miliwatt?
Có 0.0034121416331279 BTU/h trong 1 mW.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi miliwatt sang btu trên giờ?
Nhân giá trị theo mW với 0.0034121416331279 để nhận giá trị theo BTU/h.
Miliwatt → đơn vị Công suất khác
- 1 miliwatt → watt = 0.001 watt
- 1 miliwatt = 1.0E-6 kilowatt
- 1 miliwatt = 1.0E-9 megawatt
- 1 miliwatt = 1.341022089595E-6 mã lực
- 1 miliwatt → btu trên giờ = 0.0034121416331279 btu trên giờ
Miliwatt → BTU trên giờ Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Miliwatt sang BTU trên giờ và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| mW | BTU/h | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 mW | 0.0034121416331279 BTU/h | 0.0034 |
| 2 mW | 0.0068242832662559 BTU/h | 0.0068 |
| 3 mW | 0.010236424899384 BTU/h | 0.0102 |
| 4 mW | 0.013648566532512 BTU/h | 0.0136 |
| 5 mW | 0.01706070816564 BTU/h | 0.0171 |
| 10 mW | 0.034121416331279 BTU/h | 0.0341 |
| 12 mW | 0.040945699597535 BTU/h | 0.0409 |
| 15 mW | 0.051182124496919 BTU/h | 0.0512 |
| 20 mW | 0.068242832662559 BTU/h | 0.0682 |
| 25 mW | 0.085303540828199 BTU/h | 0.0853 |
| 30 mW | 0.10236424899384 BTU/h | 0.1024 |
| 40 mW | 0.13648566532512 BTU/h | 0.1365 |
| 50 mW | 0.1706070816564 BTU/h | 0.1706 |
| 75 mW | 0.2559106224846 BTU/h | 0.2559 |
| 100 mW | 0.34121416331279 BTU/h | 0.3412 |
| 200 mW | 0.68242832662559 BTU/h | 0.6824 |
| 250 mW | 0.85303540828199 BTU/h | 0.8530 |
| 500 mW | 1.706070816564 BTU/h | 1.7061 |
| 750 mW | 2.559106224846 BTU/h | 2.5591 |
| 1000 mW | 3.4121416331279 BTU/h | 3.4121 |
| 2500 mW | 8.5303540828199 BTU/h | 8.5304 |
| 5000 mW | 17.06070816564 BTU/h | 17.0607 |
| 10000 mW | 34.121416331279 BTU/h | 34.1214 |
BTU trên giờ → Miliwatt Bảng
| BTU/h | mW | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 BTU/h | 293.07107017222 mW | 293.0711 |
| 2 BTU/h | 586.14214034444 mW | 586.1421 |
| 3 BTU/h | 879.21321051667 mW | 879.2132 |
| 4 BTU/h | 1172.2842806889 mW | 1172.2843 |
| 5 BTU/h | 1465.3553508611 mW | 1465.3554 |
| 10 BTU/h | 2930.7107017222 mW | 2930.7107 |
| 12 BTU/h | 3516.8528420667 mW | 3516.8528 |
| 15 BTU/h | 4396.0660525833 mW | 4396.0661 |
| 20 BTU/h | 5861.4214034444 mW | 5861.4214 |
| 25 BTU/h | 7326.7767543056 mW | 7326.7768 |
| 30 BTU/h | 8792.1321051667 mW | 8792.1321 |
| 40 BTU/h | 11722.842806889 mW | 11722.8428 |
| 50 BTU/h | 14653.553508611 mW | 14653.5535 |
| 75 BTU/h | 21980.330262917 mW | 21980.3303 |
| 100 BTU/h | 29307.107017222 mW | 29307.1070 |
| 200 BTU/h | 58614.214034444 mW | 58614.2140 |
| 250 BTU/h | 73267.767543056 mW | 73267.7675 |
| 500 BTU/h | 146535.53508611 mW | 146535.5351 |
| 750 BTU/h | 219803.30262917 mW | 219803.3026 |
| 1000 BTU/h | 293071.07017222 mW | 293071.0702 |
| 2500 BTU/h | 732677.67543056 mW | 732677.6754 |
| 5000 BTU/h | 1465355.3508611 mW | 1465355.3509 |
| 10000 BTU/h | 2930710.7017222 mW | 2930710.7017 |
BTU trên giờ → Miliwatt
Giá trị ngược lại là 1 BTU/h = 293.07107017222 mW.