1 kpa = 0.0098692326671601 atm
1 Kilopascal (kpa) = 0.0098692326671601 Atmosphere (atm).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Atmosphere → Kilopascal. 1 atm = 101.325 kpa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Kilopascal sang Atmosphere: giá trị theo atm = giá trị theo kpa × 0.0098692326671601.
Công thức Atmosphere sang Kilopascal: giá trị theo kpa = giá trị theo atm × 101.325.
Cách chuyển đổi Kilopascal sang Atmosphere
Để chuyển đổi Kilopascal sang Atmosphere, nhân giá trị theo kpa với 0.0098692326671601. Kết quả sẽ ở atm.
Ví dụ: 1 kpa = 0.0098692326671601 atm và 10 kpa = 0.098692326671601 atm.
Kilopascal là gì?
Kilopascal (kPa): Thang đo tiện dụng cho lốp xe, cấp khí và thông số kỹ thuật. 1 kPa = 1 000 Pa.
Atmosphere là gì?
Atmosphere (atm): Áp suất tham chiếu để so sánh trạng thái khí, không phải thời tiết hiện tại. 1 atm = 101 325 Pa.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu atmosphere trong 1 kilopascal?
Có 0.0098692326671601 atm trong 1 kpa.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi kilopascal sang atmosphere?
Nhân giá trị theo kpa với 0.0098692326671601 để nhận giá trị theo atm.
Kilopascal → đơn vị Áp suất khác
- 1 kilopascal → pascal = 1000 pascal
- 1 kilopascal → hectopascal = 10 hectopascal
- 1 kilopascal → megapascal = 0.001 megapascal
- 1 kilopascal → bar = 0.01 bar
- 1 kilopascal → millibar = 10 millibar
- 1 kilopascal → pound trên inch vuông = 0.14503768078947 pound trên inch vuông
- 1 kilopascal → torr = 7.5006375541921 torr
- 1 kilopascal → atmosphere = 0.0098692326671601 atmosphere
- 1 kilopascal → milimét thủy ngân = 7.5006375541921 milimét thủy ngân
- 1 kilopascal → inch thủy ngân = 0.29529980572285 inch thủy ngân
Kilopascal → Atmosphere Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Kilopascal sang Atmosphere và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| kpa | atm | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 kpa | 0.0098692326671601 atm | 0.0099 |
| 2 kpa | 0.01973846533432 atm | 0.0197 |
| 3 kpa | 0.02960769800148 atm | 0.0296 |
| 4 kpa | 0.039476930668641 atm | 0.0395 |
| 5 kpa | 0.049346163335801 atm | 0.0493 |
| 10 kpa | 0.098692326671601 atm | 0.0987 |
| 12 kpa | 0.11843079200592 atm | 0.1184 |
| 15 kpa | 0.1480384900074 atm | 0.1480 |
| 20 kpa | 0.1973846533432 atm | 0.1974 |
| 25 kpa | 0.246730816679 atm | 0.2467 |
| 30 kpa | 0.2960769800148 atm | 0.2961 |
| 40 kpa | 0.39476930668641 atm | 0.3948 |
| 50 kpa | 0.49346163335801 atm | 0.4935 |
| 75 kpa | 0.74019245003701 atm | 0.7402 |
| 100 kpa | 0.98692326671601 atm | 0.9869 |
| 200 kpa | 1.973846533432 atm | 1.9738 |
| 250 kpa | 2.46730816679 atm | 2.4673 |
| 500 kpa | 4.9346163335801 atm | 4.9346 |
| 750 kpa | 7.4019245003701 atm | 7.4019 |
| 1000 kpa | 9.8692326671601 atm | 9.8692 |
| 2500 kpa | 24.6730816679 atm | 24.6731 |
| 5000 kpa | 49.346163335801 atm | 49.3462 |
| 10000 kpa | 98.692326671601 atm | 98.6923 |
Atmosphere → Kilopascal Bảng
| atm | kpa | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 atm | 101.325 kpa | 101.3250 |
| 2 atm | 202.65 kpa | 202.6500 |
| 3 atm | 303.975 kpa | 303.9750 |
| 4 atm | 405.3 kpa | 405.3000 |
| 5 atm | 506.625 kpa | 506.6250 |
| 10 atm | 1013.25 kpa | 1013.2500 |
| 12 atm | 1215.9 kpa | 1215.9000 |
| 15 atm | 1519.875 kpa | 1519.8750 |
| 20 atm | 2026.5 kpa | 2026.5000 |
| 25 atm | 2533.125 kpa | 2533.1250 |
| 30 atm | 3039.75 kpa | 3039.7500 |
| 40 atm | 4053 kpa | 4053.0000 |
| 50 atm | 5066.25 kpa | 5066.2500 |
| 75 atm | 7599.375 kpa | 7599.3750 |
| 100 atm | 10132.5 kpa | 10132.5000 |
| 200 atm | 20265 kpa | 20265.0000 |
| 250 atm | 25331.25 kpa | 25331.2500 |
| 500 atm | 50662.5 kpa | 50662.5000 |
| 750 atm | 75993.75 kpa | 75993.7500 |
| 1000 atm | 101325 kpa | 101325.0000 |
| 2500 atm | 253312.5 kpa | 253312.5000 |
| 5000 atm | 506625 kpa | 506625.0000 |
| 10000 atm | 1013250 kpa | 1013250.0000 |
Atmosphere → Kilopascal
Giá trị ngược lại là 1 atm = 101.325 kpa.