Milimét thủy ngân → Inch thủy ngân (mmHg → inHg)

Trang chuyển đổi trực tiếp mmHg sang inHg với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 mmHg = 0.039369960698581 inHg
1 Milimét thủy ngân (mmHg) = 0.039369960698581 Inch thủy ngân (inHg).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân. 1 inHg = 25.400076155932 mmHg. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Milimét thủy ngân sang Inch thủy ngân: giá trị theo inHg = giá trị theo mmHg × 0.039369960698581.

Công thức Inch thủy ngân sang Milimét thủy ngân: giá trị theo mmHg = giá trị theo inHg × 25.400076155932.

Cách chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Inch thủy ngân

Để chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Inch thủy ngân, nhân giá trị theo mmHg với 0.039369960698581. Kết quả sẽ ở inHg.

Ví dụ: 1 mmHg = 0.039369960698581 inHg và 10 mmHg = 0.39369960698581 inHg.

Milimét thủy ngân là gì?

Milimét thủy ngân (mmHg): Đơn vị cột thủy ngân quen thuộc khi đo huyết áp. 1 mmHg ≈ 133,322 Pa.

Inch thủy ngân là gì?

Inch thủy ngân (inHg): Thang thủy ngân dùng trong một số cao độ kế hàng không và bản tin thời tiết. 1 inHg ≈ 3386,38895 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu inch thủy ngân trong 1 milimét thủy ngân?

Có 0.039369960698581 inHg trong 1 mmHg.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi milimét thủy ngân sang inch thủy ngân?

Nhân giá trị theo mmHg với 0.039369960698581 để nhận giá trị theo inHg.

Milimét thủy ngân → đơn vị Áp suất khác

Milimét thủy ngân → Inch thủy ngân Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Milimét thủy ngân sang Inch thủy ngân và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

mmHginHgLàm tròn
1 mmHg0.039369960698581 inHg0.0394
2 mmHg0.078739921397163 inHg0.0787
3 mmHg0.11810988209574 inHg0.1181
4 mmHg0.15747984279433 inHg0.1575
5 mmHg0.19684980349291 inHg0.1968
10 mmHg0.39369960698581 inHg0.3937
12 mmHg0.47243952838298 inHg0.4724
15 mmHg0.59054941047872 inHg0.5905
20 mmHg0.78739921397163 inHg0.7874
25 mmHg0.98424901746454 inHg0.9842
30 mmHg1.1810988209574 inHg1.1811
40 mmHg1.5747984279433 inHg1.5748
50 mmHg1.9684980349291 inHg1.9685
75 mmHg2.9527470523936 inHg2.9527
100 mmHg3.9369960698581 inHg3.9370
200 mmHg7.8739921397163 inHg7.8740
250 mmHg9.8424901746454 inHg9.8425
500 mmHg19.684980349291 inHg19.6850
750 mmHg29.527470523936 inHg29.5275
1000 mmHg39.369960698581 inHg39.3700
2500 mmHg98.424901746454 inHg98.4249
5000 mmHg196.84980349291 inHg196.8498
10000 mmHg393.69960698581 inHg393.6996

Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân Bảng

inHgmmHgLàm tròn
1 inHg25.400076155932 mmHg25.4001
2 inHg50.800152311863 mmHg50.8002
3 inHg76.200228467795 mmHg76.2002
4 inHg101.60030462373 mmHg101.6003
5 inHg127.00038077966 mmHg127.0004
10 inHg254.00076155932 mmHg254.0008
12 inHg304.80091387118 mmHg304.8009
15 inHg381.00114233897 mmHg381.0011
20 inHg508.00152311863 mmHg508.0015
25 inHg635.00190389829 mmHg635.0019
30 inHg762.00228467795 mmHg762.0023
40 inHg1016.0030462373 mmHg1016.0030
50 inHg1270.0038077966 mmHg1270.0038
75 inHg1905.0057116949 mmHg1905.0057
100 inHg2540.0076155932 mmHg2540.0076
200 inHg5080.0152311863 mmHg5080.0152
250 inHg6350.0190389829 mmHg6350.0190
500 inHg12700.038077966 mmHg12700.0381
750 inHg19050.057116949 mmHg19050.0571
1000 inHg25400.076155932 mmHg25400.0762
2500 inHg63500.190389829 mmHg63500.1904
5000 inHg127000.38077966 mmHg127000.3808
10000 inHg254000.76155932 mmHg254000.7616

Inch thủy ngân → Milimét thủy ngân

Giá trị ngược lại là 1 inHg = 25.400076155932 mmHg.