Pascal → Millibar (pa → mbar)

Trang chuyển đổi trực tiếp pa sang mbar với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 pa = 0.01 mbar
1 Pascal (pa) = 0.01 Millibar (mbar).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Millibar → Pascal. 1 mbar = 100 pa. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Áp suất bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Pascal sang Millibar: giá trị theo mbar = giá trị theo pa × 0.01.

Công thức Millibar sang Pascal: giá trị theo pa = giá trị theo mbar × 100.

Cách chuyển đổi Pascal sang Millibar

Để chuyển đổi Pascal sang Millibar, nhân giá trị theo pa với 0.01. Kết quả sẽ ở mbar.

Ví dụ: 1 pa = 0.01 mbar và 10 pa = 0.1 mbar.

Pascal là gì?

Pascal (Pa): Đơn vị áp suất SI: một newton tác dụng lên một mét vuông. 1 Pa = 1 N/m².

Millibar là gì?

Millibar (mbar): Đơn vị trên bản đồ thời tiết, có giá trị số bằng hectopascal. 1 mbar = 100 Pa.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu millibar trong 1 pascal?

Có 0.01 mbar trong 1 pa.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi pascal sang millibar?

Nhân giá trị theo pa với 0.01 để nhận giá trị theo mbar.

Pascal → đơn vị Áp suất khác

Pascal → Millibar Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Pascal sang Millibar và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

pambarLàm tròn
1 pa0.01 mbar0.0100
2 pa0.02 mbar0.0200
3 pa0.03 mbar0.0300
4 pa0.04 mbar0.0400
5 pa0.05 mbar0.0500
10 pa0.1 mbar0.1000
12 pa0.12 mbar0.1200
15 pa0.15 mbar0.1500
20 pa0.2 mbar0.2000
25 pa0.25 mbar0.2500
30 pa0.3 mbar0.3000
40 pa0.4 mbar0.4000
50 pa0.5 mbar0.5000
75 pa0.75 mbar0.7500
100 pa1 mbar1.0000
200 pa2 mbar2.0000
250 pa2.5 mbar2.5000
500 pa5 mbar5.0000
750 pa7.5 mbar7.5000
1000 pa10 mbar10.0000
2500 pa25 mbar25.0000
5000 pa50 mbar50.0000
10000 pa100 mbar100.0000

Millibar → Pascal Bảng

mbarpaLàm tròn
1 mbar100 pa100.0000
2 mbar200 pa200.0000
3 mbar300 pa300.0000
4 mbar400 pa400.0000
5 mbar500 pa500.0000
10 mbar1000 pa1000.0000
12 mbar1200 pa1200.0000
15 mbar1500 pa1500.0000
20 mbar2000 pa2000.0000
25 mbar2500 pa2500.0000
30 mbar3000 pa3000.0000
40 mbar4000 pa4000.0000
50 mbar5000 pa5000.0000
75 mbar7500 pa7500.0000
100 mbar10000 pa10000.0000
200 mbar20000 pa20000.0000
250 mbar25000 pa25000.0000
500 mbar50000 pa50000.0000
750 mbar75000 pa75000.0000
1000 mbar100000 pa100000.0000
2500 mbar250000 pa250000.0000
5000 mbar500000 pa500000.0000
10000 mbar1000000 pa1000000.0000

Millibar → Pascal

Giá trị ngược lại là 1 mbar = 100 pa.