1 ns = 0.001 μs
1 Nano giây (ns) = 0.001 Micro giây (μs).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Micro giây → Nano giây. 1 μs = 1000 ns. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thời gian bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Nano giây sang Micro giây: giá trị theo μs = giá trị theo ns × 0.001.
Công thức Micro giây sang Nano giây: giá trị theo ns = giá trị theo μs × 1000.
Cách chuyển đổi Nano giây sang Micro giây
Để chuyển đổi Nano giây sang Micro giây, nhân giá trị theo ns với 0.001. Kết quả sẽ ở μs.
Ví dụ: 1 ns = 0.001 μs và 10 ns = 0.01 μs.
Nano giây là gì?
Nano giây (ns): Một phần tỷ giây cho mạch số và tín hiệu nhanh. 1 ns = 10⁻⁹ s.
Micro giây là gì?
Micro giây (μs): Một phần triệu giây cho xung điện tử và thao tác nhanh. 1 μs = 10⁻⁶ s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu micro giây trong 1 nano giây?
Có 0.001 μs trong 1 ns.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi nano giây sang micro giây?
Nhân giá trị theo ns với 0.001 để nhận giá trị theo μs.
Nano giây → đơn vị Thời gian khác
- 1 nano giây = 1.0E-9 giây
- 1 nano giây = 3.1709791983765E-17 năm
- 1 nano giây = 3.8051750380518E-16 tháng
- 1 nano giây = 1.6534391534392E-15 tuần
- 1 nano giây = 1.1574074074074E-14 ngày
- 1 nano giây = 2.7777777777778E-13 giờ
- 1 nano giây = 1.6666666666667E-11 phút
- 1 nano giây = 1.0E-6 millisecond
- 1 nano giây → micro giây = 0.001 micro giây
- 1 nano giây → pico giây = 1000 pico giây
Nano giây → Micro giây Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Nano giây sang Micro giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| ns | μs | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 ns | 0.001 μs | 0.0010 |
| 2 ns | 0.002 μs | 0.0020 |
| 3 ns | 0.003 μs | 0.0030 |
| 4 ns | 0.004 μs | 0.0040 |
| 5 ns | 0.005 μs | 0.0050 |
| 10 ns | 0.01 μs | 0.0100 |
| 12 ns | 0.012 μs | 0.0120 |
| 15 ns | 0.015 μs | 0.0150 |
| 20 ns | 0.02 μs | 0.0200 |
| 25 ns | 0.025 μs | 0.0250 |
| 30 ns | 0.03 μs | 0.0300 |
| 40 ns | 0.04 μs | 0.0400 |
| 50 ns | 0.05 μs | 0.0500 |
| 75 ns | 0.075 μs | 0.0750 |
| 100 ns | 0.1 μs | 0.1000 |
| 200 ns | 0.2 μs | 0.2000 |
| 250 ns | 0.25 μs | 0.2500 |
| 500 ns | 0.5 μs | 0.5000 |
| 750 ns | 0.75 μs | 0.7500 |
| 1000 ns | 1 μs | 1.0000 |
| 2500 ns | 2.5 μs | 2.5000 |
| 5000 ns | 5 μs | 5.0000 |
| 10000 ns | 10 μs | 10.0000 |
Micro giây → Nano giây Bảng
| μs | ns | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 μs | 1000 ns | 1000.0000 |
| 2 μs | 2000 ns | 2000.0000 |
| 3 μs | 3000 ns | 3000.0000 |
| 4 μs | 4000 ns | 4000.0000 |
| 5 μs | 5000 ns | 5000.0000 |
| 10 μs | 10000 ns | 10000.0000 |
| 12 μs | 12000 ns | 12000.0000 |
| 15 μs | 15000 ns | 15000.0000 |
| 20 μs | 20000 ns | 20000.0000 |
| 25 μs | 25000 ns | 25000.0000 |
| 30 μs | 30000 ns | 30000.0000 |
| 40 μs | 40000 ns | 40000.0000 |
| 50 μs | 50000 ns | 50000.0000 |
| 75 μs | 75000 ns | 75000.0000 |
| 100 μs | 100000 ns | 100000.0000 |
| 200 μs | 200000 ns | 200000.0000 |
| 250 μs | 250000 ns | 250000.0000 |
| 500 μs | 500000 ns | 500000.0000 |
| 750 μs | 750000 ns | 750000.0000 |
| 1000 μs | 1000000 ns | 1000000.0000 |
| 2500 μs | 2500000 ns | 2500000.0000 |
| 5000 μs | 5000000 ns | 5000000.0000 |
| 10000 μs | 10000000 ns | 10000000.0000 |
Micro giây → Nano giây
Giá trị ngược lại là 1 μs = 1000 ns.