1 cP = 0.01 P
1 Centipoise (cP) = 0.01 Poise (P).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Poise → Centipoise. 1 P = 100 cP. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Độ nhớt động lực bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Centipoise sang Poise: giá trị theo P = giá trị theo cP × 0.01.
Công thức Poise sang Centipoise: giá trị theo cP = giá trị theo P × 100.
Cách chuyển đổi Centipoise sang Poise
Để chuyển đổi Centipoise sang Poise, nhân giá trị theo cP với 0.01. Kết quả sẽ ở P.
Ví dụ: 1 cP = 0.01 P và 10 cP = 0.1 P.
Centipoise là gì?
Centipoise (cP): Độ nhớt động lực có cùng số với mPa·s trong dữ liệu chất lưu. 1 cP = 1 mPa·s = 0,001 Pa·s.
Poise là gì?
Poise (P): Độ nhớt CGS; một poise gồm một trăm centipoise. 1 P = 100 cP = 0,1 Pa·s.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu poise trong 1 centipoise?
Có 0.01 P trong 1 cP.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi centipoise sang poise?
Nhân giá trị theo cP với 0.01 để nhận giá trị theo P.
Centipoise → đơn vị Độ nhớt động lực khác
- 1 centipoise → pascal giây = 0.001 pascal giây
- 1 centipoise → milipascal giây = 1 milipascal giây
- 1 centipoise → poise = 0.01 poise
Centipoise → Poise Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Centipoise sang Poise và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cP | P | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cP | 0.01 P | 0.0100 |
| 2 cP | 0.02 P | 0.0200 |
| 3 cP | 0.03 P | 0.0300 |
| 4 cP | 0.04 P | 0.0400 |
| 5 cP | 0.05 P | 0.0500 |
| 10 cP | 0.1 P | 0.1000 |
| 12 cP | 0.12 P | 0.1200 |
| 15 cP | 0.15 P | 0.1500 |
| 20 cP | 0.2 P | 0.2000 |
| 25 cP | 0.25 P | 0.2500 |
| 30 cP | 0.3 P | 0.3000 |
| 40 cP | 0.4 P | 0.4000 |
| 50 cP | 0.5 P | 0.5000 |
| 75 cP | 0.75 P | 0.7500 |
| 100 cP | 1 P | 1.0000 |
| 200 cP | 2 P | 2.0000 |
| 250 cP | 2.5 P | 2.5000 |
| 500 cP | 5 P | 5.0000 |
| 750 cP | 7.5 P | 7.5000 |
| 1000 cP | 10 P | 10.0000 |
| 2500 cP | 25 P | 25.0000 |
| 5000 cP | 50 P | 50.0000 |
| 10000 cP | 100 P | 100.0000 |
Poise → Centipoise Bảng
| P | cP | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 P | 100 cP | 100.0000 |
| 2 P | 200 cP | 200.0000 |
| 3 P | 300 cP | 300.0000 |
| 4 P | 400 cP | 400.0000 |
| 5 P | 500 cP | 500.0000 |
| 10 P | 1000 cP | 1000.0000 |
| 12 P | 1200 cP | 1200.0000 |
| 15 P | 1500 cP | 1500.0000 |
| 20 P | 2000 cP | 2000.0000 |
| 25 P | 2500 cP | 2500.0000 |
| 30 P | 3000 cP | 3000.0000 |
| 40 P | 4000 cP | 4000.0000 |
| 50 P | 5000 cP | 5000.0000 |
| 75 P | 7500 cP | 7500.0000 |
| 100 P | 10000 cP | 10000.0000 |
| 200 P | 20000 cP | 20000.0000 |
| 250 P | 25000 cP | 25000.0000 |
| 500 P | 50000 cP | 50000.0000 |
| 750 P | 75000 cP | 75000.0000 |
| 1000 P | 100000 cP | 100000.0000 |
| 2500 P | 250000 cP | 250000.0000 |
| 5000 P | 500000 cP | 500000.0000 |
| 10000 P | 1000000 cP | 1000000.0000 |
Poise → Centipoise
Giá trị ngược lại là 1 P = 100 cP.