Stokes → Milimét vuông trên giây (St → mm²/s)

Trang chuyển đổi trực tiếp St sang mm²/s với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 St = 100 mm²/s
1 Stokes (St) = 100 Milimét vuông trên giây (mm²/s).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Milimét vuông trên giây → Stokes. 1 mm²/s = 0.01 St. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Độ nhớt động học bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Stokes sang Milimét vuông trên giây: giá trị theo mm²/s = giá trị theo St × 100.

Công thức Milimét vuông trên giây sang Stokes: giá trị theo St = giá trị theo mm²/s × 0.01.

Cách chuyển đổi Stokes sang Milimét vuông trên giây

Để chuyển đổi Stokes sang Milimét vuông trên giây, nhân giá trị theo St với 100. Kết quả sẽ ở mm²/s.

Ví dụ: 1 St = 100 mm²/s và 10 St = 1000 mm²/s.

Stokes là gì?

Stokes (St): Độ nhớt động học CGS bằng centimét vuông mỗi giây. 1 St = 1 cm²/s = 100 cSt.

Milimét vuông trên giây là gì?

Milimét vuông trên giây (mm²/s): Biểu thức SI có số bằng centistoke. 1 mm²/s = 1 cSt = 0,000001 m²/s.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu milimét vuông trên giây trong 1 stokes?

Có 100 mm²/s trong 1 St.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi stokes sang milimét vuông trên giây?

Nhân giá trị theo St với 100 để nhận giá trị theo mm²/s.

Stokes → đơn vị Độ nhớt động học khác

Stokes → Milimét vuông trên giây Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Stokes sang Milimét vuông trên giây và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

Stmm²/sLàm tròn
1 St100 mm²/s100.0000
2 St200 mm²/s200.0000
3 St300 mm²/s300.0000
4 St400 mm²/s400.0000
5 St500 mm²/s500.0000
10 St1000 mm²/s1000.0000
12 St1200 mm²/s1200.0000
15 St1500 mm²/s1500.0000
20 St2000 mm²/s2000.0000
25 St2500 mm²/s2500.0000
30 St3000 mm²/s3000.0000
40 St4000 mm²/s4000.0000
50 St5000 mm²/s5000.0000
75 St7500 mm²/s7500.0000
100 St10000 mm²/s10000.0000
200 St20000 mm²/s20000.0000
250 St25000 mm²/s25000.0000
500 St50000 mm²/s50000.0000
750 St75000 mm²/s75000.0000
1000 St100000 mm²/s100000.0000
2500 St250000 mm²/s250000.0000
5000 St500000 mm²/s500000.0000
10000 St1000000 mm²/s1000000.0000

Milimét vuông trên giây → Stokes Bảng

mm²/sStLàm tròn
1 mm²/s0.01 St0.0100
2 mm²/s0.02 St0.0200
3 mm²/s0.03 St0.0300
4 mm²/s0.04 St0.0400
5 mm²/s0.05 St0.0500
10 mm²/s0.1 St0.1000
12 mm²/s0.12 St0.1200
15 mm²/s0.15 St0.1500
20 mm²/s0.2 St0.2000
25 mm²/s0.25 St0.2500
30 mm²/s0.3 St0.3000
40 mm²/s0.4 St0.4000
50 mm²/s0.5 St0.5000
75 mm²/s0.75 St0.7500
100 mm²/s1 St1.0000
200 mm²/s2 St2.0000
250 mm²/s2.5 St2.5000
500 mm²/s5 St5.0000
750 mm²/s7.5 St7.5000
1000 mm²/s10 St10.0000
2500 mm²/s25 St25.0000
5000 mm²/s50 St50.0000
10000 mm²/s100 St100.0000

Milimét vuông trên giây → Stokes

Giá trị ngược lại là 1 mm²/s = 0.01 St.