1 cl = 10 cm3
1 Xentilít (cl) = 10 Xentimét khối (cm3).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Xentimét khối → Xentilít. 1 cm3 = 0.1 cl. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Thể tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Xentilít sang Xentimét khối: giá trị theo cm3 = giá trị theo cl × 10.
Công thức Xentimét khối sang Xentilít: giá trị theo cl = giá trị theo cm3 × 0.1.
Cách chuyển đổi Xentilít sang Xentimét khối
Để chuyển đổi Xentilít sang Xentimét khối, nhân giá trị theo cl với 10. Kết quả sẽ ở cm3.
Ví dụ: 1 cl = 10 cm3 và 10 cl = 100 cm3.
Xentilít là gì?
Xentilít (cL): Một phần trăm lít, dùng cho đồ uống nhỏ và nhãn chai. 1 cL = 10 mL.
Xentimét khối là gì?
Xentimét khối (cm³): Thể tích khối lập phương cạnh một xentimét, dùng cho dung tích động cơ và mẫu; bằng một mililít. 1 cm³ = 1 mL.
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu xentimét khối trong 1 xentilít?
Có 10 cm3 trong 1 cl.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi xentilít sang xentimét khối?
Nhân giá trị theo cl với 10 để nhận giá trị theo cm3.
Xentilít → đơn vị Thể tích khác
- 1 xentilít = 1.0E-5 mét khối
- 1 xentilít → xentimét khối = 10 xentimét khối
- 1 xentilít → milimét khối = 10000 milimét khối
- 1 xentilít → hectolít = 0.0001 hectolít
- 1 xentilít → lít = 0.01 lít
- 1 xentilít → Đềxilít = 0.1 Đềxilít
- 1 xentilít → mililít = 10 mililít
- 1 xentilít → foot khối = 0.00035314666711512 foot khối
- 1 xentilít → inch khối = 0.61023744094732 inch khối
- 1 xentilít = 1.307950619287E-5 yard khối
- 1 xentilít → pint chất lỏng mỹ = 0.021133785314555 pint chất lỏng mỹ
- 1 xentilít → gallon mỹ = 0.0026417217685799 gallon mỹ
- 1 xentilít → thìa cà phê mỹ = 2.028850250563 thìa cà phê mỹ
- 1 xentilít → thìa canh mỹ = 0.67626969635491 thìa canh mỹ
- 1 xentilít → cốc đo mỹ = 0.042267570629111 cốc đo mỹ
- 1 xentilít → quart chất lỏng mỹ = 0.010566881491367 quart chất lỏng mỹ
- 1 xentilít → ounce chất lỏng mỹ = 0.33814056503288 ounce chất lỏng mỹ
- 1 xentilít → gallon anh = 0.0021996924829909 gallon anh
Xentilít → Xentimét khối Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Xentilít sang Xentimét khối và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cl | cm3 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cl | 10 cm3 | 10.0000 |
| 2 cl | 20 cm3 | 20.0000 |
| 3 cl | 30 cm3 | 30.0000 |
| 4 cl | 40 cm3 | 40.0000 |
| 5 cl | 50 cm3 | 50.0000 |
| 10 cl | 100 cm3 | 100.0000 |
| 12 cl | 120 cm3 | 120.0000 |
| 15 cl | 150 cm3 | 150.0000 |
| 20 cl | 200 cm3 | 200.0000 |
| 25 cl | 250 cm3 | 250.0000 |
| 30 cl | 300 cm3 | 300.0000 |
| 40 cl | 400 cm3 | 400.0000 |
| 50 cl | 500 cm3 | 500.0000 |
| 75 cl | 750 cm3 | 750.0000 |
| 100 cl | 1000 cm3 | 1000.0000 |
| 200 cl | 2000 cm3 | 2000.0000 |
| 250 cl | 2500 cm3 | 2500.0000 |
| 500 cl | 5000 cm3 | 5000.0000 |
| 750 cl | 7500 cm3 | 7500.0000 |
| 1000 cl | 10000 cm3 | 10000.0000 |
| 2500 cl | 25000 cm3 | 25000.0000 |
| 5000 cl | 50000 cm3 | 50000.0000 |
| 10000 cl | 100000 cm3 | 100000.0000 |
Xentimét khối → Xentilít Bảng
| cm3 | cl | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm3 | 0.1 cl | 0.1000 |
| 2 cm3 | 0.2 cl | 0.2000 |
| 3 cm3 | 0.3 cl | 0.3000 |
| 4 cm3 | 0.4 cl | 0.4000 |
| 5 cm3 | 0.5 cl | 0.5000 |
| 10 cm3 | 1 cl | 1.0000 |
| 12 cm3 | 1.2 cl | 1.2000 |
| 15 cm3 | 1.5 cl | 1.5000 |
| 20 cm3 | 2 cl | 2.0000 |
| 25 cm3 | 2.5 cl | 2.5000 |
| 30 cm3 | 3 cl | 3.0000 |
| 40 cm3 | 4 cl | 4.0000 |
| 50 cm3 | 5 cl | 5.0000 |
| 75 cm3 | 7.5 cl | 7.5000 |
| 100 cm3 | 10 cl | 10.0000 |
| 200 cm3 | 20 cl | 20.0000 |
| 250 cm3 | 25 cl | 25.0000 |
| 500 cm3 | 50 cl | 50.0000 |
| 750 cm3 | 75 cl | 75.0000 |
| 1000 cm3 | 100 cl | 100.0000 |
| 2500 cm3 | 250 cl | 250.0000 |
| 5000 cm3 | 500 cl | 500.0000 |
| 10000 cm3 | 1000 cl | 1000.0000 |
Xentimét khối → Xentilít
Giá trị ngược lại là 1 cm3 = 0.1 cl.