1 cm2 = 0.00011959900463011 yd2
1 Xentimét vuông (cm2) = 0.00011959900463011 Yard vuông (yd2).
Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard vuông → Xentimét vuông. 1 yd2 = 8361.2736 cm2. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.
Công thức chuyển đổi
Công thức Xentimét vuông sang Yard vuông: giá trị theo yd2 = giá trị theo cm2 × 0.00011959900463011.
Công thức Yard vuông sang Xentimét vuông: giá trị theo cm2 = giá trị theo yd2 × 8361.2736.
Cách chuyển đổi Xentimét vuông sang Yard vuông
Để chuyển đổi Xentimét vuông sang Yard vuông, nhân giá trị theo cm2 với 0.00011959900463011. Kết quả sẽ ở yd2.
Ví dụ: 1 cm2 = 0.00011959900463011 yd2 và 10 cm2 = 0.0011959900463011 yd2.
Xentimét vuông là gì?
Xentimét vuông (cm²): Diện tích hình vuông cạnh một xentimét, dùng cho bề mặt nhỏ và mẫu. 1 cm² = 100 mm².
Yard vuông là gì?
Yard vuông (yd²): Diện tích hình vuông cạnh một yard, dùng cho thảm. 1 yd² = 9 ft² = 0,83612736 m².
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu yard vuông trong 1 xentimét vuông?
Có 0.00011959900463011 yd2 trong 1 cm2.
Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?
Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.
Làm thế nào để chuyển đổi xentimét vuông sang yard vuông?
Nhân giá trị theo cm2 với 0.00011959900463011 để nhận giá trị theo yd2.
Xentimét vuông → đơn vị Diện tích khác
- 1 xentimét vuông → mét vuông = 0.0001 mét vuông
- 1 xentimét vuông = 1.0E-10 kilômét vuông
- 1 xentimét vuông = 1.0E-8 hecta
- 1 xentimét vuông → milimét vuông = 100 milimét vuông
- 1 xentimét vuông = 2.4710540725936E-8 mẫu anh
- 1 xentimét vuông = 3.8610215859254E-11 dặm vuông
- 1 xentimét vuông → yard vuông = 0.00011959900463011 yard vuông
- 1 xentimét vuông → foot vuông = 0.001076391041671 foot vuông
- 1 xentimét vuông → inch vuông = 0.15500031000062 inch vuông
Xentimét vuông → Yard vuông Bảng
Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Xentimét vuông sang Yard vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.
| cm2 | yd2 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 cm2 | 0.00011959900463011 yd2 | 0.0001 |
| 2 cm2 | 0.00023919800926022 yd2 | 0.0002 |
| 3 cm2 | 0.00035879701389032 yd2 | 0.0004 |
| 4 cm2 | 0.00047839601852043 yd2 | 0.0005 |
| 5 cm2 | 0.00059799502315054 yd2 | 0.0006 |
| 10 cm2 | 0.0011959900463011 yd2 | 0.0012 |
| 12 cm2 | 0.0014351880555613 yd2 | 0.0014 |
| 15 cm2 | 0.0017939850694516 yd2 | 0.0018 |
| 20 cm2 | 0.0023919800926022 yd2 | 0.0024 |
| 25 cm2 | 0.0029899751157527 yd2 | 0.0030 |
| 30 cm2 | 0.0035879701389032 yd2 | 0.0036 |
| 40 cm2 | 0.0047839601852043 yd2 | 0.0048 |
| 50 cm2 | 0.0059799502315054 yd2 | 0.0060 |
| 75 cm2 | 0.0089699253472581 yd2 | 0.0090 |
| 100 cm2 | 0.011959900463011 yd2 | 0.0120 |
| 200 cm2 | 0.023919800926022 yd2 | 0.0239 |
| 250 cm2 | 0.029899751157527 yd2 | 0.0299 |
| 500 cm2 | 0.059799502315054 yd2 | 0.0598 |
| 750 cm2 | 0.089699253472581 yd2 | 0.0897 |
| 1000 cm2 | 0.11959900463011 yd2 | 0.1196 |
| 2500 cm2 | 0.29899751157527 yd2 | 0.2990 |
| 5000 cm2 | 0.59799502315054 yd2 | 0.5980 |
| 10000 cm2 | 1.1959900463011 yd2 | 1.1960 |
Yard vuông → Xentimét vuông Bảng
| yd2 | cm2 | Làm tròn |
|---|---|---|
| 1 yd2 | 8361.2736 cm2 | 8361.2736 |
| 2 yd2 | 16722.5472 cm2 | 16722.5472 |
| 3 yd2 | 25083.8208 cm2 | 25083.8208 |
| 4 yd2 | 33445.0944 cm2 | 33445.0944 |
| 5 yd2 | 41806.368 cm2 | 41806.3680 |
| 10 yd2 | 83612.736 cm2 | 83612.7360 |
| 12 yd2 | 100335.2832 cm2 | 100335.2832 |
| 15 yd2 | 125419.104 cm2 | 125419.1040 |
| 20 yd2 | 167225.472 cm2 | 167225.4720 |
| 25 yd2 | 209031.84 cm2 | 209031.8400 |
| 30 yd2 | 250838.208 cm2 | 250838.2080 |
| 40 yd2 | 334450.944 cm2 | 334450.9440 |
| 50 yd2 | 418063.68 cm2 | 418063.6800 |
| 75 yd2 | 627095.52 cm2 | 627095.5200 |
| 100 yd2 | 836127.36 cm2 | 836127.3600 |
| 200 yd2 | 1672254.72 cm2 | 1672254.7200 |
| 250 yd2 | 2090318.4 cm2 | 2090318.4000 |
| 500 yd2 | 4180636.8 cm2 | 4180636.8000 |
| 750 yd2 | 6270955.2 cm2 | 6270955.2000 |
| 1000 yd2 | 8361273.6 cm2 | 8361273.6000 |
| 2500 yd2 | 20903184 cm2 | 20903184.0000 |
| 5000 yd2 | 41806368 cm2 | 41806368.0000 |
| 10000 yd2 | 83612736 cm2 | 83612736.0000 |
Yard vuông → Xentimét vuông
Giá trị ngược lại là 1 yd2 = 8361.2736 cm2.