Foot vuông → Yard vuông (ft2 → yd2)

Trang chuyển đổi trực tiếp ft2 sang yd2 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 ft2 = 0.11111111111111 yd2
1 Foot vuông (ft2) = 0.11111111111111 Yard vuông (yd2).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Yard vuông → Foot vuông. 1 yd2 = 9 ft2. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Foot vuông sang Yard vuông: giá trị theo yd2 = giá trị theo ft2 × 0.11111111111111.

Công thức Yard vuông sang Foot vuông: giá trị theo ft2 = giá trị theo yd2 × 9.

Cách chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông

Để chuyển đổi Foot vuông sang Yard vuông, nhân giá trị theo ft2 với 0.11111111111111. Kết quả sẽ ở yd2.

Ví dụ: 1 ft2 = 0.11111111111111 yd2 và 10 ft2 = 1.1111111111111 yd2.

Foot vuông là gì?

Foot vuông (ft²): Diện tích hình vuông cạnh một foot, phổ biến trong nhà đất Mỹ. 1 ft² = 144 in² = 0,09290304 m².

Yard vuông là gì?

Yard vuông (yd²): Diện tích hình vuông cạnh một yard, dùng cho thảm. 1 yd² = 9 ft² = 0,83612736 m².

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu yard vuông trong 1 foot vuông?

Có 0.11111111111111 yd2 trong 1 ft2.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi foot vuông sang yard vuông?

Nhân giá trị theo ft2 với 0.11111111111111 để nhận giá trị theo yd2.

Foot vuông → đơn vị Diện tích khác

Foot vuông → Yard vuông Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Foot vuông sang Yard vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

ft2yd2Làm tròn
1 ft20.11111111111111 yd20.1111
2 ft20.22222222222222 yd20.2222
3 ft20.33333333333333 yd20.3333
4 ft20.44444444444444 yd20.4444
5 ft20.55555555555556 yd20.5556
10 ft21.1111111111111 yd21.1111
12 ft21.3333333333333 yd21.3333
15 ft21.6666666666667 yd21.6667
20 ft22.2222222222222 yd22.2222
25 ft22.7777777777778 yd22.7778
30 ft23.3333333333333 yd23.3333
40 ft24.4444444444444 yd24.4444
50 ft25.5555555555556 yd25.5556
75 ft28.3333333333333 yd28.3333
100 ft211.111111111111 yd211.1111
200 ft222.222222222222 yd222.2222
250 ft227.777777777778 yd227.7778
500 ft255.555555555556 yd255.5556
750 ft283.333333333333 yd283.3333
1000 ft2111.11111111111 yd2111.1111
2500 ft2277.77777777778 yd2277.7778
5000 ft2555.55555555556 yd2555.5556
10000 ft21111.1111111111 yd21111.1111

Yard vuông → Foot vuông Bảng

yd2ft2Làm tròn
1 yd29 ft29.0000
2 yd218 ft218.0000
3 yd227 ft227.0000
4 yd236 ft236.0000
5 yd245 ft245.0000
10 yd290 ft290.0000
12 yd2108 ft2108.0000
15 yd2135 ft2135.0000
20 yd2180 ft2180.0000
25 yd2225 ft2225.0000
30 yd2270 ft2270.0000
40 yd2360 ft2360.0000
50 yd2450 ft2450.0000
75 yd2675 ft2675.0000
100 yd2900 ft2900.0000
200 yd21800 ft21800.0000
250 yd22250 ft22250.0000
500 yd24500 ft24500.0000
750 yd26750 ft26750.0000
1000 yd29000 ft29000.0000
2500 yd222500 ft222500.0000
5000 yd245000 ft245000.0000
10000 yd290000 ft290000.0000

Yard vuông → Foot vuông

Giá trị ngược lại là 1 yd2 = 9 ft2.