Mét vuông → Kilômét vuông (m2 → km2)

Trang chuyển đổi trực tiếp m2 sang km2 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 m2 = 1.0E-6 km2
1 Mét vuông (m2) = 1.0E-6 Kilômét vuông (km2).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Kilômét vuông → Mét vuông. 1 km2 = 1000000 m2. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Mét vuông sang Kilômét vuông: giá trị theo km2 = giá trị theo m2 × 1.0E-6.

Công thức Kilômét vuông sang Mét vuông: giá trị theo m2 = giá trị theo km2 × 1000000.

Cách chuyển đổi Mét vuông sang Kilômét vuông

Để chuyển đổi Mét vuông sang Kilômét vuông, nhân giá trị theo m2 với 1.0E-6. Kết quả sẽ ở km2.

Ví dụ: 1 m2 = 1.0E-6 km2 và 10 m2 = 1.0E-5 km2.

Mét vuông là gì?

Mét vuông (m²): Diện tích hình vuông cạnh một mét, dùng cho sàn và nhà ở. 1 m² = 10000 cm².

Kilômét vuông là gì?

Kilômét vuông (km²): Diện tích hình vuông cạnh một kilômét, dùng cho thành phố và hồ. 1 km² = 1000000 m².

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu kilômét vuông trong 1 mét vuông?

Có 1.0E-6 km2 trong 1 m2.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi mét vuông sang kilômét vuông?

Nhân giá trị theo m2 với 1.0E-6 để nhận giá trị theo km2.

Mét vuông → đơn vị Diện tích khác

Mét vuông → Kilômét vuông Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Mét vuông sang Kilômét vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

m2km2Làm tròn
1 m21.0E-6 km20.0000
2 m22.0E-6 km20.0000
3 m23.0E-6 km20.0000
4 m24.0E-6 km20.0000
5 m25.0E-6 km20.0000
10 m21.0E-5 km20.0000
12 m21.2E-5 km20.0000
15 m21.5E-5 km20.0000
20 m22.0E-5 km20.0000
25 m22.5E-5 km20.0000
30 m23.0E-5 km20.0000
40 m24.0E-5 km20.0000
50 m25.0E-5 km20.0001
75 m27.5E-5 km20.0001
100 m20.0001 km20.0001
200 m20.0002 km20.0002
250 m20.00025 km20.0003
500 m20.0005 km20.0005
750 m20.00075 km20.0008
1000 m20.001 km20.0010
2500 m20.0025 km20.0025
5000 m20.005 km20.0050
10000 m20.01 km20.0100

Kilômét vuông → Mét vuông Bảng

km2m2Làm tròn
1 km21000000 m21000000.0000
2 km22000000 m22000000.0000
3 km23000000 m23000000.0000
4 km24000000 m24000000.0000
5 km25000000 m25000000.0000
10 km210000000 m210000000.0000
12 km212000000 m212000000.0000
15 km215000000 m215000000.0000
20 km220000000 m220000000.0000
25 km225000000 m225000000.0000
30 km230000000 m230000000.0000
40 km240000000 m240000000.0000
50 km250000000 m250000000.0000
75 km275000000 m275000000.0000
100 km2100000000 m2100000000.0000
200 km2200000000 m2200000000.0000
250 km2250000000 m2250000000.0000
500 km2500000000 m2500000000.0000
750 km2750000000 m2750000000.0000
1000 km21000000000 m21000000000.0000
2500 km22500000000 m22500000000.0000
5000 km25000000000 m25000000000.0000
10000 km210000000000 m210000000000.0000

Kilômét vuông → Mét vuông

Giá trị ngược lại là 1 km2 = 1000000 m2.