Yard vuông → Mét vuông (yd2 → m2)

Trang chuyển đổi trực tiếp yd2 sang m2 với máy tính, chuyển đổi ngược và bảng so sánh.

1 yd2 = 0.83612736 m2
1 Yard vuông (yd2) = 0.83612736 Mét vuông (m2).


swap converter

Nếu muốn chuyển đổi ngược, hãy dùng Mét vuông → Yard vuông. 1 m2 = 1.1959900463011 yd2. Bạn cũng có thể khám phá đầy đủ Diện tích bộ chuyển đổi để xem thêm chuyển đổi chéo.

Công thức chuyển đổi

Công thức Yard vuông sang Mét vuông: giá trị theo m2 = giá trị theo yd2 × 0.83612736.

Công thức Mét vuông sang Yard vuông: giá trị theo yd2 = giá trị theo m2 × 1.1959900463011.

Cách chuyển đổi Yard vuông sang Mét vuông

Để chuyển đổi Yard vuông sang Mét vuông, nhân giá trị theo yd2 với 0.83612736. Kết quả sẽ ở m2.

Ví dụ: 1 yd2 = 0.83612736 m2 và 10 yd2 = 8.3612736 m2.

Yard vuông là gì?

Yard vuông (yd²): Diện tích hình vuông cạnh một yard, dùng cho thảm. 1 yd² = 9 ft² = 0,83612736 m².

Mét vuông là gì?

Mét vuông (m²): Diện tích hình vuông cạnh một mét, dùng cho sàn và nhà ở. 1 m² = 10000 cm².

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu mét vuông trong 1 yard vuông?

Có 0.83612736 m2 trong 1 yd2.

Vì sao kết quả có thể chênh lệch nhỏ?

Hãy kiểm tra định nghĩa đơn vị và cách làm tròn. Đơn vị Mỹ và Anh có thể khác nhau; làm tròn giá trị trung gian có thể đổi các chữ số cuối.

Làm thế nào để chuyển đổi yard vuông sang mét vuông?

Nhân giá trị theo yd2 với 0.83612736 để nhận giá trị theo m2.

Yard vuông → đơn vị Diện tích khác

Yard vuông → Mét vuông Bảng

Bảng dưới đây hiển thị các giá trị thông dụng từ Yard vuông sang Mét vuông và chiều ngược lại để tham khảo nhanh.

yd2m2Làm tròn
1 yd20.83612736 m20.8361
2 yd21.67225472 m21.6723
3 yd22.50838208 m22.5084
4 yd23.34450944 m23.3445
5 yd24.1806368 m24.1806
10 yd28.3612736 m28.3613
12 yd210.03352832 m210.0335
15 yd212.5419104 m212.5419
20 yd216.7225472 m216.7225
25 yd220.903184 m220.9032
30 yd225.0838208 m225.0838
40 yd233.4450944 m233.4451
50 yd241.806368 m241.8064
75 yd262.709552 m262.7096
100 yd283.612736 m283.6127
200 yd2167.225472 m2167.2255
250 yd2209.03184 m2209.0318
500 yd2418.06368 m2418.0637
750 yd2627.09552 m2627.0955
1000 yd2836.12736 m2836.1274
2500 yd22090.3184 m22090.3184
5000 yd24180.6368 m24180.6368
10000 yd28361.2736 m28361.2736

Mét vuông → Yard vuông Bảng

m2yd2Làm tròn
1 m21.1959900463011 yd21.1960
2 m22.3919800926022 yd22.3920
3 m23.5879701389032 yd23.5880
4 m24.7839601852043 yd24.7840
5 m25.9799502315054 yd25.9800
10 m211.959900463011 yd211.9599
12 m214.351880555613 yd214.3519
15 m217.939850694516 yd217.9399
20 m223.919800926022 yd223.9198
25 m229.899751157527 yd229.8998
30 m235.879701389032 yd235.8797
40 m247.839601852043 yd247.8396
50 m259.799502315054 yd259.7995
75 m289.699253472581 yd289.6993
100 m2119.59900463011 yd2119.5990
200 m2239.19800926022 yd2239.1980
250 m2298.99751157527 yd2298.9975
500 m2597.99502315054 yd2597.9950
750 m2896.99253472581 yd2896.9925
1000 m21195.9900463011 yd21195.9900
2500 m22989.9751157527 yd22989.9751
5000 m25979.9502315054 yd25979.9502
10000 m211959.900463011 yd211959.9005

Mét vuông → Yard vuông

Giá trị ngược lại là 1 m2 = 1.1959900463011 yd2.