1 XPT = 0.0000 USD
1 XPT = 0.0000 USD
1 USD = 0.0000 XPT
Tỷ giá trực tiếp XPT sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XPT = 0.0000 USD
1 USD = 0.0000 XPT
Dùng trang này để đổi Bạch kim (XPT) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|
| Bạch kim | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 XPT | 0.000 USD |
| 2 XPT | 0.000 USD |
| 5 XPT | 0.000 USD |
| 10 XPT | 0.000 USD |
| 20 XPT | 0.000 USD |
| 50 XPT | 0.000 USD |
| 100 XPT | 0.000 USD |
| 200 XPT | 0.000 USD |
| 250 XPT | 0.000 USD |
| 500 XPT | 0.000 USD |
| 1000 XPT | 0.000 USD |
| 5000 XPT | 0.000 USD |
| 10000 XPT | 0.000 USD |
| Đô la Mỹ | Bạch kim |
|---|---|
| 1 USD | 0.0000 XPT |
| 2 USD | 0.0000 XPT |
| 5 USD | 0.0000 XPT |
| 10 USD | 0.0000 XPT |
| 50 USD | 0.0000 XPT |
| 100 USD | 0.0000 XPT |
| 500 USD | 0.0000 XPT |
| 1000 USD | 0.0000 XPT |
| 5000 USD | 0.0000 XPT |
| 10000 USD | 0.0000 XPT |