Đô la Mỹ (USD) sang Bạch kim (XPT)

Tỷ giá trực tiếp USD sang XPT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.0000 XPT

1 USD = 0.0000 XPT

1 XPT = 0.0000 USD

Đô la Mỹ sang Bạch kim

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bạch kim (XPT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.6700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1717 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.7500 Peso Chile
USD - COP 3318.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5065 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5831 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17855.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0741 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6500 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Bạch kim Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bạch kim
1 USD 0.000 XPT
2 USD 0.000 XPT
5 USD 0.000 XPT
10 USD 0.000 XPT
20 USD 0.000 XPT
50 USD 0.000 XPT
100 USD 0.000 XPT
200 USD 0.000 XPT
250 USD 0.000 XPT
500 USD 0.000 XPT
1000 USD 0.000 XPT
5000 USD 0.000 XPT
10000 USD 0.000 XPT

Bạch kim - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bạch kim Đô la Mỹ
1 XPT 0.0000 USD
2 XPT 0.0000 USD
5 XPT 0.0000 USD
10 XPT 0.0000 USD
50 XPT 0.0000 USD
100 XPT 0.0000 USD
500 XPT 0.0000 USD
1000 XPT 0.0000 USD
5000 XPT 0.0000 USD
10000 XPT 0.0000 USD