1 USD = 156.9500 JPY
1 USD = 156.9500 JPY
1 JPY = 0.0064 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 156.9500 JPY
1 JPY = 0.0064 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - JPY | 156.9500 | Yên Nhật |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8805 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1352.9900 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5580 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1688 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4189 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8351 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.3500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.8100 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5020 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5823 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7531 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17899.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0735 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0820 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 USD | 156.950 JPY |
| 2 USD | 313.900 JPY |
| 5 USD | 784.750 JPY |
| 10 USD | 1569.500 JPY |
| 20 USD | 3139.000 JPY |
| 50 USD | 7847.500 JPY |
| 100 USD | 15695.000 JPY |
| 200 USD | 31390.000 JPY |
| 250 USD | 39237.500 JPY |
| 500 USD | 78475.000 JPY |
| 1000 USD | 156950.000 JPY |
| 5000 USD | 784750.000 JPY |
| 10000 USD | 1569500.000 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0064 USD |
| 2 JPY | 0.0127 USD |
| 5 JPY | 0.0319 USD |
| 10 JPY | 0.0637 USD |
| 50 JPY | 0.3186 USD |
| 100 JPY | 0.6371 USD |
| 500 JPY | 3.1857 USD |
| 1000 JPY | 6.3715 USD |
| 5000 JPY | 31.8573 USD |
| 10000 JPY | 63.7146 USD |