1 USD = 158.2700 JPY
1 USD = 158.2700 JPY
1 JPY = 0.0063 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 158.2700 JPY
1 JPY = 0.0063 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - JPY | 158.2700 | Yên Nhật |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1326.1400 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6080 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4264 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8256 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3179.6600 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6392 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6567 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5230 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18017.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0923 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3000 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 USD | 158.270 JPY |
| 2 USD | 316.540 JPY |
| 5 USD | 791.350 JPY |
| 10 USD | 1582.700 JPY |
| 20 USD | 3165.400 JPY |
| 50 USD | 7913.500 JPY |
| 100 USD | 15827.000 JPY |
| 200 USD | 31654.000 JPY |
| 250 USD | 39567.500 JPY |
| 500 USD | 79135.000 JPY |
| 1000 USD | 158270.000 JPY |
| 5000 USD | 791350.000 JPY |
| 10000 USD | 1582700.000 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0063 USD |
| 2 JPY | 0.0126 USD |
| 5 JPY | 0.0316 USD |
| 10 JPY | 0.0632 USD |
| 50 JPY | 0.3159 USD |
| 100 JPY | 0.6318 USD |
| 500 JPY | 3.1592 USD |
| 1000 JPY | 6.3183 USD |
| 5000 JPY | 31.5916 USD |
| 10000 JPY | 63.1832 USD |