1 XAU = 655680.1071 JPY
1 XAU = 655680.1071 JPY
1 JPY = 0.0000 XAU
Tỷ giá trực tiếp XAU sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 XAU = 655680.1071 JPY
1 JPY = 0.0000 XAU
Dùng trang này để đổi Vàng (XAU) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| XAU - JPY | 655680.1071 | Yên Nhật |
| XAU - USD | 4182.7004 | Đô la Mỹ |
| XAU - EUR | 3682.4494 | Euro |
| Vàng | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 XAU | 655680.107 JPY |
| 2 XAU | 1311360.214 JPY |
| 5 XAU | 3278400.535 JPY |
| 10 XAU | 6556801.071 JPY |
| 20 XAU | 13113602.142 JPY |
| 50 XAU | 32784005.354 JPY |
| 100 XAU | 65568010.708 JPY |
| 200 XAU | 131136021.415 JPY |
| 250 XAU | 163920026.769 JPY |
| 500 XAU | 327840053.539 JPY |
| 1000 XAU | 655680107.077 JPY |
| 5000 XAU | 3278400535.386 JPY |
| 10000 XAU | 6556801070.771 JPY |
| Yên Nhật | Vàng |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0000 XAU |
| 2 JPY | 0.0000 XAU |
| 5 JPY | 0.0000 XAU |
| 10 JPY | 0.0000 XAU |
| 50 JPY | 0.0001 XAU |
| 100 JPY | 0.0002 XAU |
| 500 JPY | 0.0008 XAU |
| 1000 JPY | 0.0015 XAU |
| 5000 JPY | 0.0076 XAU |
| 10000 JPY | 0.0153 XAU |