Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 165.6194 VND

1 JPY = 165.6194 VND

1 VND = 0.0060 JPY

Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.6194 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0428 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6323 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2139 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7843 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.2033 Peso Chile
JPY - IDR 114.2064 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.4002 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3127 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2032 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Đồng Việt Nam
1 JPY 165.619 VND
2 JPY 331.239 VND
5 JPY 828.097 VND
10 JPY 1656.194 VND
20 JPY 3312.388 VND
50 JPY 8280.971 VND
100 JPY 16561.942 VND
200 JPY 33123.884 VND
250 JPY 41404.855 VND
500 JPY 82809.709 VND
1000 JPY 165619.418 VND
5000 JPY 828097.091 VND
10000 JPY 1656194.182 VND

Đồng Việt Nam - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Yên Nhật
1 VND 0.0060 JPY
2 VND 0.0121 JPY
5 VND 0.0302 JPY
10 VND 0.0604 JPY
50 VND 0.3019 JPY
100 VND 0.6038 JPY
500 VND 3.0190 JPY
1000 VND 6.0379 JPY
5000 VND 30.1897 JPY
10000 VND 60.3794 JPY