Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang VND và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 163.5031 VND

1 JPY = 163.5031 VND

1 VND = 0.0061 JPY

Yên Nhật sang Đồng Việt Nam

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 163.5031 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.3720 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2125 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7815 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1607 Peso Chile
JPY - IDR 113.6788 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3990 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3134 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2063 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Đồng Việt Nam Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Đồng Việt Nam
1 JPY 163.503 VND
2 JPY 327.006 VND
5 JPY 817.515 VND
10 JPY 1635.031 VND
20 JPY 3270.062 VND
50 JPY 8175.155 VND
100 JPY 16350.310 VND
200 JPY 32700.619 VND
250 JPY 40875.774 VND
500 JPY 81751.548 VND
1000 JPY 163503.096 VND
5000 JPY 817515.481 VND
10000 JPY 1635030.962 VND

Đồng Việt Nam - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Đồng Việt Nam Yên Nhật
1 VND 0.0061 JPY
2 VND 0.0122 JPY
5 VND 0.0306 JPY
10 VND 0.0612 JPY
50 VND 0.3058 JPY
100 VND 0.6116 JPY
500 VND 3.0580 JPY
1000 VND 6.1161 JPY
5000 VND 30.5805 JPY
10000 VND 61.1609 JPY