1 JPY = 0.3984 PHP
1 JPY = 0.3984 PHP
1 PHP = 2.5100 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang PHP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.3984 PHP
1 PHP = 2.5100 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Peso Philipin |
|---|---|
| 1 JPY | 0.398 PHP |
| 2 JPY | 0.797 PHP |
| 5 JPY | 1.992 PHP |
| 10 JPY | 3.984 PHP |
| 20 JPY | 7.968 PHP |
| 50 JPY | 19.920 PHP |
| 100 JPY | 39.840 PHP |
| 200 JPY | 79.680 PHP |
| 250 JPY | 99.600 PHP |
| 500 JPY | 199.201 PHP |
| 1000 JPY | 398.402 PHP |
| 5000 JPY | 1992.010 PHP |
| 10000 JPY | 3984.020 PHP |
| Peso Philipin | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 PHP | 2.5100 JPY |
| 2 PHP | 5.0201 JPY |
| 5 PHP | 12.5501 JPY |
| 10 PHP | 25.1003 JPY |
| 50 PHP | 125.5014 JPY |
| 100 PHP | 251.0028 JPY |
| 500 PHP | 1255.0139 JPY |
| 1000 PHP | 2510.0277 JPY |
| 5000 PHP | 12550.1387 JPY |
| 10000 PHP | 25100.2774 JPY |