Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang PHP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.4001 PHP

1 JPY = 0.4001 PHP

1 PHP = 2.4992 JPY

Yên Nhật sang Peso Philipin

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Peso Philipin (PHP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - PHP 0.4001 Peso Philipin
JPY - VND 165.6511 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0428 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6247 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2140 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7845 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1866 Peso Chile
JPY - IDR 113.9105 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - TRY 0.3127 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2033 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Peso Philipin Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Peso Philipin
1 JPY 0.400 PHP
2 JPY 0.800 PHP
5 JPY 2.001 PHP
10 JPY 4.001 PHP
20 JPY 8.003 PHP
50 JPY 20.007 PHP
100 JPY 40.013 PHP
200 JPY 80.027 PHP
250 JPY 100.033 PHP
500 JPY 200.067 PHP
1000 JPY 400.134 PHP
5000 JPY 2000.670 PHP
10000 JPY 4001.340 PHP

Peso Philipin - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Peso Philipin Yên Nhật
1 PHP 2.4992 JPY
2 PHP 4.9983 JPY
5 PHP 12.4958 JPY
10 PHP 24.9916 JPY
50 PHP 124.9581 JPY
100 PHP 249.9163 JPY
500 PHP 1249.5814 JPY
1000 PHP 2499.1629 JPY
5000 PHP 12495.8143 JPY
10000 PHP 24991.6285 JPY