Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0056 EUR

1 JPY = 0.0056 EUR

1 EUR = 177.7054 JPY

Yên Nhật sang Euro

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - VND 163.4618 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0063 Đô la Mỹ
JPY - CNY 0.0422 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.3660 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2123 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7813 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0318 Real Braxin
JPY - CHF 0.0052 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1592 Peso Chile
JPY - IDR 113.7941 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0258 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3986 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3134 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2059 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Euro Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Euro
1 JPY 0.006 EUR
2 JPY 0.011 EUR
5 JPY 0.028 EUR
10 JPY 0.056 EUR
20 JPY 0.113 EUR
50 JPY 0.281 EUR
100 JPY 0.563 EUR
200 JPY 1.125 EUR
250 JPY 1.407 EUR
500 JPY 2.814 EUR
1000 JPY 5.627 EUR
5000 JPY 28.136 EUR
10000 JPY 56.273 EUR

Euro - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Euro Yên Nhật
1 EUR 177.7054 JPY
2 EUR 355.4109 JPY
5 EUR 888.5272 JPY
10 EUR 1777.0543 JPY
50 EUR 8885.2717 JPY
100 EUR 17770.5433 JPY
500 EUR 88852.7167 JPY
1000 EUR 177705.4333 JPY
5000 EUR 888527.1666 JPY
10000 EUR 1777054.3332 JPY