Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0056 EUR

1 JPY = 0.0056 EUR

1 EUR = 178.2080 JPY

Yên Nhật sang Euro

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - VND 165.4400 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6282 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7835 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1996 Peso Chile
JPY - IDR 114.1273 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3999 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3124 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Euro Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Euro
1 JPY 0.006 EUR
2 JPY 0.011 EUR
5 JPY 0.028 EUR
10 JPY 0.056 EUR
20 JPY 0.112 EUR
50 JPY 0.281 EUR
100 JPY 0.561 EUR
200 JPY 1.122 EUR
250 JPY 1.403 EUR
500 JPY 2.806 EUR
1000 JPY 5.611 EUR
5000 JPY 28.057 EUR
10000 JPY 56.114 EUR

Euro - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Euro Yên Nhật
1 EUR 178.2080 JPY
2 EUR 356.4161 JPY
5 EUR 891.0402 JPY
10 EUR 1782.0804 JPY
50 EUR 8910.4020 JPY
100 EUR 17820.8040 JPY
500 EUR 89104.0200 JPY
1000 EUR 178208.0400 JPY
5000 EUR 891040.1999 JPY
10000 EUR 1782080.3997 JPY