1 USD = 0.8804 EUR
1 USD = 0.8804 EUR
1 EUR = 1.1358 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.8804 EUR
1 EUR = 1.1358 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - EUR | 0.8804 | Euro |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.8100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.1800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5430 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2768 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.5600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4377 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1774 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4185 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8342 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 973.1500 | Peso Chile |
| USD - COP | 3324.7000 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5032 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5819 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7670 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7527 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.4500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17902.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0701 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0790 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6050 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Euro |
|---|---|
| 1 USD | 0.880 EUR |
| 2 USD | 1.761 EUR |
| 5 USD | 4.402 EUR |
| 10 USD | 8.804 EUR |
| 20 USD | 17.608 EUR |
| 50 USD | 44.020 EUR |
| 100 USD | 88.040 EUR |
| 200 USD | 176.080 EUR |
| 250 USD | 220.100 EUR |
| 500 USD | 440.200 EUR |
| 1000 USD | 880.400 EUR |
| 5000 USD | 4402.000 EUR |
| 10000 USD | 8804.000 EUR |
| Euro | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 EUR | 1.1358 USD |
| 2 EUR | 2.2717 USD |
| 5 EUR | 5.6792 USD |
| 10 EUR | 11.3585 USD |
| 50 EUR | 56.7924 USD |
| 100 EUR | 113.5847 USD |
| 500 EUR | 567.9237 USD |
| 1000 EUR | 1135.8473 USD |
| 5000 EUR | 5679.2367 USD |
| 10000 EUR | 11358.4734 USD |