Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.8907 EUR

1 USD = 0.8907 EUR

1 EUR = 1.1227 USD

Đô la Mỹ sang Euro

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2700 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1326.1400 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6100 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2780 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4265 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9815 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4065 Đô la Canada
USD - CHF 0.8257 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3179.6600 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9919 Peso Cuba
USD - CZK 21.6436 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6573 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.5500 Peso Dominica
USD - DZD 134.5230 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7478 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6250 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8484 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3500 Forint Hungary
USD - IDR 18019.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0923 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7170 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.0000 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3000 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Euro
1 USD 0.891 EUR
2 USD 1.781 EUR
5 USD 4.454 EUR
10 USD 8.907 EUR
20 USD 17.814 EUR
50 USD 44.535 EUR
100 USD 89.070 EUR
200 USD 178.140 EUR
250 USD 222.675 EUR
500 USD 445.350 EUR
1000 USD 890.700 EUR
5000 USD 4453.500 EUR
10000 USD 8907.000 EUR

Euro - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Mỹ
1 EUR 1.1227 USD
2 EUR 2.2454 USD
5 EUR 5.6136 USD
10 EUR 11.2271 USD
50 EUR 56.1356 USD
100 EUR 112.2712 USD
500 EUR 561.3562 USD
1000 EUR 1122.7125 USD
5000 EUR 5613.5624 USD
10000 EUR 11227.1247 USD